Mệnh đề trạng ngữ · Phần 1: Khái niệm và nghĩa (Finite adverbial clauses (1))
Mệnh đề trạng ngữ là một loại MỆNH ĐỀ PHỤ: nó gắn với mệnh đề chính và cho biết thêm về thông tin trong mệnh đề chính — giống như một trạng ngữ (thời gian, lý do, tương phản, điều kiện…). Nó mở đầu bằng một liên từ phụ thuộc và có chủ ngữ + động từ chia thì. Với người học, hiểu NGHĨA của từng liên từ và luyện dùng chúng hữu ích hơn nhiều so với việc nhớ thuật ngữ.
Trạng ngữ: một cụm hay một mệnh đề
| Mệnh đề chính | Trạng ngữ | Loại |
|---|---|---|
| She accepted the offer | with some hesitation. | cụm giới từ |
| She accepted the offer | although the salary was low. | mệnh đề trạng ngữ |
Liên từ phụ thuộc: một từ hay nhiều từ
| Loại | Liên từ |
|---|---|
| một từ | after, although, as, before, if, once, since, though, unless, until, when, whereas, while |
| hai từ trở lên | as if, as soon as, as long as, in case, in order that, so that, provided that |
| even / just + liên từ | even though, even if, even when, just as, just when |
Tám nhóm nghĩa
| Nghĩa | Liên từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | after, as, as long as, as soon as, before, once, since, until, when, while | The dog started barking as soon as the car stopped. |
| Nơi chốn | where, wherever | Put the keys where everyone can see them. |
| Lý do | as, because, since, now that | I walk to work because it keeps me fit. |
| Cách thức | as, as if, as though | He ran as if his life depended on it. |
| Tương phản | although, even though, though, while, whereas, despite the fact that | She kept smiling although she was exhausted. |
| Điều kiện | if, unless, as long as, provided that, given that | I don’t drive if the roads are icy. |
| Mục đích | so that, in order that | We left early so that we could get good seats. |
| Kết quả | so, so that | I dropped my phone, so that now the screen is cracked. |
Một liên từ, nhiều nghĩa
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| since | thời gian | I haven’t eaten meat since I moved here. |
| since | lý do | Since it’s your birthday, dinner is on me. |
| as | thời gian | The phone rang as I was leaving. |
| as | lý do | As it was raining, we took a taxi. |
| as | cách thức | Do it as I showed you. |
| while | thời gian | Someone called while you were out. |
| while | tương phản | While I like the design, the price is too high. |
Nhượng bộ với -ever và no matter
| Công thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| whatever / no matter what | dù gì đi nữa | Whatever you decide, I’ll support you. |
| however + adj / adv | dù … đến đâu | However hard I try, I can’t remember his name. |
| wherever / no matter where | dù ở đâu | Wherever you go, take your passport. |
| whoever / no matter who | dù là ai | No matter who calls, don’t open the door. |
Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ, làm việc của trạng ngữ
Nó không đứng một mình được mà bổ sung cho mệnh đề chính, giống như một cụm trạng ngữ — chỉ khác là nó có đủ chủ ngữ và động từ chia thì.
- She accepted the offer although the salary was low. — Cô ấy nhận lời mời dù lương thấp.
Liên từ phụ thuộc nối hai mệnh đề KHÔNG ngang hàng
and, but, or (liên từ đẳng lập) nối hai mệnh đề ngang hàng nhau. Còn when, although, because… (liên từ phụ thuộc) biến một mệnh đề thành phần phụ của mệnh đề kia. Bạn không cần dùng thuật ngữ, nhưng cần hiểu sự khác nhau này.
- I stayed at home and watched a film. — Tôi ở nhà và xem phim. (hai việc ngang nhau)
- I stayed at home because I felt ill. — Tôi ở nhà vì thấy mệt. (một chính, một phụ)
Liên từ một từ, nhiều từ; ghép even và just
Có liên từ một từ (after, if, once, whereas…) và liên từ nhiều từ (as soon as, as long as, so that, in order that…). even ghép được với though, if, when; còn just ghép với as, when, as soon as.
- I’ll finish it tonight even if it takes hours. — Tối nay tôi sẽ làm xong dù có mất hàng giờ.
- The train left just as we reached the platform. — Tàu chạy đúng lúc chúng tôi vừa tới sân ga.
Liên từ quyết định nghĩa của mệnh đề
Có tám nhóm nghĩa chính: thời gian, nơi chốn, lý do, cách thức, tương phản, điều kiện, mục đích và kết quả (xem bảng).
- Put the keys where everyone can see them. — Để chìa khoá ở chỗ ai cũng thấy.
- We left early so that we could get good seats. — Chúng tôi đi sớm để có chỗ ngồi tốt.
Một liên từ có thể mang nhiều nghĩa
since (từ khi / vì), as (khi / vì / như), while (trong khi / tuy) — chính ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là nghĩa nào.
- I haven’t eaten meat since I moved here. — Tôi không ăn thịt từ khi chuyển tới đây.
- Since it’s your birthday, dinner is on me. — Vì hôm nay sinh nhật bạn nên bữa tối tôi mời.
Gần nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng thay nhau được: while và although
as, because, since rất gần nghĩa nhau. Nhưng while và although thì khác: khi nêu ý kiến một cách dè dặt (“tuy tôi đồng ý…”), dùng được cả hai; còn khi nói về một sự tương phản thực tế, bất ngờ, thì chỉ dùng although.
- While / Although I like the idea, I think it’s too expensive. — Tuy tôi thích ý tưởng này, tôi nghĩ nó đắt quá.
- He finished the marathon, although he had hurt his knee. — Anh ấy chạy xong marathon dù đã bị đau đầu gối. (không dùng while)
Lưu ý
- Làm bài điền liên từ hay nối câu thường không khó; cái khó là chủ động dùng liên từ phụ thuộc khi nói và viết tự do. Mỗi lần viết, bạn hãy thử thay vài chỗ “and… so…” bằng because, although, as soon as — xem Phần 4.
- because of, despite, due to + DANH TỪ là cụm giới từ, không phải mệnh đề: “because of the rain”, nhưng “because it rained”.