like và as (like / as)
like và as dễ nhầm. like là GIỚI TỪ nghĩa là “giống như”, theo sau là danh từ, đại từ hoặc V-ing (like a palace, like this, like walking on ice). as + chủ ngữ + động từ nghĩa là “theo cách, trong tình trạng …” (as I showed you, as it was); nói thân mật có thể dùng like thay as ở cấu trúc này. as + danh từ lại nghĩa là “trong vai trò, với tư cách là” (as a taxi driver = tôi LÀ tài xế), khác với like a taxi driver (= giống một tài xế nhưng không phải).
like ⇄ as
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| like + danh từ / đại từ / V-ing | It’s like a palace. · weather like this · It’s like walking on ice. |
| as + chủ ngữ + động từ | I left everything as it was. · You should have done it as I showed you. |
| as + danh từ (vai trò) | As a taxi driver, I spend most of my working life in a car. |
| like + danh từ (giống như) | I’m like a taxi driver. (không phải tài xế, nhưng chở mọi người đi) |
like = giống như; theo sau là danh từ, đại từ, V-ing
like là giới từ: What a beautiful house! It’s like a palace (không nói as a palace). Be careful! The floor has been polished. It’s like walking on ice (không nói as walking). It’s raining again. I hate weather like this (không nói as this). ‘What’s that noise?’ ‘It sounds like a baby crying.’
- What a beautiful house! It’s like a palace. — Ngôi nhà đẹp quá! Nó như một cung điện vậy.
- I hate weather like this. — Tôi ghét thời tiết như thế này.
like = ví dụ (= such as)
Đôi khi like nghĩa là “ví dụ như”; cũng có thể dùng such as: I enjoy water sports, like surfing, scuba diving and water-skiing (hoặc such as surfing …).
- I enjoy water sports, like surfing and scuba diving. — Tôi thích các môn thể thao dưới nước, ví dụ như lướt sóng và lặn.
as + chủ ngữ + động từ = theo cách / trong tình trạng như …
Dùng as với chủ ngữ + động từ: I didn’t move anything. I left everything as it was. You should have done it as I showed you. Trong văn nói có thể dùng like: I left everything like it was; You should have done it like I showed you. Nhưng với đại từ thì chỉ dùng like: You should have done it like this (không nói as this).
- I didn’t move anything. I left everything as it was. — Tôi không dịch chuyển gì cả. Tôi để mọi thứ y như cũ.
- You should have done it as I showed you. / … like I showed you. — Lẽ ra bạn nên làm như tôi đã chỉ.
as usual, as always, the same as
Ta nói as usual / as always: You’re late as usual. As always, Nick was the first to complain. Và the same as (không nói the same like): Your phone is the same as mine.
- You’re late as usual. — Bạn lại đến muộn như thường lệ.
- Your phone is the same as mine. — Điện thoại của bạn giống hệt của tôi.
as + chủ ngữ + động từ còn nghĩa khác: do as you like, as you know, as I said
Sau do: You can do as you like (= làm những gì bạn thích). They did as they promised. Cụm cố định: as you know, as I said, as she expected, as I thought: As you know, it’s Emma’s birthday next week (= bạn đã biết). Andy failed his driving test, as he expected. like không thông dụng ở các cụm này, trừ like I said: As I said yesterday … hoặc Like I said yesterday ….
- You can do as you like. — Bạn cứ làm theo ý mình.
- As you know, it’s Emma’s birthday next week. — Như bạn biết, tuần sau là sinh nhật Emma.
as + danh từ = với vai trò; like + danh từ = giống như
As a taxi driver, I spend most of my working life in a car (tôi LÀ tài xế). Everyone in the family wants me to drive them to places. I’m like a taxi driver (tôi không phải tài xế, nhưng giống như vậy). as + danh từ còn nghĩa “ở vị trí, dưới dạng …”: Many years ago I worked as a photographer. Many words, for example ‘work’ and ‘rain’, can be used as verbs or nouns. London is fine as a place to visit, but I wouldn’t like to live there. The news of the tragedy came as a great shock.
- As a taxi driver, I spend most of my working life in a car. — Là tài xế taxi, tôi dành phần lớn đời đi làm trong xe.
- Everyone wants me to drive them. I’m like a taxi driver. — Ai cũng nhờ tôi chở đi. Tôi cứ như tài xế taxi vậy.
Lưu ý
- Mẹo: like + danh từ (giống như); as + danh từ (là, trong vai trò); as + chủ ngữ + động từ (theo cách …).