Chỉ mục đích: to, in order to, so that (Purpose)
Để nói “để làm gì”, tiếng Anh có nhiều cách: to + V (phổ biến nhất), in order to / so as to + V (trang trọng hơn), so that + mệnh đề (thường đi với can/could/will/would), và for + danh từ hoặc for + V-ing (nói công dụng của đồ vật).
Các cách nói mục đích
| Từ nối | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | động từ nguyên mẫu | I went to the bank to get some money. |
| in order to / so as to | V (trang trọng) | We left early in order to avoid the traffic. |
| in order not to / so as not to | V (phủ định) | I wrote it down so as not to forget. |
| so that | S + can / could / will / would + V | Speak louder so that everyone can hear. |
| for | danh từ | Let’s go out for dinner. |
| for | V-ing (công dụng) | This knife is for cutting bread. |
to + V
to + V là cách nói mục đích thông dụng nhất.
- She’s saving money to buy a car. — Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua xe.
so that + mệnh đề
so that + mệnh đề dùng khi hai vế có chủ ngữ khác nhau.
- I’ll send you a map so that you don’t get lost. — Tôi sẽ gửi bạn bản đồ để bạn không bị lạc.
Phủ định
Khi nói mục đích ở dạng phủ định, đừng dùng “not to” trần; hãy dùng in order not to / so as not to / so that… not.
- He whispered so as not to wake the baby. — Anh ấy nói thầm để không đánh thức em bé.
a place to park, something to eat, nobody to talk to
Một danh từ hoặc đại từ có thể được theo sau bởi to V để nói nó dùng để làm gì: a place to park (chỗ có thể đỗ xe), something to eat, work to do. Nếu động từ cần giới từ thì giới từ đứng cuối: a chair to sit on, nobody to talk to, something to open this bottle with.
- It’s hard to find a place to park in the city centre. Would you like something to eat? Do you have much work to do? — Khó tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm. Bạn muốn ăn gì không? Bạn có nhiều việc phải làm không?
- Is there a chair to sit on? I get lonely if there’s nobody to talk to. I need something to open this bottle with. — Có ghế nào để ngồi không? Tôi thấy cô đơn nếu không có ai để nói chuyện. Tôi cần thứ gì đó để mở chai này.
money / time / chance / opportunity / energy / courage + to V
Những danh từ như money, time, a chance, an opportunity, energy, courage, a few days đi với to V để nói điều gì được dùng để làm gì.
- They gave us money to buy food. Do you have much opportunity to practise your English? I need a few days to think about your proposal. — Họ cho chúng tôi tiền để mua thức ăn. Bạn có nhiều cơ hội luyện tiếng Anh không? Tôi cần vài ngày để suy nghĩ về đề xuất của bạn.
for + danh từ ⇄ to + động từ
Cùng nói mục đích, nhưng for đi với DANH TỪ còn to đi với ĐỘNG TỪ: We stopped for petrol ⇄ We stopped to get petrol; I had to run for the bus ⇄ …to catch the bus. Có thể nói for somebody to do: There weren’t any chairs for us to sit on.
- We stopped for petrol. ⇄ We stopped to get petrol. I had to run for the bus. ⇄ I had to run to catch the bus. — Chúng tôi dừng lại để đổ xăng. Tôi phải chạy để kịp xe buýt.
- There weren’t any chairs for us to sit on, so we sat on the floor. — Không có ghế nào cho chúng tôi ngồi nên chúng tôi ngồi dưới sàn.
for + V-ing chỉ công dụng của vật; không dùng cho lý do của người; What … for?
Dùng for + V-ing để nói một VẬT dùng để làm gì: This brush is for washing the dishes. Nhưng để nói VÌ SAO một người làm gì thì dùng to V: I went into the kitchen to wash the dishes (không nói for washing). What … for? hỏi mục đích: What is this switch for? What did you do that for? (= why).
- This brush is for washing the dishes. / I went into the kitchen to wash the dishes. (not “for washing”) — Chiếc bàn chải này dùng để rửa bát. / Tôi vào bếp để rửa bát.
- What is this switch for? (= what is it used for?) / What did you do that for? (= why did you do that?) — Công tắc này dùng để làm gì? / Sao bạn lại làm thế?
so that + can / could / will / would — và có thể bỏ that
so that (không dùng to) hay đi với can / could (để có thể) và will / would (để không). Có thể bỏ that: I hurried so I wouldn’t be late.
- She’s learning English so that she can study in Canada. We moved to London so that we could see our friends more often. — Cô ấy học tiếng Anh để có thể học ở Canada. Chúng tôi chuyển tới London để gặp bạn bè thường xuyên hơn.
- I hurried so that I wouldn’t be late. (= because I didn’t want to be late) or I hurried so I wouldn’t be late. — Tôi vội để không bị muộn.
Lưu ý
- Không nói “for + to V” hay “for + V” để chỉ mục đích của người: hãy nói “I came here to study”, không phải “for study” hay “for to study”.
- Khi câu chính ở quá khứ, so that đi với could / would: “I left early so that I could catch the train.”