Mệnh đề không chia thì · Phần 2: Chức năng và vị trí (Non-finite clauses (2))
Mệnh đề không chia thì có thể XÁC ĐỊNH (cho biết là người / vật nào) hoặc KHÔNG XÁC ĐỊNH (thêm thông tin — chủ yếu trong văn viết). Khi không xác định, nó có thể diễn tả: hai việc đồng thời, việc nối tiếp ngay, nguyên nhân – kết quả, cách làm cho việc gì xảy ra, chi tiết mô tả, hoặc thông tin mở rộng. Vị trí của nó trong câu phụ thuộc vào ngữ cảnh và điều muốn nhấn mạnh, nên thường phải quyết định từng câu một.
Mệnh đề không chia thì xác định
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Phân từ hiện tại | Take the path leading to the waterfall. |
| Phân từ quá khứ | I bought a bag made from recycled plastic. |
| Nguyên mẫu | This is a good book to read on the beach. |
| Không động từ | Choose a room big enough for four people. |
Mệnh đề xác định đứng ngay sau danh từ, không có dấu phẩy hay quãng ngắt.
Mệnh đề không chia thì không xác định: các nghĩa
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hai việc đồng thời | The children ran down the beach, towels over their shoulders. |
| Nối tiếp ngay | Grabbing his coat, he ran out into the rain. |
| Nguyên nhân – kết quả (cùng lúc) | Working in a hotel, she meets people from all over the world. |
| Nguyên nhân có trước | Having worked in a hotel, she knows how to deal with complaints. |
| Nguyên nhân (with + danh từ) | With exams starting next week, the library is always full. |
| Cách làm cho việc gì xảy ra (by / through) | He paid for the trip by saving a little every month. |
| Chi tiết mô tả | The old man sat by the window, silent and thoughtful. |
| Mở rộng thông tin | To book a table, simply call the number below. |
Vị trí của mệnh đề không chia thì
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing / V3 / không động từ nói về CẢ mệnh đề chính | trước, giữa hoặc sau | Their faces covered in mud, the boys walked home. |
| V-ing / V3 nói về MỘT PHẦN | ngay sau phần đó | The man talking to Lan is her uncle. |
| to V | trước hoặc sau mệnh đề chính | To get a refund, keep your receipt. |
| V không to: câu chẻ | sau be | All I did was ask a simple question. |
| V không to: rather than | trước hoặc sau | Why not take the train rather than drive? |
Mệnh đề xác định: ngay sau danh từ, không dấu phẩy
Mệnh đề không chia thì xác định cho biết đang nói về người / vật nào. Nó đứng ngay sau danh từ và không tách ra bằng dấu phẩy hay quãng ngắt.
- Take the path leading to the waterfall. — Đi theo con đường dẫn tới thác nước.
- This is a good book to read on the beach. — Đây là cuốn sách hay để đọc trên bãi biển.
Hai việc đồng thời
Mệnh đề không chia thì (có hoặc không có chủ ngữ riêng) có thể mô tả một việc diễn ra cùng lúc với việc ở mệnh đề chính.
- The children ran down the beach, towels over their shoulders. — Bọn trẻ chạy xuống bãi biển, khăn vắt trên vai.
- We found him in the kitchen, cooking dinner for everyone. — Chúng tôi thấy anh ấy trong bếp, đang nấu bữa tối cho cả nhà.
Việc này nối tiếp ngay việc kia
Mệnh đề V-ing đứng đầu câu (hoặc once + mệnh đề không động từ) cho thấy việc kia xảy ra ngay sau đó.
- Grabbing his coat, he ran out into the rain. — Vớ lấy áo khoác, anh ấy lao ra ngoài trời mưa.
- Once on the train, she finally relaxed. — Vừa lên tàu, cô ấy mới thấy nhẹ nhõm.
Nguyên nhân – kết quả: V-ing, having + V3, V3, with
V-ing: nguyên nhân và kết quả diễn ra cùng lúc. Having + V3: nguyên nhân có TRƯỚC. V3: nguyên nhân mang nghĩa bị động. with + danh từ + (cụm): đưa nghĩa nguyên nhân vào mệnh đề không động từ.
- Having worked in a hotel, she knows how to deal with complaints. — Từng làm ở khách sạn nên cô ấy biết cách xử lý khiếu nại.
- With exams starting next week, the library is always full. — Tuần sau là thi nên thư viện lúc nào cũng kín chỗ.
Cách làm cho việc gì xảy ra: by / through + V-ing
by hoặc through + V-ing cho biết NHỜ cách nào mà việc ở mệnh đề chính xảy ra được.
- He paid for the trip by saving a little every month. — Anh ấy có tiền đi chuyến đó nhờ tháng nào cũng để dành một ít.
Chi tiết mô tả và mở rộng thông tin
Mệnh đề không chia thì hay được dùng để thêm chi tiết mô tả (đặc biệt trong văn kể chuyện) hoặc mở rộng thông tin — chẳng hạn như những lời hướng dẫn mở đầu bằng to V.
- The old man sat by the window, silent and thoughtful. — Ông cụ ngồi bên cửa sổ, lặng im và trầm ngâm.
- To book a table, simply call the number below. — Muốn đặt bàn, chỉ cần gọi số điện thoại bên dưới.
