Ngôi và sự hoà hợp (Person)
NGÔI (person) là đặc tính của ĐẠI TỪ, dùng để phân biệt những người tham gia một cuộc trò chuyện. Ngôi có ba giá trị: NGÔI THỨ NHẤT — người NÓI (I / me, we / us); NGÔI THỨ HAI — người NGHE (you); NGÔI THỨ BA — mọi người, mọi vật KHÁC (he / him, she / her, it, they / them). Ngôi quyết định cách CHIA ĐỘNG TỪ — nhất là động từ be (I am, you are, she is) và đuôi -s của thì hiện tại đơn: chỉ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, và danh từ số ít) mới thêm -s (she works, they work). Danh từ luôn được tính là ngôi thứ ba: My mother works = She works. Vì tiếng Việt không chia động từ theo ngôi (tôi làm / cô ấy làm), các lỗi như “He go”, “She don’t” rất hay gặp khi nói nhanh.
Ba ngôi
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| thứ nhất — người nói | I / me | we / us |
| thứ hai — người nghe | you | you |
| thứ ba — người, vật khác | he / him, she / her, it | they / them |
Ngôi quyết định cách chia động từ
| Chủ ngữ | Động từ be | Hiện tại đơn |
|---|---|---|
| I | am | work |
| you / we / they | are | work |
| he / she / it | is | works |
| my brother | is | works |
Danh từ số ít được tính là ngôi thứ ba số ít: My brother works = He works.
Ngôi thứ nhất: người nói
Ngôi thứ nhất là người nói: I, me, we, us.
- We are ready. Call me later. — Chúng tôi sẵn sàng rồi. Lát gọi cho tôi nhé.
Ngôi thứ hai: người nghe
Ngôi thứ hai là người nghe: you — dùng cho cả số ít lẫn số nhiều.
- Are you coming, kids? — Các con có đi không?
Ngôi thứ ba: người, vật khác
Ngôi thứ ba là những người, vật khác: he, she, it, they — và mọi danh từ.
- The kids are asleep. They were tired. — Bọn trẻ ngủ rồi. Chúng mệt.
Động từ be
Động từ be chia theo ngôi như sau: I am · you / we / they are · he / she / it is.
- I am / she is / they are — tôi là / cô ấy là / họ là
-s ngôi thứ ba
Ở thì hiện tại đơn, chỉ he / she / it và danh từ số ít mới thêm -s; khi phủ định hay đặt câu hỏi thì dùng does / doesn’t.
- She works; they work. — Cô ấy làm việc; họ làm việc.
- Does he like tea? — Anh ấy có thích trà không?
Lưu ý
- Lỗi rất hay gặp khi nói nhanh là “He go”, “She don’t” ⇒ hãy nói “He goes”, “She doesn’t”.