Cấp độ: nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất (Degree)
CẤP ĐỘ (degree) là đặc tính của TÍNH TỪ và TRẠNG TỪ CÓ CẤP ĐỘ (gradable) — những từ có thể “nhiều hơn, ít hơn” — và cho biết MỨC ĐỘ. Cấp độ có ba giá trị: NGUYÊN CẤP (positive) — đặc điểm cơ bản (happy, carefully); SO SÁNH HƠN (comparative) — đặc điểm ở mức cao hơn (happier, more carefully); SO SÁNH NHẤT (superlative) — đặc điểm ở mức cao nhất (the happiest, the most carefully). Từ ngắn thường thêm -er / -est, từ dài dùng more / most, và có một số từ bất quy tắc (good → better → the best, badly → worse → the worst). Những tính từ KHÔNG có cấp độ (non-gradable) như dead, unique, perfect, daily thì không dùng so sánh: không nói “more dead”.
Ba cấp độ
| Nguyên cấp | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| happy | happier | the happiest |
| tall | taller | the tallest |
| beautiful | more beautiful | the most beautiful |
| good | better | the best |
| fast | faster | the fastest |
| carefully | more carefully | the most carefully |
Năm hàng đầu là tính từ (fast cũng là trạng từ), còn carefully là trạng từ.
Cấp độ trong câu
| Cấp độ | Ví dụ |
|---|---|
| nguyên cấp | Lan is tall. She drives carefully. |
| so sánh hơn | Lan is taller than her mother. She drives more carefully than me. |
| so sánh nhất | Lan is the tallest in her class. She drives the most carefully of us all. |
Có cấp độ hay không?
| Có cấp độ | Không có cấp độ |
|---|---|
| hot, hotter, the hottest | boiling |
| old, older, the oldest | ancient |
| good, better, the best | perfect |
| common, more common | unique |
Tính từ không có cấp độ vốn đã mang nghĩa “cực điểm” hoặc “có / không”, nên không dùng so sánh: không nói “more perfect”, “very unique” (trong văn chuẩn).
Nguyên cấp
Nguyên cấp là dạng gốc của tính từ hay trạng từ.
- This bag is cheap. — Cái túi này rẻ.
So sánh hơn
So sánh hơn dùng -er hoặc more, và thường đi với than.
- This bag is cheaper than that one. — Cái túi này rẻ hơn cái kia.
So sánh nhất
So sánh nhất dùng the -est hoặc the most.
- It’s the cheapest bag in the shop. — Đó là cái túi rẻ nhất cửa hàng.
Chỉ từ có cấp độ
Từ không có cấp độ (dead, unique, perfect) thì không dùng so sánh.
- The plan was perfect. — Kế hoạch thật hoàn hảo. (không nói “more perfect”)
Lưu ý
- Cách tạo so sánh hơn, so sánh nhất chi tiết — xem bài So sánh hơn, So sánh nhất (Tính từ) và So sánh của trạng từ.
- Tiếng Việt chỉ thêm “hơn”, “nhất” mà tính từ không đổi, còn tiếng Anh đổi chính tính từ: tall → taller → the tallest.