Từ nối nguyên nhân và kết quả (Cause and result)
Từ nối nguyên nhân trả lời câu hỏi “vì sao?”: because, as, since đi với mệnh đề; because of, due to, owing to đi với danh từ / V-ing. Còn từ nối kết quả trả lời ý “nên…”: so, that’s why (thân mật), therefore, as a result, consequently (trang trọng).
Nguyên nhân
| Từ nối | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| because | mệnh đề | I stayed home because I was ill. |
| as / since | mệnh đề (thường đứng đầu câu) | As it was late, we took a taxi. |
| seeing that | mệnh đề (thân mật) | Seeing that you’re here, can you help me? |
| because of | danh từ / V-ing | The match was cancelled because of the rain. |
| due to | danh từ (trang trọng hơn) | The flight was delayed due to fog. |
| owing to | danh từ (trang trọng) | The school is closed owing to the storm. |
Kết quả
| Từ nối | Mức trang trọng | Ví dụ |
|---|---|---|
| so | thân mật / trung tính | It was raining, so we stayed in. |
| that’s why | thân mật | I missed the bus. That’s why I’m late. |
| as a result | trung tính | He didn’t study. As a result, he failed. |
| therefore | trang trọng | Prices rose; therefore, sales fell. |
| consequently | trang trọng | The road was blocked. Consequently, traffic was slow. |
| for this reason | trang trọng | Exercise is important. For this reason, we walk daily. |
Mệnh đề hay danh từ?
because đi với S + V; because of đi với danh từ.
- Because of the traffic, I was late. — Vì kẹt xe nên tôi đến muộn.
Từ nối kết quả đứng đầu câu
therefore, as a result, consequently thường đứng đầu câu thứ hai và có dấu phẩy theo sau.
- She trained hard. As a result, she won. — Cô ấy tập luyện chăm chỉ. Kết quả là cô ấy đã thắng.
Lưu ý
- Không dùng because và so trong cùng một câu (lỗi do dịch “vì… nên…”): hãy chọn MỘT trong hai.
- therefore không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy: hãy dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó.