Câu phức: tổng quan (Introduction to complex sentences)
Câu phức gồm MỘT mệnh đề chính và ít nhất MỘT mệnh đề phụ. Mệnh đề phụ được chia theo hai cách: theo CHỨC NĂNG (trạng ngữ, danh từ, quan hệ) và theo DẠNG ĐỘNG TỪ (có chia thì — finite — hoặc không chia thì — non-finite: V-ing, V3, to V). Các bài trong nhóm này sẽ đi lần lượt qua từng loại, rồi ghép chúng lại thành những câu dài mà vẫn rõ ràng.
Ba loại mệnh đề phụ theo chức năng
| Loại | Vai trò | Thường mở đầu bằng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trạng ngữ | như trạng từ: khi nào, vì sao, với điều kiện gì… | when, because, although, if, so that | I left early because I was tired. |
| Danh từ | như danh từ: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ | that, what, whether, if, wh- | I know that you are right. |
| Quan hệ | như tính từ: bổ nghĩa cho danh từ đứng trước | who, which, that, whose, where | The book that I bought is great. |
Có chia thì hay không chia thì?
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có chia thì (finite) | có chủ ngữ + động từ chia thì | When I arrived, everyone was asleep. |
| V-ing | không chia thì, nghĩa chủ động | Arriving late, I found everyone asleep. |
| V3 (phân từ quá khứ) | không chia thì, nghĩa bị động | Built in 1890, the bridge is still in use. |
| to V | không chia thì, thường chỉ mục đích | I came to Hanoi to study. |
Phân tích một câu phức
| Thành phần | Loại | Vai trò |
|---|---|---|
| When I visited Hue | mệnh đề trạng ngữ | chỉ thời gian |
| I met a woman | mệnh đề chính | ý chính của câu |
| who told me | mệnh đề quan hệ | bổ nghĩa cho “a woman” |
| that the citadel was built in 1805 | mệnh đề danh từ | tân ngữ của “told” |
Cả câu: “When I visited Hue, I met a woman who told me that the citadel was built in 1805.” — bạn thấy đấy, mệnh đề phụ có thể lồng trong một mệnh đề phụ khác.
Mệnh đề chính
Mệnh đề chính đứng một mình được và mang ý chính của câu.
- The concert was cancelled because the singer was ill. — Buổi hoà nhạc bị huỷ vì ca sĩ bị ốm.
Mệnh đề phụ cần “cửa vào”
“Cửa vào” ấy có thể là liên từ (because, if), đại từ quan hệ (who, which) hoặc từ để hỏi (what, whether).
- I wonder whether she got my message. — Không biết cô ấy đã nhận được tin nhắn của tôi chưa.
Mệnh đề không chia thì
Mệnh đề không chia thì ngắn gọn hơn và hay gặp trong văn viết; chủ ngữ của nó được ngầm hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Having missed the bus, we took a taxi. — Vì đã lỡ xe buýt nên chúng tôi đi taxi.
Lưu ý
- Mệnh đề phụ đứng một mình là câu cụt: “Because the singer was ill.” chưa phải là một câu.
- Mỗi mệnh đề có chia thì chỉ có MỘT động từ chia thì chính; muốn thêm ý, bạn hãy thêm mệnh đề hoặc dùng cụm không chia thì.