Cách và giống (Case and gender)
CÁCH (case) là đặc tính của ĐẠI TỪ và DANH TỪ, cho biết QUAN HỆ của từ với phần còn lại của câu. Cách có ba giá trị — trong đó hai giá trị KHÔNG áp dụng cho danh từ: CHỦ CÁCH (subjective, chỉ đại từ) — khi từ làm chủ ngữ (I, he, they); TÂN CÁCH (objective, chỉ đại từ) — khi từ làm tân ngữ (me, him, them); SỞ HỮU CÁCH (possessive, cả đại từ lẫn danh từ) — khi từ chỉ sự sở hữu (mine, his, the girl’s). Danh từ không đổi dù làm chủ ngữ hay tân ngữ (The girl saw me / I saw the girl); nó chỉ đổi ở sở hữu cách (the girl’s). Tiếp theo là GIỐNG TỰ NHIÊN (natural gender) — đặc tính của ĐẠI TỪ, dùng để phân biệt giới tính, với ba giá trị: GIỐNG ĐỰC (masculine) — chỉ nam (he, him, his); GIỐNG CÁI (feminine) — chỉ nữ (she, her, hers); GIỐNG TRUNG (neuter) — mọi thứ còn lại (it, its). Tiếng Anh cổ từng có “giống ngữ pháp” — tức bản thân TỪ có giống, như tiếng Pháp, tiếng Đức ngày nay. Dấu vết còn lại của nó là “giống tự nhiên” hiện nay, dựa trên giới tính của NGƯỜI chứ không phải giống của từ. Ngày nay, khi không biết hoặc không muốn nói rõ giới tính, người ta thường dùng they cho một người (Someone left their phone here.).
Ba cách
| Chủ cách | Tân cách | Sở hữu cách |
|---|---|---|
| I | me | mine |
| he | him | his |
| she | her | hers |
| we | us | ours |
| they | them | theirs |
| who | whom | whose |
| the girl | the girl | the girl’s |
Hàng cuối cho thấy danh từ giữ nguyên khi làm chủ ngữ hay tân ngữ, và chỉ đổi ở sở hữu cách.
Cách trong câu
| Cách | Ví dụ |
|---|---|
| chủ cách — làm chủ ngữ | She called me. |
| tân cách — làm tân ngữ | I called her. |
| sở hữu cách — chỉ sở hữu | This phone is hers. That is Minh’s phone. |
Giống tự nhiên
| Giống | Đại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| giống đực (nam) | he, him, his | My grandfather lost his glasses. |
| giống cái (nữ) | she, her, hers | My aunt sold her car. |
| giống trung (còn lại) | it, its | The tree lost its leaves. |
| không rõ giới tính | they, them, their | Someone left their phone here. |
Chủ cách: làm chủ ngữ
Chủ cách dùng khi từ làm chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they, who.
- We live near the sea. — Chúng tôi sống gần biển.
Tân cách: làm tân ngữ
Tân cách dùng khi từ làm tân ngữ, đứng sau động từ và giới từ: me, you, him, her, it, us, them, whom.
- Can you help us? — Bạn giúp chúng tôi được không?
Sở hữu cách: đại từ và danh từ
Sở hữu cách gồm các đại từ mine, yours, his… và danh từ + ’s.
- That bike is mine, not my brother’s. — Chiếc xe đạp đó là của tôi, không phải của anh tôi.
Giống tự nhiên: theo giới tính người
Giống tự nhiên theo giới tính của người: he cho nam, she cho nữ, còn it cho đồ vật, con vật và ý tưởng.
- The company changed its name. — Công ty đã đổi tên.
they cho một người không rõ giới tính
Dùng they cho một người không rõ giới tính là cách nói phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- If a student is late, they must wait outside. — Học sinh nào đến muộn thì phải đợi bên ngoài.
Lưu ý
- Tiếng Việt dùng cùng một từ cho chủ ngữ và tân ngữ (tôi, anh ấy), còn tiếng Anh thì đổi: I → me, he → him. Muốn hiểu chi tiết, xem bài Cách của đại từ.
- Con vật nuôi thân thiết thường được gọi bằng he / she thay vì it: “Our dog is old, but he still loves walks.”