Mệnh đề danh từ · Phần 1: Khái niệm, các loại và cách dùng (Noun clauses (1))
Mệnh đề danh từ được gọi như vậy vì nó thường thay được chỗ của một danh từ (hay cụm danh từ) trong câu. Nó là một mệnh đề phụ, thường đứng SAU mệnh đề chính và được nối vào bằng một trong ba loại liên từ: từ để hỏi (what, where, why…), if / whether, hoặc that. Mệnh đề danh từ thường mang thông tin quan trọng nhất của câu, và rất hay được dùng để tường thuật điều ai đó đã nói hoặc viết.
Thay một cụm danh từ bằng một mệnh đề
| Cụm danh từ | Mệnh đề danh từ |
|---|---|
| I don’t know the answer. | I don’t know why she left. |
| Tell me your plan. | Tell me what you plan to do. |
| We discussed the cost. | We discussed how much it would cost. |
Ba loại liên từ mở đầu
| Loại | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| từ để hỏi | thông tin (what, where, why, how…) | I’ve no idea where I parked the car. |
| if / whether | câu hỏi có / không | Can you check if the shop is still open? |
| that | một nhận định, sự thật | She said that she was tired. |
that-clause sau tính từ và danh từ
| Nhóm nghĩa | Tính từ | Danh từ |
|---|---|---|
| cảm xúc | angry, disappointed, glad, pleased | feeling, sensation |
| trạng thái tinh thần | convinced, determined, aware | conviction, hunch, idea |
| sự cần thiết | crucial, essential, important, vital | importance, necessity |
| khả năng, sự thật | likely, probable, certain, sure, true | possibility, certainty, fact |
that-clause sau động từ
| Nhóm nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| cảm xúc | feel, sense | I sensed (that) something was wrong. |
| trạng thái tinh thần | believe, learn, think, realise | We soon learned (that) the shop had closed. |
| tường thuật lời nói, chữ viết | mention, say, tell, explain | She mentioned (that) she was moving to Danang. |
Vị trí và chức năng
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Tân ngữ (thường gặp nhất) | I think she’s right. |
| Chủ ngữ (wh- / whether) | Whether we win or not doesn’t matter. |
| Chủ ngữ (that) — thường đẩy ra sau bằng it | It is obvious that he lied. |
| Bổ ngữ sau be | The real problem is that nobody reads the instructions. |
| Câu chẻ với what | What we need is more time. |
| Sau tính từ, danh từ | I’m sure he’ll come. · The fact that he apologised surprised me. |
| Sau giới từ | It depends on whether we have time. |
Động từ sau essential, insist…: ba dạng
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| hiện tại đơn | It’s essential that every student brings a dictionary. |
| hiện tại đơn | The doctor insisted that he rests for a week. |
| nguyên mẫu (giả định) | It’s essential that every student bring a dictionary. |
| nguyên mẫu (giả định) | The doctor insisted that he rest for a week. |
| should + V | It’s essential that every student should bring a dictionary. |
| should + V | The doctor insisted that he should rest for a week. |
Ba dạng có nghĩa gần như nhau. Dạng nguyên mẫu trang trọng hơn và phổ biến trong Anh–Mỹ; còn Anh–Anh hay dùng should hoặc hiện tại đơn.
Có bỏ that được không?
| Vị trí | Bỏ that? | Ví dụ |
|---|---|---|
| sau think, say, know, hope… | được (văn nói) | I hope (that) you’re well. |
| sau tính từ (sure, afraid, glad…) | được | I’m afraid (that) we’re closed. |
| làm chủ ngữ đầu câu | không | That she won surprised no one. |
| câu dài, nhiều tầng mệnh đề | nên giữ | He explained that the email that we received was a mistake. |
whether hay if?
| Vị trí | whether | if |
|---|---|---|
| sau động từ | được | được |
| sau giới từ | được | không |
| làm chủ ngữ | được | không |
| trước to V | được (whether to go) | không |
| ngay trước or not | được (whether or not) | không |
Mệnh đề danh từ thay chỗ một danh từ
Ở chỗ có thể đặt một danh từ hay cụm danh từ, ta đặt được cả một mệnh đề. Mệnh đề này thường mang thông tin quan trọng nhất của câu, và rất hay được dùng để tường thuật lời nói, chữ viết.
