Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions)
Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) nối một MỆNH ĐỀ PHỤ (phụ thuộc) vào một MỆNH ĐỀ CHÍNH (độc lập). Một số liên từ phụ thuộc thường gặp là: after, although, as, because, before, how, if, once, since, than, that, though, till, until, when, where, whether, while. Mệnh đề phụ “phụ thuộc” vào mệnh đề chính — nó không thể đứng một mình. Hãy tưởng tượng có người nói với bạn: “Chào! Mặc dù trời mưa.” (“Hello! Although it was raining.”) — bạn hiểu được gì? Chẳng hiểu gì cả! Nhưng mệnh đề chính thì đứng một mình được: “Chào! Minh đã đi bơi.” — nghe là hiểu ngay. Liên từ phụ thuộc LUÔN đứng đầu mệnh đề phụ — nó có nhiệm vụ “giới thiệu” mệnh đề phụ. Tuy vậy, mệnh đề phụ có thể đứng SAU hoặc TRƯỚC mệnh đề chính, nên ta có hai cấu trúc: Minh went swimming although it was raining. / Although it was raining, Minh went swimming. Khi mệnh đề phụ đứng trước, bạn đặt dấu phẩy ngay sau nó.
Liên từ phụ thuộc theo nghĩa
| Nghĩa | Liên từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | when, while, before, after, until, as soon as, since | Call me when you arrive. |
| Lý do | because, as, since | I stayed home because I was ill. |
| Tương phản | although, even though, though, whereas, while | Although it was cold, we swam. |
| Điều kiện | if, unless, as long as, provided that | You can go if you finish your work. |
| Mục đích | so that, in order that | Speak slowly so that they understand. |
| Nơi chốn | where, wherever | Sit wherever you like. |
Mệnh đề phụ đứng TRƯỚC thì có dấu phẩy, đứng SAU thì không: “When you arrive, call me.” / “Call me when you arrive.”
Mệnh đề chính và mệnh đề phụ
| Mệnh đề chính (độc lập) | Liên từ phụ thuộc | Phần còn lại của mệnh đề phụ |
|---|---|---|
| Minh went swimming | although | it was raining. |
| We stayed inside | because | it was too hot. |
| I’ll call you | when | I get home. |
Mệnh đề phụ = liên từ + phần còn lại. Nó không thể đứng một mình: “Although it was raining.” chưa phải là một câu.
Hai cấu trúc
| Thứ tự | Ví dụ |
|---|---|
| mệnh đề chính + mệnh đề phụ | Minh went swimming although it was raining. |
| mệnh đề phụ, + mệnh đề chính | Although it was raining, Minh went swimming. |
Nguyên nhân và nhượng bộ
Để nói nguyên nhân, dùng because, since, as; để nói nhượng bộ (dù… vẫn…), dùng although, though, even though.
- Although it was raining, we went out. — Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Thời gian và điều kiện
Để nói thời gian, dùng when, while, before, after, until, as soon as; để nói điều kiện, dùng if, unless.
- Call me when you arrive. — Tới nơi thì gọi cho tôi.
Mệnh đề phụ không đứng một mình
“Although it was raining.” không phải là một câu trọn vẹn — người nghe sẽ còn chờ phần còn lại.
- Although it was raining, Minh went swimming. — Dù trời mưa, Minh vẫn đi bơi.
Liên từ luôn đứng đầu mệnh đề phụ
Liên từ có nhiệm vụ “giới thiệu” mệnh đề phụ: although + it was raining.
- I’ll wait here until the rain stops. — Tôi sẽ đợi ở đây cho tới khi tạnh mưa.
Hai cấu trúc: mệnh đề phụ sau hoặc trước
Có hai cách sắp xếp: mệnh đề chính + liên từ + mệnh đề phụ (không có dấu phẩy); hoặc liên từ + mệnh đề phụ + dấu phẩy + mệnh đề chính.
- Minh went swimming although it was raining. — Minh vẫn đi bơi dù trời đang mưa.
- Although it was raining, Minh went swimming. — Dù trời đang mưa, Minh vẫn đi bơi.
Lưu ý
- Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, hãy đặt dấu phẩy sau nó: “When I got home, I made dinner.”
- Đừng viết mệnh đề phụ thành một câu riêng: “Because I was tired.” là câu cụt — xem bài Lỗi câu cụt và câu dính.