Lộ trình ngữ pháp A2: Sơ cấp

Kể chuyện đã qua, nói trải nghiệm, kế hoạch, so sánh, số lượng, xin phép, khuyên và hỏi đáp tự nhiên hơn.

Chặng 1: Hiểu về động từ

Phân biệt trợ động từ và động từ chính; ngoại / nội động từ, động từ nối; năm dạng của động từ.

Chặng 2: Kể chuyện quá khứ

Dùng quá khứ đơn, động từ có quy tắc và bất quy tắc, quá khứ tiếp diễn để kể lại sự việc.

Chặng 3: Trải nghiệm

Kể điều đã từng làm, việc vừa xong hay chưa xong, làm từ bao giờ với hiện tại hoàn thành.

Chặng 4: Kế hoạch và tương lai

Nói dự định, dự đoán và điều kiện có thật với will, going to, if.

Chặng 5: Từ hạn định: cái nào, của ai, bao nhiêu

Hiểu từ hạn định là gì, xếp chúng đúng thứ tự, phân biệt với đại từ; dùng số và what / which / whose trước danh từ.

Chặng 6: Đếm và lượng

Phân biệt đếm được / không đếm được; thang lượng từ từ no đến all; much, many, a few, a little, too, enough.

Chặng 7: So sánh và mô tả

So sánh hơn, nhất, bằng; tả cách làm việc; cấu trúc … of ….

Chặng 8: Xin phép, bắt buộc, lời khuyên

Dùng động từ khuyết thiếu và câu mệnh lệnh để xin phép, nhờ vả, ra lệnh, nói điều phải làm và nên làm.

Chặng 9: Hỏi khéo, đáp ngắn

Hỏi ai làm gì, đặt giới từ cuối câu hỏi, đáp ngắn và đồng tình.

Chặng 10: Đại từ đúng dạng, đúng vai

Chọn I hay me, who hay whom; dùng đại từ bất định, phản thân và each other.

Chặng 11: Thói quen cũ, lý do và hoạt động

used to, đi lại bằng gì, vì sao, và V-ing làm danh từ.

Chặng 12: Từ vựng khéo léo

Cụm động từ thường gặp, kết hợp từ đúng, tránh cặp từ dễ nhầm, tạo từ trái nghĩa, nhận biết Anh–Anh / Anh–Mỹ.

Chặng 13: Cảm thán và phạm trù

Bày tỏ cảm xúc bằng thán từ và câu cảm thán What / How; hiểu phạm trù ngữ pháp: số, cách, giống, ngôi.