Thì và thể (Tense and aspect)
THÌ (tense) là đặc tính của ĐỘNG TỪ, gắn chặt nhất với VỊ TRÍ TRONG THỜI GIAN. Xét đúng nghĩa ngữ pháp, tiếng Anh chỉ có HAI thì — vì động từ chỉ đổi hình thức cho hai thì: QUÁ KHỨ — trước lúc này (was, did, had, worked, ran); và HIỆN TẠI — lúc này, đôi khi cả trước và sau lúc này (am, do, have, work, run). “Thì tương lai” không có trong bảng này vì, nói một cách chặt chẽ, nó không phải một thì mà là một CẤU TRÚC để nói về tương lai (will + động từ, be going to…). THỂ (aspect) cũng là đặc tính của động từ, thể hiện cách ta NHÌN cấu trúc thời gian của một hoạt động hay trạng thái. Thể có ba giá trị: ĐƠN (simple) — thời gian không có cấu trúc gì đặc biệt (they work); TIẾP DIỄN (continuous) — hành động đang diễn ra (they are working); HOÀN THÀNH (perfect) — hành động đã hoàn tất (they have worked). Khi ghép thì với thể, ta có các “thì” quen thuộc trong sách: hiện tại tiếp diễn = thì hiện tại + thể tiếp diễn, quá khứ hoàn thành = thì quá khứ + thể hoàn thành…
Hai thì: hiện tại và quá khứ
| Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|
| am / is / are | was / were |
| do / does | did |
| have / has | had |
| cook / cooks | cooked |
| swim / swims | swam |
Tương lai (will, be going to) là cấu trúc để nói về tương lai, chứ không phải một hình thức riêng của động từ.
Ba thể
| Thể | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| đơn | thời gian không có cấu trúc đặc biệt | They cook. |
| tiếp diễn | đang diễn ra | They are cooking. |
| hoàn thành | đã hoàn tất | They have cooked. |
Thì × thể
| Thể | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| đơn | she cooks | she cooked |
| tiếp diễn | she is cooking | she was cooking |
| hoàn thành | she has cooked | she had cooked |
| hoàn thành tiếp diễn | she has been cooking | she had been cooking |
Thì: hình thức động từ gắn với thời gian
Hiện tại và quá khứ là hai hình thức của động từ, gắn với thời gian.
- I live in Hue now. I lived in Hanoi before. — Giờ tôi sống ở Huế. Trước đây tôi sống ở Hà Nội.
Tương lai là cấu trúc
Tương lai được diễn tả bằng các cấu trúc: will + động từ, be going to…, hoặc hiện tại tiếp diễn khi nói về kế hoạch.
- It will rain tomorrow. — Mai trời sẽ mưa.
Thể tiếp diễn
Thể tiếp diễn có dạng be + V-ing, diễn tả việc đang diễn ra.
- She is working now. — Cô ấy đang làm việc.
Thể hoàn thành
Thể hoàn thành có dạng have + V3, diễn tả việc đã hoàn tất và liên quan tới một mốc thời gian sau đó.
- She has worked here for years. — Cô ấy đã làm ở đây nhiều năm.
Lưu ý
- Xem chuyên mục Động từ — bài Thì là gì? và Hệ thống thì — để học kỹ từng thì.