Thán từ thông dụng (Common interjections)

Trình độ A2–B1 · Thán từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Mỗi thán từ gắn với một hay vài cảm xúc riêng, và cùng một thán từ có thể mang nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh và giọng nói. Lấy ví dụ ah: nó có thể là thích thú (Ah, that feels good), vỡ lẽ (Ah, now I understand), cam chịu (Ah well, it can’t be helped) hay ngạc nhiên (Ah! I’ve won!). Vì vậy, dùng sai thán từ có thể gây hiểu lầm. Bài này tập hợp những thán từ bạn sẽ gặp nhiều nhất, kèm nghĩa và câu ví dụ — danh sách chưa phải là tất cả, nhưng đủ để bạn nghe hiểu hội thoại hằng ngày.

Thán từ thông dụng: nghĩa và ví dụ

Thán từNghĩaVí dụ
ahthích thúAh, that feels good.
ahvỡ lẽ, hiểu raAh, now I understand.
ahcam chịuAh well, it can’t be helped.
ahngạc nhiênAh! I’ve won!
alasbuồn, tiếc (văn chương)Alas, the old theatre has closed.
dearthương cảmOh dear! Does it hurt?
dearngạc nhiênDear me! That’s a surprise!
ehhỏi lại (không nghe rõ)It’s hot today. — Eh? — I said it’s hot today.
ehhỏi ý kiến; rủ đồng tìnhWhat do you think of that, eh?
erngập ngừngThe capital of Australia is… er… Canberra.
hellochào; ngạc nhiênHello! My bike’s gone!
heygọi sự chú ýHey! Look at that!
heyngạc nhiên, vuiHey! What a good idea!
hichàoHi! What’s new?
hmmngập ngừng, nghi ngờHmm. I’m not so sure.
ohngạc nhiênOh! You’re here!
ohđauOh! I’ve got a toothache.
ohvan nàiOh, please say yes!
OKđồng ýOK. I’ll tell her.
ouchđauOuch! That hurts!
uhngập ngừngUh… I don’t know the answer to that.
uh‑huhđồng ý (văn nói)Shall we go? — Uh‑huh.
um, ummngập ngừng45 divided by 3 is… um… 15.
wellngạc nhiênWell I never!
wellmở đầu câu nóiWell, what did he say?
wowkinh ngạc, thán phụcWow! What a cool bike!

Giọng nói quyết định nghĩa của thán từ: “Oh!” lên giọng là ngạc nhiên, còn “Oh…” kéo dài và xuống giọng có thể là thất vọng.

Vui, ngạc nhiên

Để bày tỏ niềm vui, người ta nói yay, hooray; khi ngạc nhiên hay thán phục thì nói wow; còn khi bất ngờ, bạn sẽ nghe oh, ah, hey.

  • Hooray! We won! — Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!

Đau, khó chịu, lỡ tay

Khi đau, người ta kêu ouch; khi khó chịu hay thấy ghê thì nói ugh; còn khi lỡ tay làm hỏng việc gì đó thì thốt lên oops.

  • Ouch! I burned my finger. — Ui da! Tôi bị bỏng tay.
  • Oops, I dropped my phone. — Ối, tôi làm rơi điện thoại.

Suy nghĩ, gọi

hmm, er, um là tiếng bật ra khi đang nghĩ; hey dùng để gọi ai đó; còn shh có nghĩa là “suỵt”.

  • Hmm, let me think. — Hừm, để tôi nghĩ đã.

Một thán từ, nhiều nghĩa

Các thán từ ah, oh, eh, well, hey có nhiều nghĩa, nên bạn hãy đoán nghĩa của chúng qua ngữ cảnh và giọng nói.

  • Ah, now I understand. — À, giờ thì tôi hiểu rồi.
  • Ah well, it can’t be helped. — Thôi thì, đành chịu vậy.

Đồng ý, đáp lời: OK, uh-huh

OK và uh-huh dùng để đồng ý hoặc cho người kia biết mình đang nghe — trong đó uh-huh mang sắc thái rất thân mật.

  • Can you call her? — OK. I’ll call her now. — Bạn gọi cho cô ấy được không? — Được. Tôi gọi ngay đây.

Lưu ý

  • hey chỉ nên dùng với bạn bè; với người lạ hoặc cấp trên, bạn nên nói excuse me.
  • God hay My God có thể làm một số người phật ý; để an toàn, bạn hãy thay bằng Oh my! hoặc Wow!

Bài khác trong chuyên mục Thán từ