Xác định và không xác định · Phần 1: Khái niệm và năm dạng (Defining and non-defining (1))
Phân biệt xác định / không xác định thật ra khá ĐƠN GIẢN — đừng nghĩ nó khó hơn thực tế. Phần XÁC ĐỊNH tách riêng một người / vật ra khỏi những người / vật tương tự, cho biết đang nói về cái NÀO. Phần KHÔNG XÁC ĐỊNH chỉ thêm thông tin; trong ngữ cảnh đó, nó không giúp chọn ra cái nào. Có năm dạng dùng được theo cả hai cách: cụm đồng vị, cụm giới từ, mệnh đề phân từ, mệnh đề to V và mệnh đề quan hệ — nên cách học dễ nhất là bắt đầu từ những dạng đơn giản hơn mệnh đề quan hệ.
Năm dạng, hai cách dùng
| Loại | Xác định (không dấu phẩy) | Không xác định (có dấu phẩy) |
|---|---|---|
| Cụm đồng vị | I mean Lan the nurse, not Lan the singer. | They served bánh xèo, my favourite dish. |
| Cụm giới từ | The suitcase with the red ribbon is mine. | Here’s a photo of our class, on the last day of school. |
| Mệnh đề V-ing | The boy selling newspapers on the corner is my neighbour. | The children ran out of the classroom, laughing and shouting. |
| Mệnh đề V3 | The bridge damaged in the storm has reopened. | We finally saw the castle, built on top of a hill. |
| Mệnh đề to V | We dropped the plan to open a second shop. | His first idea, to cycle across the country, sounded crazy. |
| Mệnh đề quan hệ | I lent the book you recommended to a friend. | The old bridge, whose railings had rusted, was finally repaired. |
Dấu phẩy đổi nghĩa
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| My sister who lives in Hue is a teacher. | Tôi có hơn một chị / em gái; người sống ở Huế là giáo viên. |
| My sister, who lives in Hue, is a teacher. | Tôi chỉ có một chị / em gái; “sống ở Huế” là thông tin thêm. |
| Our flat is the one with the blue balcony. | “with the blue balcony” giúp chỉ ra căn hộ nào. |
| Our flat is on the top floor, with a blue balcony. | Căn hộ đã rõ; ban công xanh chỉ là chi tiết thêm. |
Khi nào bắt buộc dùng không xác định
| Danh từ đứng trước | Ví dụ |
|---|---|
| tên riêng | Hoi An, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts many tourists. |
| người / vật duy nhất | My father, who is a doctor, often works at night. |
| đã được xác định bằng this / my / the… | This phone, bought last week, has stopped working. |
Xác định: chọn ra một người / vật trong số nhiều
Cụm hoặc mệnh đề xác định cho biết đang nói về người / vật NÀO trong số những người / vật tương tự (còn gọi là “định danh” hay “giới hạn”). Không dùng dấu phẩy.
- Take the road on the left. — Đi theo con đường bên trái.
- This is the café we met in. — Đây là quán cà phê chúng mình gặp nhau.
Không xác định: không xác định TRONG NGỮ CẢNH ĐÓ
Không xác định không đơn giản là “không xác định”: đó là phần không giúp chọn ra cái nào trong ngữ cảnh này — dù là cùng những chữ đó, ở cùng chỗ đó, nếu đọc hoặc chấm câu khác đi thì nó có thể thành xác định.
- Our flat is the one with the blue balcony. — Căn hộ của chúng tôi là căn có ban công xanh. (xác định)
- Our flat is on the top floor, with a blue balcony. — Căn hộ của chúng tôi ở tầng trên cùng, có ban công xanh. (không xác định)
Cụm đồng vị: thường không xác định
Cụm đồng vị gọi lại điều vừa nói ngay trước nó; hai thứ thường tương đương, hoặc cái này nằm trong cái kia. Phần lớn cụm đồng vị chỉ thêm thông tin ⇒ không xác định: khi viết thì có dấu phẩy, khi nói thì tách ra bằng ngữ điệu.
- They served bánh xèo, my favourite dish. — Họ dọn món bánh xèo, món tôi thích nhất.
- Ho Chi Minh City, the largest city in Vietnam, never sleeps. — Thành phố Hồ Chí Minh, thành phố lớn nhất Việt Nam, không bao giờ ngủ.
Cụm đồng vị cũng có thể xác định
Khi có nhiều người cùng tên, cụm đồng vị cho biết đó là người nào ⇒ xác định, không có dấu phẩy.
- I mean Lan the nurse, not Lan the singer. — Ý tôi là Lan y tá, không phải Lan ca sĩ.
Cụm giới từ
Cụm giới từ có thể giúp chỉ ra cái nào (xác định), hoặc chỉ thêm chi tiết (không xác định).
- The suitcase with the red ribbon is mine. — Cái vali buộc ruy băng đỏ là của tôi. (xác định)
- Here’s a photo of our class, on the last day of school. — Đây là ảnh lớp tôi, chụp hôm bế giảng. (không xác định)
Mệnh đề phân từ
Mệnh đề V-ing / V3 xác định không tách ra bằng ngữ điệu hay dấu phẩy; mệnh đề không xác định thì có.
- The bridge damaged in the storm has reopened. — Cây cầu bị hư hại trong trận bão đã thông xe trở lại. (xác định)
- The children ran out of the classroom, laughing and shouting. — Bọn trẻ chạy ùa ra khỏi lớp, cười nói ầm ĩ. (không xác định)
Mệnh đề to V
Mệnh đề to V sau danh từ có thể cho biết đó là kế hoạch / ý định NÀO (xác định), hoặc chỉ nói thêm về một ý định đã rõ (không xác định).
- We dropped the plan to open a second shop. — Chúng tôi bỏ kế hoạch mở cửa hàng thứ hai. (xác định)
- His first idea, to cycle across the country, sounded crazy. — Ý tưởng đầu tiên của anh ấy, đạp xe xuyên Việt, nghe thật điên rồ. (không xác định)
Mệnh đề quan hệ: giống các dạng khác — trừ that
Mệnh đề quan hệ xác định / không xác định giống các dạng khác về nghĩa, ngữ điệu và dấu phẩy. Mọi đại từ quan hệ đều dùng được trong mệnh đề xác định; nhưng KHÔNG dùng that trong mệnh đề không xác định.
- I lent the book you recommended to a friend who loves history. — Tôi cho một người bạn mê lịch sử mượn cuốn sách bạn giới thiệu. (hai mệnh đề xác định)
- The old bridge, whose railings had rusted, was finally repaired. — Cây cầu cũ, lan can đã gỉ sét, cuối cùng cũng được sửa. (không xác định)
Lưu ý
- that chỉ dùng trong mệnh đề XÁC ĐỊNH; phần không xác định thì dùng who / which.
- Bỏ phần không xác định đi thì câu vẫn đủ nghĩa; còn bỏ phần xác định đi thì câu mất thông tin “cái nào”.