Dạng: chủ động và bị động (Voice)
DẠNG (voice) là đặc tính của NGOẠI ĐỘNG TỪ — tức động từ có thể có tân ngữ trực tiếp (còn nội động từ thì không có tân ngữ). Dạng cho biết QUAN HỆ giữa chủ ngữ và hành động, với hai giá trị: CHỦ ĐỘNG (active) — chủ ngữ LÀM hành động (A dog chased the cat.); BỊ ĐỘNG (passive) — chủ ngữ NHẬN hành động (The cat was chased by a dog.). Câu bị động có dạng be + quá khứ phân từ (V3), và thì của câu được thể hiện qua be (is cleaned, was cleaned, has been cleaned, will be cleaned). Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động; còn người làm có thể được nêu sau by, hoặc bỏ đi nếu không quan trọng hay không rõ.
Chủ động và bị động
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| A dog chased the cat. | The cat was chased by a dog. |
| Mai wrote the letter. | The letter was written by Mai. |
| Someone has cleaned the house. | The house has been cleaned. |
| They will open a new school. | A new school will be opened. |
Chỉ ngoại động từ có dạng bị động
| Câu | Bị động? |
|---|---|
| They built the bridge in 1902. | được: The bridge was built in 1902. |
| The guests arrived late. | không — arrive là nội động từ |
| Something strange happened. | không — happen là nội động từ |
Chủ động: chủ ngữ làm
Câu chủ động nhấn mạnh người làm hành động.
- My grandmother planted this tree. — Bà tôi trồng cái cây này.
Bị động: chủ ngữ nhận hành động
Câu bị động có dạng be + V3, và tân ngữ cũ trở thành chủ ngữ.
- This tree was planted by my grandmother. — Cái cây này do bà tôi trồng.
Bị động ở các thì
Bị động có ở mọi thì: is cleaned / was cleaned / has been cleaned / will be cleaned.
- The house has been cleaned. — Ngôi nhà đã được dọn sạch.
Chỉ ngoại động từ
Nội động từ (arrive, happen, die…) không có dạng bị động.
- The accident happened at night. — Tai nạn xảy ra vào ban đêm. (không nói “was happened”)
Lưu ý
- Xem bài “Câu bị động” trong chuyên mục Động từ để luyện thêm.