Thán từ thông dụng (Common interjections)
Mỗi thán từ gắn với một hay vài cảm xúc riêng, và cùng một thán từ có thể mang nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh và giọng nói. Lấy ví dụ ah: nó có thể là thích thú (Ah, that feels good), vỡ lẽ (Ah, now I understand), cam chịu (Ah well, it can’t be helped) hay ngạc nhiên (Ah! I’ve won!). Vì vậy, dùng sai thán từ có thể gây hiểu lầm. Bài này tập hợp những thán từ bạn sẽ gặp nhiều nhất, kèm nghĩa và câu ví dụ — danh sách chưa phải là tất cả, nhưng đủ để bạn nghe hiểu hội thoại hằng ngày.
Thán từ thông dụng: nghĩa và ví dụ
| Thán từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ah | thích thú | Ah, that feels good. |
| ah | vỡ lẽ, hiểu ra | Ah, now I understand. |
| ah | cam chịu | Ah well, it can’t be helped. |
| ah | ngạc nhiên | Ah! I’ve won! |
| alas | buồn, tiếc (văn chương) | Alas, the old theatre has closed. |
| dear | thương cảm | Oh dear! Does it hurt? |
| dear | ngạc nhiên | Dear me! That’s a surprise! |
| eh | hỏi lại (không nghe rõ) | It’s hot today. — Eh? — I said it’s hot today. |
| eh | hỏi ý kiến; rủ đồng tình | What do you think of that, eh? |
| er | ngập ngừng | The capital of Australia is… er… Canberra. |
| hello | chào; ngạc nhiên | Hello! My bike’s gone! |
| hey | gọi sự chú ý | Hey! Look at that! |
| hey | ngạc nhiên, vui | Hey! What a good idea! |
| hi | chào | Hi! What’s new? |
| hmm | ngập ngừng, nghi ngờ | Hmm. I’m not so sure. |
| oh | ngạc nhiên | Oh! You’re here! |
| oh | đau | Oh! I’ve got a toothache. |
| oh | van nài | Oh, please say yes! |
| OK | đồng ý | OK. I’ll tell her. |
| ouch | đau | Ouch! That hurts! |
| uh | ngập ngừng | Uh… I don’t know the answer to that. |
| uh‑huh | đồng ý (văn nói) | Shall we go? — Uh‑huh. |
| um, umm | ngập ngừng | 45 divided by 3 is… um… 15. |
| well | ngạc nhiên | Well I never! |
| well | mở đầu câu nói | Well, what did he say? |
| wow | kinh ngạc, thán phục | Wow! What a cool bike! |
Giọng nói quyết định nghĩa của thán từ: “Oh!” lên giọng là ngạc nhiên, còn “Oh…” kéo dài và xuống giọng có thể là thất vọng.
Vui, ngạc nhiên
Để bày tỏ niềm vui, người ta nói yay, hooray; khi ngạc nhiên hay thán phục thì nói wow; còn khi bất ngờ, bạn sẽ nghe oh, ah, hey.
- Hooray! We won! — Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!
Đau, khó chịu, lỡ tay
Khi đau, người ta kêu ouch; khi khó chịu hay thấy ghê thì nói ugh; còn khi lỡ tay làm hỏng việc gì đó thì thốt lên oops.
- Ouch! I burned my finger. — Ui da! Tôi bị bỏng tay.
- Oops, I dropped my phone. — Ối, tôi làm rơi điện thoại.
Suy nghĩ, gọi
hmm, er, um là tiếng bật ra khi đang nghĩ; hey dùng để gọi ai đó; còn shh có nghĩa là “suỵt”.
- Hmm, let me think. — Hừm, để tôi nghĩ đã.
Một thán từ, nhiều nghĩa
Các thán từ ah, oh, eh, well, hey có nhiều nghĩa, nên bạn hãy đoán nghĩa của chúng qua ngữ cảnh và giọng nói.
- Ah, now I understand. — À, giờ thì tôi hiểu rồi.
- Ah well, it can’t be helped. — Thôi thì, đành chịu vậy.
Đồng ý, đáp lời: OK, uh-huh
OK và uh-huh dùng để đồng ý hoặc cho người kia biết mình đang nghe — trong đó uh-huh mang sắc thái rất thân mật.
- Can you call her? — OK. I’ll call her now. — Bạn gọi cho cô ấy được không? — Được. Tôi gọi ngay đây.
Lưu ý
- hey chỉ nên dùng với bạn bè; với người lạ hoặc cấp trên, bạn nên nói excuse me.
- God hay My God có thể làm một số người phật ý; để an toàn, bạn hãy thay bằng Oh my! hoặc Wow!