Phạm trù ngữ pháp là gì? (What is a grammatical category?)
PHẠM TRÙ NGỮ PHÁP (grammatical category) là những ĐẶC TÍNH của một từ có thể khiến chính từ đó và / hoặc một từ liên quan ĐỔI HÌNH THỨC vì lý do ngữ pháp — để các từ trong câu HOÀ HỢP với nhau. Hãy lấy một ví dụ: puppy là danh từ. Danh từ có một phạm trù gọi là SỐ (number), với hai giá trị: SỐ ÍT (một) và SỐ NHIỀU (hai trở lên). Trong câu “The puppy is sleeping”, puppy ở dạng gốc — số ít: chỉ có một chú cún, và động từ be đi kèm cũng ở dạng số ít (is). Còn trong “The puppies are sleeping”, puppy đổi thành puppies — số nhiều: có nhiều hơn một chú cún, và be cũng đổi sang số nhiều (are). Như vậy, “số” của puppy ảnh hưởng tới hình thức của chính puppy, VÀ cả hình thức của một từ liên quan (be). “Số” chính là một phạm trù ngữ pháp. Tiếng Anh có hơn hai mươi phạm trù ngữ pháp; bài này tóm tắt CHÍN phạm trù thường gặp nhất với người học: số, cách, giống, ngôi (của danh từ, đại từ); thì, thể, thức, dạng (của động từ); và cấp độ (của tính từ, trạng từ). Với người Việt, đây là phần cần đặc biệt chú ý, vì tiếng Việt gần như KHÔNG đổi hình thức từ — “một con chó / hai con chó”, “tôi đi / cô ấy đi”, “hôm qua tôi đi” — trong khi tiếng Anh thì đổi: a dog / two dogs, I go / she goes, I went.
Một phạm trù đổi hình thức hai từ
| Ví dụ | Số của puppy | Động từ be |
|---|---|---|
| The puppy is sleeping. | số ít | is |
| The puppies are sleeping. | số nhiều | are |
Chín phạm trù thường gặp
| Phạm trù | Thuộc về | Các giá trị |
|---|---|---|
| số (number) | danh từ, đại từ | số ít, số nhiều |
| cách (case) | đại từ, danh từ | chủ cách, tân cách, sở hữu cách |
| giống (gender) | đại từ | giống đực, giống cái, giống trung |
| ngôi (person) | đại từ | ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba |
| thì (tense) | động từ | quá khứ, hiện tại |
| thể (aspect) | động từ | đơn, tiếp diễn, hoàn thành |
| thức (mood) | động từ | trần thuật, mệnh lệnh, giả định |
| dạng (voice) | ngoại động từ | chủ động, bị động |
| cấp độ (degree) | tính từ, trạng từ có cấp độ | nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất |
Tiếng Việt giữ nguyên, tiếng Anh đổi hình thức
| Phạm trù | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| số | một con chó / hai con chó | a dog / two dogs |
| ngôi | tôi đi / cô ấy đi | I go / she goes |
| cách | tôi thích anh ấy / anh ấy thích tôi | I like him / he likes me |
| thì | hôm nay tôi đi / hôm qua tôi đi | I go today / I went yesterday |
| cấp độ | cao / cao hơn / cao nhất | tall / taller / the tallest |
Đặc tính làm từ đổi hình thức
Một phạm trù ngữ pháp có thể làm đổi hình thức của chính từ đó và cả những từ liên quan, để cả câu hoà hợp với nhau.
- This child is happy. These children are happy. — Đứa trẻ này vui. Những đứa trẻ này vui.
Mỗi phạm trù có các giá trị
Mỗi phạm trù có các giá trị riêng: chẳng hạn “số” có hai giá trị là số ít và số nhiều, còn “ngôi” có ba: thứ nhất, thứ hai, thứ ba.
- I am / you are / she is — tôi là / bạn là / cô ấy là
Phạm trù của danh từ, đại từ
Danh từ và đại từ mang các phạm trù số, cách, giống và ngôi.
- She gave him her phone. — Cô ấy đưa anh ấy điện thoại của mình.
Phạm trù của động từ
Động từ mang các phạm trù thì, thể, thức và dạng.
- The house was being painted. — Ngôi nhà khi đó đang được sơn. (quá khứ, tiếp diễn, trần thuật, bị động)
Phạm trù của tính từ, trạng từ
Tính từ và trạng từ mang phạm trù cấp độ: nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất.
- She runs faster than me. — Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
Lưu ý
- Tiếng Anh có hơn hai mươi phạm trù ngữ pháp; các bài tiếp theo sẽ đi qua chín phạm trù hữu ích nhất cho người học.
- Phần lớn các lỗi “quên -s”, “quên đổi thì”, “dùng I thay cho me” của người Việt đều là lỗi về phạm trù ngữ pháp.