- I don’t know why she left. — Tôi không biết vì sao cô ấy bỏ đi.
- The report says that prices will rise again. — Bản báo cáo nói rằng giá sẽ lại tăng.
Ba loại liên từ: từ để hỏi, if / whether, that
Mệnh đề danh từ thường đứng sau mệnh đề chính và mở đầu bằng từ để hỏi, bằng if / whether, hoặc bằng that.
- I can’t decide whether I should take the job. — Tôi chưa quyết được có nên nhận công việc đó không.
Mệnh đề từ câu hỏi (câu hỏi gián tiếp)
Bên trong mệnh đề này có ẩn một câu hỏi; nó mở đầu bằng từ để hỏi hoặc if / whether. Trật tự từ là trật tự CÂU KỂ: không đảo trợ động từ, không thêm do / did.
- I’ve no idea where I parked the car. — Tôi chẳng nhớ đã đỗ xe ở đâu.
- Can you check if the shop is still open? — Bạn xem giúp cửa hàng còn mở không nhé?
that-clause: that có thể bỏ, và rất hay bị bỏ
Tên gọi “that-clause” dễ gây hiểu lầm, vì liên từ that thường được lược đi. Ta vẫn gọi là that-clause dù có that hay không.
- I’m sure (that) I locked the door. — Tôi chắc là mình đã khoá cửa.
that-clause sau tính từ và danh từ
That-clause hay dùng sau tính từ, danh từ chỉ cảm xúc (glad, disappointed / feeling), trạng thái tinh thần (convinced, determined / hunch, idea), sự cần thiết (essential, crucial / importance), khả năng hay sự thật (likely, sure / possibility, fact).
- I’m so glad (that) you could make it. — Mình rất mừng là bạn tới được.
- I had a feeling (that) something was wrong. — Tôi có linh cảm là có chuyện không ổn.
that-clause sau động từ
That-clause còn đi sau động từ chỉ cảm xúc (feel, sense), trạng thái tinh thần (believe, learn, think) và động từ tường thuật (mention, say, tell).
- She mentioned (that) she was moving to Danang. — Cô ấy có nhắc là sắp chuyển vào Đà Nẵng.
Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ
Dù thường đứng sau mệnh đề chính, mệnh đề danh từ cũng có thể làm CHỦ NGỮ hoặc BỔ NGỮ của động từ. That-clause làm chủ ngữ nghe rất trang trọng, nên thường được đẩy ra sau: It is clear that… Mệnh đề what còn được dùng trong câu chẻ: What we need is…
- Whether we win or not doesn’t matter. — Thắng hay không không quan trọng.
- The question is what we do next. — Vấn đề là tiếp theo ta làm gì.
- What we need is more time. — Thứ chúng ta cần là thêm thời gian.
what = điều mà; the fact that sau giới từ
what tự chứa cả “danh từ + đại từ quan hệ”, nên KHÔNG đứng sau danh từ. Giới từ không đi thẳng với that-clause: hãy dùng the fact that.
- What surprised me was his calm. — Điều làm tôi ngạc nhiên là sự bình tĩnh của anh ấy.
- Despite the fact that it rained, we enjoyed the trip. — Dù trời mưa, chúng tôi vẫn rất vui với chuyến đi.
Sau essential, crucial, insist, recommend, suggest: ba dạng động từ
Bạn có thể dùng hiện tại đơn, nguyên mẫu (không chia), hoặc should + nguyên mẫu — nghĩa gần như không đổi.
- The doctor insisted that he rest / rests / should rest for a week. — Bác sĩ nhất quyết bắt anh ấy nghỉ một tuần.
that đọc rất nhẹ; câu dài thì nên giữ that
that liên từ gần như luôn được đọc ở dạng yếu /ðət/, rất nhanh và nhẹ. that xuất hiện trong văn viết nhiều hơn văn nói, nhưng chỉ THỰC SỰ cần trong câu dài, nhiều tầng mệnh đề — để người đọc thấy rõ cấu trúc.
- He explained that the email that we received was sent by mistake. — Anh ấy giải thích rằng email chúng tôi nhận được là gửi nhầm.
Lưu ý
- Động từ nguyên mẫu / V-ing sau ngoại động từ (want to go, enjoy swimming) cũng được một số sách xếp vào mệnh đề danh từ — ở đây, chúng nằm trong bài V-ing và to V.