Dạng: chủ động và bị động (Voice)

Trình độ B1 · Phạm trù ngữ pháp · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

DẠNG (voice) là đặc tính của NGOẠI ĐỘNG TỪ — tức động từ có thể có tân ngữ trực tiếp (còn nội động từ thì không có tân ngữ). Dạng cho biết QUAN HỆ giữa chủ ngữ và hành động, với hai giá trị: CHỦ ĐỘNG (active) — chủ ngữ LÀM hành động (A dog chased the cat.); BỊ ĐỘNG (passive) — chủ ngữ NHẬN hành động (The cat was chased by a dog.). Câu bị động có dạng be + quá khứ phân từ (V3), và thì của câu được thể hiện qua be (is cleaned, was cleaned, has been cleaned, will be cleaned). Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động; còn người làm có thể được nêu sau by, hoặc bỏ đi nếu không quan trọng hay không rõ.

Chủ động và bị động

Chủ độngBị động
A dog chased the cat.The cat was chased by a dog.
Mai wrote the letter.The letter was written by Mai.
Someone has cleaned the house.The house has been cleaned.
They will open a new school.A new school will be opened.

Chỉ ngoại động từ có dạng bị động

CâuBị động?
They built the bridge in 1902.được: The bridge was built in 1902.
The guests arrived late.không — arrive là nội động từ
Something strange happened.không — happen là nội động từ

Chủ động: chủ ngữ làm

Câu chủ động nhấn mạnh người làm hành động.

  • My grandmother planted this tree. — Bà tôi trồng cái cây này.

Bị động: chủ ngữ nhận hành động

Câu bị động có dạng be + V3, và tân ngữ cũ trở thành chủ ngữ.

  • This tree was planted by my grandmother. — Cái cây này do bà tôi trồng.

Bị động ở các thì

Bị động có ở mọi thì: is cleaned / was cleaned / has been cleaned / will be cleaned.

  • The house has been cleaned. — Ngôi nhà đã được dọn sạch.

Chỉ ngoại động từ

Nội động từ (arrive, happen, die…) không có dạng bị động.

  • The accident happened at night. — Tai nạn xảy ra vào ban đêm. (không nói “was happened”)

Lưu ý

  • Xem bài “Câu bị động” trong chuyên mục Động từ để luyện thêm.

Bài khác trong chuyên mục Phạm trù ngữ pháp