Liên từ thời gian (when / while / before / after / until)

Trình độ A2–B1 · Liên từ · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Liên từ thời gian nối hai sự việc theo trình tự thời gian. Bạn cần nhớ một quy tắc quan trọng: khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Liên từ thời gian

Liên từNghĩaVí dụ
whenkhiI was cooking when you called.
while / astrong khiWhile I was cooking, the phone rang.
beforetrước khiWash your hands before you eat.
aftersau khiWe’ll talk after the meeting ends.
as soon asngay khiI’ll text you as soon as I land.
until / tillcho đến khiWait here until I come back.
sincekể từ khiI’ve lived here since I was ten.

Khi nói về tương lai, sau when / as soon as / before / after / until dùng thì HIỆN TẠI đơn, không dùng will: “I’ll call you when I arrive.”

when và while

when đi với một việc ngắn hoặc một thời điểm; còn while đi với một việc kéo dài.

  • While I was cooking, the phone rang. — Trong lúc tôi đang nấu ăn thì điện thoại reo.

as soon as, before, after, until

as soon as, before, after, until lần lượt nghĩa là ngay khi, trước khi, sau khi, cho tới khi.

  • I’ll call you as soon as I arrive. — Tới nơi là tôi gọi cho bạn ngay.

Nói về tương lai, mệnh đề thời gian vẫn dùng hiện tại đơn

Đây là quy tắc quan trọng nhất của bài. Câu có hai phần: phần chính dùng will (hoặc câu mệnh lệnh), còn phần bắt đầu bằng when, while, before, after, as soon as, until / till thì dùng HIỆN TẠI ĐƠN — dù cả câu đang nói chuyện tương lai. Người Việt rất hay viết “when I will arrive” vì tiếng Việt thêm “sẽ” được ở cả hai vế.

  • I’ll call you again later when I arrive. — Lát tới nơi tôi gọi lại cho bạn. (không nói “when I will arrive”)
  • We’ll go out when it stops raining. — Tạnh mưa là chúng mình đi. (không nói “when it will stop”)
  • What are you going to do while I’m away? — Lúc tôi đi vắng bạn định làm gì? (không nói “while I will be”)
  • Don’t forget to lock the door when you go out. — Nhớ khoá cửa khi ra ngoài nhé.

Hiện tại hoàn thành sau when / after / until / as soon as

Khi muốn nhấn mạnh việc thứ nhất phải XONG HẲN rồi mới tới việc thứ hai, ta dùng hiện tại hoàn thành trong mệnh đề thời gian. Còn nếu hai việc xảy ra CÙNG LÚC thì không dùng hiện tại hoàn thành.

  • Can I have the newspaper when you’ve finished with it? — Bạn đọc xong báo thì cho tôi mượn nhé?
  • Don’t say anything while Ian is here. Wait until he has gone. — Ian còn ở đây thì đừng nói gì. Đợi anh ấy đi hẳn đã.
  • When I’ve phoned Kate, we can go out. — Gọi cho Kate xong là mình đi được. (gọi trước, rồi mới đi)
  • When I phone Kate, I’ll ask her about the party. — Lúc gọi cho Kate tôi sẽ hỏi luôn về bữa tiệc. (hai việc cùng lúc — không nói “when I’ve phoned”)

if hay when?

when dùng cho việc CHẮC CHẮN sẽ xảy ra; if dùng cho việc CÓ THỂ xảy ra (hoặc không). Sau if, nói về tương lai ta cũng dùng thì hiện tại, giống mệnh đề thời gian.

  • I might go out later. If I go out, I’ll get some bread. — Lát nữa có thể tôi ra ngoài. Nếu đi thì tôi mua bánh mì. (có thể đi, có thể không)
  • I’m going out later. When I go out, I’ll get some bread. — Lát nữa tôi ra ngoài. Lúc đi tôi sẽ mua bánh mì. (chắc chắn đi)
  • If it is raining this evening, I won’t go out. — Nếu tối nay trời mưa thì tôi không ra ngoài. (không nói “when it is raining”)
  • I’ll be angry if it happens again. — Còn tái diễn là tôi giận đấy. (không nói “if it will happen”)

Lưu ý

  • “when I will arrive” là sai; hãy nói “when I arrive”.

Bài khác trong chuyên mục Liên từ