Mệnh đề quan hệ · Phần 3: Lỗi hay gặp (Relative clauses (3))

Trình độ B1–B2 · Mệnh đề · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 49 câu

Người học có tiếng mẹ đẻ rất khác tiếng Anh thường khó NHẬN RA mệnh đề quan hệ khi đọc và nghe, nhất là khi đại từ quan hệ bị lược hoặc mệnh đề bị rút gọn. Còn khi nói và viết, những lỗi hay gặp là thừa đại từ (it, him), chọn sai đại từ quan hệ (what thay that, who cho vật, which cho người), và né hoặc dùng sai whose. Bài này sẽ lần lượt chỉ ra từng lỗi.

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
I read a book which it changed my life.I read a book which changed my life.
This is the teacher who I told you about her.This is the teacher (who) I told you about.
This is the phone what I bought yesterday.This is the phone that I bought yesterday.
Where’s the umbrella who was here?Where’s the umbrella that was here?
I have a friend which lives in Japan.I have a friend who lives in Japan.
We stayed at a hotel which name I forget.We stayed at a hotel whose name I forget.
Lan is the girl whose sits next to me.Lan is the girl who sits next to me.
the person to who I spokethe person to whom I spoke

Đọc hiểu: tìm chỗ bị lược

CâuĐầy đủ
The money you lent me is in the drawer.The money (that) you lent me…
Songs we hear as children stay with us for life.Songs (that) we hear as children…
The paintings stolen from the museum were found in a garage.The paintings (which were) stolen…
Passengers waiting for the 9:00 train should go to platform 2.Passengers (who are) waiting…

Đọc hiểu: đại từ quan hệ bị lược

Khi đại từ quan hệ bị lược, người học không chỉ khó hiểu ý mà còn rối khi phân tích cấu trúc câu. Dấu hiệu nhận biết: hai cụm danh từ / chủ ngữ đứng liền nhau (“The money you lent me…”) thường là chỗ có một mệnh đề quan hệ đã bị lược đại từ.

  • The money you lent me is in the drawer. — Số tiền bạn cho tôi mượn ở trong ngăn kéo. (= the money that you lent me)

Mệnh đề rút gọn còn khó hơn

Khi mệnh đề bị rút gọn, động từ V3 / V-ing rất dễ bị tưởng là động từ chính của câu. Hãy tìm động từ chính thật sự ở phía sau.

  • The paintings stolen from the museum were found in a garage. — Những bức tranh bị đánh cắp khỏi bảo tàng đã được tìm thấy trong một nhà để xe. (động từ chính: were found)

Thừa đại từ it, him, her…

Đại từ quan hệ đã thay cho người / vật được mô tả, nên KHÔNG thêm đại từ chủ ngữ hay tân ngữ chỉ cùng người / vật đó như khi viết hai câu rời. Người Việt dễ mắc lỗi này vì tiếng Việt hay nói “… mà nó…”.

  • I read a book which changed my life. — Tôi đã đọc một cuốn sách làm thay đổi cuộc đời mình. (không thêm it)
  • This is the teacher I told you about. — Đây là cô giáo tôi đã kể với bạn. (không thêm her)

what thay cho that — không chuẩn

Nhiều người bản ngữ nói “the thing what…”, nhưng đó không phải tiếng Anh chuẩn. Sau một danh từ, hãy dùng that / which; what chỉ dùng khi KHÔNG có danh từ đứng trước.

  • This is the phone that I bought yesterday. — Đây là cái điện thoại tôi mua hôm qua.

who cho vật, which cho người

Tiếng Anh chọn đại từ theo NGƯỜI hay VẬT: người ⇒ who, vật ⇒ which (that dùng được cho cả hai trong mệnh đề xác định). Nhiều lỗi xảy ra chỉ đơn giản vì tiếng Anh có quá nhiều đại từ để chọn.

  • Where’s the umbrella that was here? — Cái ô để ở đây đâu rồi?
  • The film is about a family who open a small restaurant. — Bộ phim kể về một gia đình mở một nhà hàng nhỏ.

Né whose, hoặc dùng whose sai chỗ

Người học hay né whose bằng những câu vụng về, hoặc dùng which thay vào. Ngược lại, khi đang tập whose, có người lại dùng nó như who. Hãy nhớ: whose LUÔN đi kèm một danh từ (whose name, whose car).

  • We stayed at a hotel whose name I forget. — Chúng tôi ở một khách sạn mà tôi quên tên.
  • Lan is the girl who sits next to me. — Lan là bạn ngồi cạnh tôi. (không phải whose)

whose ⇄ who’s: cách đọc giống nhau, nghĩa khác

whose + danh từ chỉ sở hữu: I have a friend whose sister is learning Arabic. who’s là viết tắt của who is hoặc who has: I have a friend who’s learning Arabic (= who is); I have a friend who’s just started learning Arabic (= who has). Cách đọc giống nhau, nên dễ viết nhầm.

  • I have a friend whose sister is learning Arabic. — Tôi có một người bạn có chị gái đang học tiếng Ả Rập.
  • I have a friend who’s learning Arabic. — Tôi có một người bạn đang học tiếng Ả Rập.

everything, all, something, nothing… + that (hoặc bỏ), không dùng what

Sau everything, all, something, anything, nothing, little, much (và all the money…) ta dùng that hoặc bỏ đại từ, không dùng what: Everything (that) they said was true (không nói “everything what they said”). I gave her all the money (that) I had. Còn what = the thing(s) that và đứng một mình: What they said was true.

  • Everything (that) they said was true. — Mọi điều họ nói đều đúng.
  • What they said was true. — Điều họ nói là đúng.

Lưu ý

  • Tiếng Việt dùng “mà” cho mọi trường hợp, nên khi viết, bạn hãy tự hỏi: người hay vật? có sở hữu không? đại từ là chủ ngữ hay tân ngữ? đã có it / him thừa chưa?

Bài khác trong chuyên mục Mệnh đề