Mệnh đề danh từ · Phần 2: Lỗi hay gặp (Noun clauses (2))

Trình độ B2 · Mệnh đề · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Dựng mệnh đề danh từ trong bài tập có kiểm soát thì không khó, nhưng khi nói và viết tự do, người học vừa LẠM DỤNG vừa dựng SAI chúng. Còn khi nghe và đọc, người học hay hiểu sai câu vì that bị lược hoặc đọc nuốt, vì tưởng mệnh đề có từ để hỏi là câu hỏi, hay tưởng if là câu điều kiện. Bài này giúp bạn nhận ra và tránh những lỗi đó.

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
Do you know when is the bus coming?Do you know when the bus is coming?
I can’t remember did I lock the door.I can’t remember if I locked the door.
I can’t hear what is saying the teacher.I can’t hear what the teacher is saying.
Please tell me when will open the shop.Please tell me when the shop will open.
My parents want that I become a doctor.My parents want me to become a doctor.

Động từ + mệnh đề hay + tân ngữ + to V?

Động từCấu trúcVí dụ
want, would like+ tân ngữ + to VMy parents want me to study medicine.
ask, tell (yêu cầu)+ tân ngữ + to VShe asked me to wait outside.
think, hope, believe, say+ that-clauseI hope (that) you’re well.
wonder, ask (câu hỏi)+ if / whether / từ để hỏiI wonder if she got my message.

Không phải câu hỏi, không phải điều kiện

CâuThực ra là
I don’t know where the keys are.câu kể; where the keys are là mệnh đề danh từ
I’ve often wondered if she was happy there.if = liệu… không (whether), không phải “nếu”

Nghe và đọc: that bị lược hoặc đọc nuốt

Người bản ngữ hay bỏ that hoặc đọc nó rất nhẹ, nên khó thấy mệnh đề danh từ bắt đầu ở đâu. Càng nhiều that bị bỏ trong một câu, câu càng khó hiểu. Hãy tập đoán những chỗ “ngầm có that”.

  • Did you hear Lan said the teacher thinks the test is too hard? — Bạn có nghe Lan nói là cô giáo nghĩ bài kiểm tra quá khó không?
  • Did you hear that Lan said that the teacher thinks that the test is too hard? — Cùng câu đó khi có đủ that — cấu trúc rõ hơn hẳn.

Từ để hỏi không có nghĩa là câu hỏi; if không có nghĩa là điều kiện

Người học quen gắn từ để hỏi với câu hỏi và if với câu điều kiện, nên dễ hiểu nhầm. “I don’t know where the keys are” là một câu kể; còn “I wonder if she’s happy” nghĩa là “liệu… không”.

  • I don’t know where the keys are. — Tôi không biết chìa khoá ở đâu. (câu kể)
  • I’ve often wondered if she was happy there. — Tôi vẫn thường tự hỏi liệu cô ấy có hạnh phúc ở đó không.

Lạm dụng mệnh đề danh từ

Sau nhiều động từ, tính từ, danh từ, một kiểu mệnh đề KHÁC mới đúng hoặc tự nhiên hơn. want + that-clause là sai: hãy dùng want + tân ngữ + to V. Câu vòng vo “Is there any possibility that…?” nghe gượng: cứ hỏi thẳng “Can you…?”.

  • The school wants parents to check homework every day. — Nhà trường muốn phụ huynh kiểm tra bài tập mỗi ngày.
  • Could you send me the file today? — Hôm nay bạn gửi tôi file được không?

Dùng trật tự câu hỏi trong mệnh đề danh từ

Người học hay đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sau từ để hỏi. Văn nói của người bản ngữ đôi khi cũng vậy và nhiều người chấp nhận, nhưng khi VIẾT, bạn hãy dùng trật tự câu kể.

  • Do you know when the bus is coming? — Bạn có biết khi nào xe buýt tới không?

Bỏ if / whether

Câu hỏi có / không khi chuyển thành mệnh đề danh từ PHẢI có if hoặc whether, và theo trật tự câu kể.

  • I can’t remember if he called me. — Tôi không nhớ là anh ấy có gọi cho tôi không.

Đặt chủ ngữ ra cuối mệnh đề — sai hẳn

Lỗi nặng hơn là đẩy chủ ngữ của mệnh đề danh từ xuống cuối: “what is saying the teacher”, “when will open the shop”. Chủ ngữ phải đứng ngay sau từ để hỏi.

  • I can’t hear what the teacher is saying. — Tôi không nghe được cô giáo đang nói gì.
  • Please tell me when the shop will open. — Làm ơn cho tôi biết khi nào cửa hàng mở cửa.

Nhấn mạnh that

that liên từ KHÔNG BAO GIỜ được nhấn. Nếu nhấn, người nghe sẽ tưởng đó là that chỉ định (“that man”) hoặc đại từ (“I remember that.”).

  • I heard that the new manager starts on Monday. — Tôi nghe nói quản lý mới bắt đầu làm từ thứ Hai. (that đọc nhẹ /ðət/, không nhấn)

Lưu ý

  • Khi viết, hãy tự kiểm tra: sau từ để hỏi là CHỦ NGỮ rồi mới tới động từ; câu hỏi có / không thì có if / whether; sau want, would like là tân ngữ + to V.

Bài khác trong chuyên mục Mệnh đề