Chỉ mục đích: to, in order to, so that (Purpose)

Trình độ B1 · Liên từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Để nói “để làm gì”, tiếng Anh có nhiều cách: to + V (phổ biến nhất), in order to / so as to + V (trang trọng hơn), so that + mệnh đề (thường đi với can/could/will/would), và for + danh từ hoặc for + V-ing (nói công dụng của đồ vật).

Các cách nói mục đích

Từ nốiTheo sau làVí dụ
tođộng từ nguyên mẫuI went to the bank to get some money.
in order to / so as toV (trang trọng)We left early in order to avoid the traffic.
in order not to / so as not toV (phủ định)I wrote it down so as not to forget.
so thatS + can / could / will / would + VSpeak louder so that everyone can hear.
fordanh từLet’s go out for dinner.
forV-ing (công dụng)This knife is for cutting bread.

to + V

to + V là cách nói mục đích thông dụng nhất.

  • She’s saving money to buy a car. — Cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua xe.

so that + mệnh đề

so that + mệnh đề dùng khi hai vế có chủ ngữ khác nhau.

  • I’ll send you a map so that you don’t get lost. — Tôi sẽ gửi bạn bản đồ để bạn không bị lạc.

Phủ định

Khi nói mục đích ở dạng phủ định, đừng dùng “not to” trần; hãy dùng in order not to / so as not to / so that… not.

  • He whispered so as not to wake the baby. — Anh ấy nói thầm để không đánh thức em bé.

a place to park, something to eat, nobody to talk to

Một danh từ hoặc đại từ có thể được theo sau bởi to V để nói nó dùng để làm gì: a place to park (chỗ có thể đỗ xe), something to eat, work to do. Nếu động từ cần giới từ thì giới từ đứng cuối: a chair to sit on, nobody to talk to, something to open this bottle with.

  • It’s hard to find a place to park in the city centre. Would you like something to eat? Do you have much work to do? — Khó tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm. Bạn muốn ăn gì không? Bạn có nhiều việc phải làm không?
  • Is there a chair to sit on? I get lonely if there’s nobody to talk to. I need something to open this bottle with. — Có ghế nào để ngồi không? Tôi thấy cô đơn nếu không có ai để nói chuyện. Tôi cần thứ gì đó để mở chai này.

money / time / chance / opportunity / energy / courage + to V

Những danh từ như money, time, a chance, an opportunity, energy, courage, a few days đi với to V để nói điều gì được dùng để làm gì.

  • They gave us money to buy food. Do you have much opportunity to practise your English? I need a few days to think about your proposal. — Họ cho chúng tôi tiền để mua thức ăn. Bạn có nhiều cơ hội luyện tiếng Anh không? Tôi cần vài ngày để suy nghĩ về đề xuất của bạn.

for + danh từ ⇄ to + động từ

Cùng nói mục đích, nhưng for đi với DANH TỪ còn to đi với ĐỘNG TỪ: We stopped for petrol ⇄ We stopped to get petrol; I had to run for the bus ⇄ …to catch the bus. Có thể nói for somebody to do: There weren’t any chairs for us to sit on.

  • We stopped for petrol. ⇄ We stopped to get petrol. I had to run for the bus. ⇄ I had to run to catch the bus. — Chúng tôi dừng lại để đổ xăng. Tôi phải chạy để kịp xe buýt.
  • There weren’t any chairs for us to sit on, so we sat on the floor. — Không có ghế nào cho chúng tôi ngồi nên chúng tôi ngồi dưới sàn.

for + V-ing chỉ công dụng của vật; không dùng cho lý do của người; What … for?

Dùng for + V-ing để nói một VẬT dùng để làm gì: This brush is for washing the dishes. Nhưng để nói VÌ SAO một người làm gì thì dùng to V: I went into the kitchen to wash the dishes (không nói for washing). What … for? hỏi mục đích: What is this switch for? What did you do that for? (= why).

  • This brush is for washing the dishes. / I went into the kitchen to wash the dishes. (not “for washing”) — Chiếc bàn chải này dùng để rửa bát. / Tôi vào bếp để rửa bát.
  • What is this switch for? (= what is it used for?) / What did you do that for? (= why did you do that?) — Công tắc này dùng để làm gì? / Sao bạn lại làm thế?

so that + can / could / will / would — và có thể bỏ that

so that (không dùng to) hay đi với can / could (để có thể) và will / would (để không). Có thể bỏ that: I hurried so I wouldn’t be late.

  • She’s learning English so that she can study in Canada. We moved to London so that we could see our friends more often. — Cô ấy học tiếng Anh để có thể học ở Canada. Chúng tôi chuyển tới London để gặp bạn bè thường xuyên hơn.
  • I hurried so that I wouldn’t be late. (= because I didn’t want to be late) or I hurried so I wouldn’t be late. — Tôi vội để không bị muộn.

Lưu ý

  • Không nói “for + to V” hay “for + V” để chỉ mục đích của người: hãy nói “I came here to study”, không phải “for study” hay “for to study”.
  • Khi câu chính ở quá khứ, so that đi với could / would: “I left early so that I could catch the train.”

Bài khác trong chuyên mục Liên từ