Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)

Trình độ A2–B1 · Liên từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) nối một MỆNH ĐỀ PHỤ (phụ thuộc) vào một MỆNH ĐỀ CHÍNH (độc lập). Một số liên từ phụ thuộc thường gặp là: after, although, as, because, before, how, if, once, since, than, that, though, till, until, when, where, whether, while. Mệnh đề phụ “phụ thuộc” vào mệnh đề chính — nó không thể đứng một mình. Hãy tưởng tượng có người nói với bạn: “Chào! Mặc dù trời mưa.” (“Hello! Although it was raining.”) — bạn hiểu được gì? Chẳng hiểu gì cả! Nhưng mệnh đề chính thì đứng một mình được: “Chào! Minh đã đi bơi.” — nghe là hiểu ngay. Liên từ phụ thuộc LUÔN đứng đầu mệnh đề phụ — nó có nhiệm vụ “giới thiệu” mệnh đề phụ. Tuy vậy, mệnh đề phụ có thể đứng SAU hoặc TRƯỚC mệnh đề chính, nên ta có hai cấu trúc: Minh went swimming although it was raining. / Although it was raining, Minh went swimming. Khi mệnh đề phụ đứng trước, bạn đặt dấu phẩy ngay sau nó.

Liên từ phụ thuộc theo nghĩa

NghĩaLiên từVí dụ
Thời gianwhen, while, before, after, until, as soon as, sinceCall me when you arrive.
Lý dobecause, as, sinceI stayed home because I was ill.
Tương phảnalthough, even though, though, whereas, whileAlthough it was cold, we swam.
Điều kiệnif, unless, as long as, provided thatYou can go if you finish your work.
Mục đíchso that, in order thatSpeak slowly so that they understand.
Nơi chốnwhere, whereverSit wherever you like.

Mệnh đề phụ đứng TRƯỚC thì có dấu phẩy, đứng SAU thì không: “When you arrive, call me.” / “Call me when you arrive.”

Mệnh đề chính và mệnh đề phụ

Mệnh đề chính (độc lập)Liên từ phụ thuộcPhần còn lại của mệnh đề phụ
Minh went swimmingalthoughit was raining.
We stayed insidebecauseit was too hot.
I’ll call youwhenI get home.

Mệnh đề phụ = liên từ + phần còn lại. Nó không thể đứng một mình: “Although it was raining.” chưa phải là một câu.

Hai cấu trúc

Thứ tựVí dụ
mệnh đề chính + mệnh đề phụMinh went swimming although it was raining.
mệnh đề phụ, + mệnh đề chínhAlthough it was raining, Minh went swimming.

Nguyên nhân và nhượng bộ

Để nói nguyên nhân, dùng because, since, as; để nói nhượng bộ (dù… vẫn…), dùng although, though, even though.

  • Although it was raining, we went out. — Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Thời gian và điều kiện

Để nói thời gian, dùng when, while, before, after, until, as soon as; để nói điều kiện, dùng if, unless.

  • Call me when you arrive. — Tới nơi thì gọi cho tôi.

Mệnh đề phụ không đứng một mình

“Although it was raining.” không phải là một câu trọn vẹn — người nghe sẽ còn chờ phần còn lại.

  • Although it was raining, Minh went swimming. — Dù trời mưa, Minh vẫn đi bơi.

Liên từ luôn đứng đầu mệnh đề phụ

Liên từ có nhiệm vụ “giới thiệu” mệnh đề phụ: although + it was raining.

  • I’ll wait here until the rain stops. — Tôi sẽ đợi ở đây cho tới khi tạnh mưa.

Hai cấu trúc: mệnh đề phụ sau hoặc trước

Có hai cách sắp xếp: mệnh đề chính + liên từ + mệnh đề phụ (không có dấu phẩy); hoặc liên từ + mệnh đề phụ + dấu phẩy + mệnh đề chính.

  • Minh went swimming although it was raining. — Minh vẫn đi bơi dù trời đang mưa.
  • Although it was raining, Minh went swimming. — Dù trời đang mưa, Minh vẫn đi bơi.

Lưu ý

  • Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, hãy đặt dấu phẩy sau nó: “When I got home, I made dinner.”
  • Đừng viết mệnh đề phụ thành một câu riêng: “Because I was tired.” là câu cụt — xem bài Lỗi câu cụt và câu dính.

Bài khác trong chuyên mục Liên từ