Cấp độ: nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất (Degree)

Trình độ A2–B1 · Phạm trù ngữ pháp · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 36 câu

CẤP ĐỘ (degree) là đặc tính của TÍNH TỪ và TRẠNG TỪ CÓ CẤP ĐỘ (gradable) — những từ có thể “nhiều hơn, ít hơn” — và cho biết MỨC ĐỘ. Cấp độ có ba giá trị: NGUYÊN CẤP (positive) — đặc điểm cơ bản (happy, carefully); SO SÁNH HƠN (comparative) — đặc điểm ở mức cao hơn (happier, more carefully); SO SÁNH NHẤT (superlative) — đặc điểm ở mức cao nhất (the happiest, the most carefully). Từ ngắn thường thêm -er / -est, từ dài dùng more / most, và có một số từ bất quy tắc (good → better → the best, badly → worse → the worst). Những tính từ KHÔNG có cấp độ (non-gradable) như dead, unique, perfect, daily thì không dùng so sánh: không nói “more dead”.

Ba cấp độ

Nguyên cấpSo sánh hơnSo sánh nhất
happyhappierthe happiest
talltallerthe tallest
beautifulmore beautifulthe most beautiful
goodbetterthe best
fastfasterthe fastest
carefullymore carefullythe most carefully

Năm hàng đầu là tính từ (fast cũng là trạng từ), còn carefully là trạng từ.

Cấp độ trong câu

Cấp độVí dụ
nguyên cấpLan is tall. She drives carefully.
so sánh hơnLan is taller than her mother. She drives more carefully than me.
so sánh nhấtLan is the tallest in her class. She drives the most carefully of us all.

Có cấp độ hay không?

Có cấp độKhông có cấp độ
hot, hotter, the hottestboiling
old, older, the oldestancient
good, better, the bestperfect
common, more commonunique

Tính từ không có cấp độ vốn đã mang nghĩa “cực điểm” hoặc “có / không”, nên không dùng so sánh: không nói “more perfect”, “very unique” (trong văn chuẩn).

Nguyên cấp

Nguyên cấp là dạng gốc của tính từ hay trạng từ.

  • This bag is cheap. — Cái túi này rẻ.

So sánh hơn

So sánh hơn dùng -er hoặc more, và thường đi với than.

  • This bag is cheaper than that one. — Cái túi này rẻ hơn cái kia.

So sánh nhất

So sánh nhất dùng the -est hoặc the most.

  • It’s the cheapest bag in the shop. — Đó là cái túi rẻ nhất cửa hàng.

Chỉ từ có cấp độ

Từ không có cấp độ (dead, unique, perfect) thì không dùng so sánh.

  • The plan was perfect. — Kế hoạch thật hoàn hảo. (không nói “more perfect”)

Lưu ý

  • Cách tạo so sánh hơn, so sánh nhất chi tiết — xem bài So sánh hơn, So sánh nhất (Tính từ) và So sánh của trạng từ.
  • Tiếng Việt chỉ thêm “hơn”, “nhất” mà tính từ không đổi, còn tiếng Anh đổi chính tính từ: tall → taller → the tallest.

Bài khác trong chuyên mục Phạm trù ngữ pháp