Vị trí: nói về cả mệnh đề thì linh hoạt — càng về cuối càng nổi
Mệnh đề V-ing / V3 / không động từ nói về CẢ mệnh đề chính có thể đứng trước, giữa hoặc sau, tuỳ điều bạn muốn nhấn mạnh. Nhìn chung, thông tin càng về cuối câu càng được coi là “thông tin mới”, quan trọng.
- Their faces covered in mud, the boys walked home. — Mặt mũi lấm lem bùn đất, bọn con trai đi bộ về nhà.
- The boys walked home, their faces covered in mud. — Bọn con trai đi bộ về nhà, mặt mũi lấm lem bùn đất. (nhấn vào bùn đất)
Nói về một phần: đứng ngay sau phần đó — đổi chỗ là đổi nghĩa
Khi mệnh đề chỉ nói về một phần của mệnh đề chính, phải đặt nó ngay sau phần đó. Nếu chủ ngữ là đại từ (she, he), hãy đưa mệnh đề lên TRƯỚC đại từ.
- The woman holding a baby waved at Nam. — Người phụ nữ bế em bé vẫy tay chào Nam. (người phụ nữ bế em bé)
- The woman waved at Nam holding a baby. — Người phụ nữ vẫy tay chào Nam đang bế em bé. (Nam bế em bé!)
- Holding a baby, she waved at Nam. — Tay bế em bé, cô ấy vẫy chào Nam.
to V đứng trước hoặc sau; V không to sau be hoặc với rather than
Mệnh đề to V thường đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Mệnh đề V không to làm bổ ngữ câu chẻ thì đứng sau be; còn với rather than thì đứng trước hay sau đều được.
- All I did was ask a simple question. — Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản thôi mà.
- Why not take the train rather than drive? — Sao không đi tàu thay vì lái xe?
Chủ ngữ ngầm hiểu phải trùng chủ ngữ mệnh đề chính
Nhiều người cho rằng chủ ngữ ngầm hiểu của mệnh đề không chia thì phải TRÙNG với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, câu sẽ thành “phân từ treo” — trong văn nói ít ai để ý, nhưng khi viết thì nên tránh.
- Holding hands, the two children crossed the road carefully. — Nắm tay nhau, hai đứa trẻ cẩn thận sang đường. (đúng: chính hai đứa trẻ nắm tay)
- Standing on the diving board, the girl felt too scared to jump. — Đứng trên ván nhảy, cô bé sợ không dám nhảy.
Mệnh đề không chia thì đứng một mình
Thông thường, mệnh đề không chia thì phải gắn vào một mệnh đề có chia thì. Nhưng khi ngữ cảnh đã rõ, nó có thể đứng một mình thành câu: trong lịch chiếu phim / chương trình TV, hoặc để tạo ấn tượng mạnh trong văn kể.
- A heart-warming story of two sisters running a noodle stall. — Câu chuyện cảm động về hai chị em bán quán mì.
- Silence. Then a sudden crash from the kitchen. — Im lặng. Rồi bỗng một tiếng loảng xoảng từ trong bếp.
Mệnh đề -ing sau danh từ: đang làm gì, hoặc luôn như vậy
Mệnh đề -ing có nghĩa CHỦ ĐỘNG. Nó nói ai / cái gì đang (hoặc đã đang) làm gì vào một lúc nào đó: Who is the woman talking to Tom? (= who is talking), Who were those people waiting outside?, I was woken up by a bell ringing. Cũng nói điều lúc nào cũng đúng: The road connecting the two villages is very narrow (= connects); a large room overlooking the garden; the name of a flower beginning with T.
- Who is the woman talking to Tom? — Người phụ nữ đang nói chuyện với Tom là ai?
- I have a large room overlooking the garden. — Tôi có một căn phòng lớn nhìn ra vườn.
Mệnh đề -ed sau danh từ: nghĩa BỊ ĐỘNG; phân từ bất quy tắc
Mệnh đề V3 (-ed) có nghĩa BỊ ĐỘNG: The boy injured in the accident was taken to hospital (= who was injured). George showed me some pictures painted by his father (= which were painted). The gun used in the robbery has been found. Nhiều phân từ quá khứ bất quy tắc, không có đuôi -ed: The police never found the money stolen in the robbery. Most of the goods made in this factory are exported.
- The boy injured in the accident was taken to hospital. — Cậu bé bị thương trong vụ tai nạn đã được đưa vào viện.
- Most of the goods made in this factory are exported. — Phần lớn hàng hóa được sản xuất ở nhà máy này đều được xuất khẩu.
everybody / somebody / nothing + mệnh đề -ed hoặc -ing
Cả đại từ bất định cũng được theo sau bằng mệnh đề -ed / -ing: Everybody involved in the project worked very well. Somebody called Jack phoned while you were out (= whose name is Jack). Life must be unpleasant for people living near busy airports. Với nghĩa chủ động dùng -ing; nghĩa bị động dùng -ed.
- Everybody involved in the project worked very well. — Mọi người tham gia dự án đều làm việc rất tốt.
- Somebody called Jack phoned while you were out. — Có một người tên Jack gọi điện khi bạn đi vắng.
Lưu ý
- Không có “luật” cố định cho vị trí của mệnh đề không chia thì; hãy tự hỏi: mệnh đề này nói về CẢ câu hay MỘT PHẦN? mình muốn nhấn vào đâu?