Số: số ít và số nhiều (Number)

Trình độ A2 · Phạm trù ngữ pháp · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

SỐ (number) là đặc tính của DANH TỪ và ĐẠI TỪ, cho biết SỐ LƯỢNG. Số có hai giá trị: SỐ ÍT (singular) — chỉ MỘT; và SỐ NHIỀU (plural) — chỉ HAI TRỞ LÊN. Danh từ thường thêm -s / -es ở số nhiều (book → books, box → boxes), còn đại từ có dạng riêng (I → we, he / she / it → they). Số không chỉ làm đổi danh từ, đại từ mà còn kéo theo những từ liên quan: từ chỉ định (this → these, that → those) và động từ (is → are, was → were, works → work). Nói cách khác, một khi chủ ngữ là số nhiều, mọi thứ liên quan cũng phải chuyển sang số nhiều theo. Tiếng Việt chỉ thêm “những, các, hai…” mà danh từ không đổi, nên người Việt rất hay quên -s: “three year” ⇒ three years.

Số ít và số nhiều

Loại từSố ítSố nhiều
danh từcatcats
danh từchildchildren
đại từIwe
đại từhe, she, itthey
từ chỉ địnhthis, thatthese, those
động từ beis, wasare, were
động từ ở hiện tại đơnworkswork

Đổi số, đổi cả câu

Số ítSố nhiều
This old book is mine.These old books are mine.
My friend lives in Hue.My friends live in Hue.
The bus was late.The buses were late.
That child has a cold.Those children have a cold.

Danh từ và từ chỉ định

Danh từ và từ chỉ định đổi cùng nhau: this book → these books; that cup → those cups.

  • These books are mine. — Những quyển sách này là của tôi.

Đại từ

Đại từ có dạng số nhiều riêng: I → we, he / she / it → they; riêng you thì giống nhau ở cả hai số.

  • She is a nurse. They are nurses. — Cô ấy là y tá. Họ là y tá.

Động từ hoà hợp theo số

Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít (is, has, works); chủ ngữ số nhiều đi với are, have, work.

  • My friend lives in Hue. My friends live in Hue. — Bạn tôi sống ở Huế. Các bạn tôi sống ở Huế.

Sau số đếm lớn hơn một: số nhiều

Các từ two, three, many, several… luôn đi với danh từ số nhiều.

  • I’ve lived here for three years. — Tôi sống ở đây được ba năm rồi.

Lưu ý

  • Nhớ thêm -s khi có số đếm lớn hơn một: “three years”, không phải “three year”.
  • Về cách tạo số nhiều và các danh từ bất quy tắc — xem bài Danh từ số nhiều; còn hoà hợp chủ ngữ – động từ — xem nhóm Hoà hợp chủ ngữ – động từ.

Bài khác trong chuyên mục Phạm trù ngữ pháp