Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ (Subject vs object questions)
Khi Who / What / Which hỏi về CHỦ NGỮ (ai làm việc đó), câu hỏi giữ nguyên trật tự của câu khẳng định và KHÔNG dùng do/does/did. Còn khi hỏi về TÂN NGỮ (làm gì, làm với ai), bạn dùng trợ động từ như một câu hỏi bình thường.
So sánh hai loại câu hỏi
| Câu gốc | Hỏi chủ ngữ | Hỏi tân ngữ |
|---|---|---|
| Lan called Minh. | Who called Minh? — Lan. | Who did Lan call? — Minh. |
| The dog ate my cake. | What ate your cake? — The dog. | What did the dog eat? — My cake. |
| Nam likes Hoa. | Who likes Hoa? — Nam. | Who does Nam like? — Hoa. |
Công thức
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi chủ ngữ | Who / What / Which + V…? | Who lives here? |
| Hỏi tân ngữ | Wh- + aux + S + V…? | Where does she live? |
Câu hỏi chủ ngữ ở thì hiện tại đơn dùng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít: “Who knows the answer?”
Từ để hỏi hay dùng cho câu hỏi chủ ngữ
| Từ để hỏi | Ví dụ |
|---|---|
| Who | Who broke the window? |
| What | What happened at the party? |
| Which + N | Which team won the match? |
| Whose + N | Whose dog bit you? |
| How many + N | How many people came to the meeting? |
Hỏi chủ ngữ: không do/did
Với câu hỏi chủ ngữ, câu trả lời chính là người hoặc vật thực hiện hành động.
- Who wrote this song? — Ai đã viết bài hát này?
Hỏi tân ngữ: có do/did
Với câu hỏi tân ngữ, câu trả lời là người hoặc vật nhận hành động.
- What did you buy? — Bạn đã mua gì?
Thì khác vẫn giữ trợ động từ
Nếu thì của câu vốn đã cần trợ động từ (be, have, will…), thì câu hỏi chủ ngữ vẫn giữ trợ động từ đó.
- Who is singing? — Ai đang hát vậy?
Chủ ngữ đứng SAU động từ đầu tiên của câu hỏi
Trong câu hỏi, trợ động từ (hoặc be) đứng trước chủ ngữ: will Tom, have you, was the house. Chủ ngữ nằm sau động từ ĐẦU TIÊN, rồi mới tới các động từ còn lại: Is Katherine working today? (không nói Is working Katherine).
- Will Tom be here tomorrow? Have you been working hard? When was the house built? — Ngày mai Tom có ở đây không? Bạn làm việc vất vả lắm à? Ngôi nhà được xây khi nào?
- Is Katherine working today? (not “Is working Katherine?”) — Hôm nay Katherine có đi làm không?
Mượn do / does / did khi hiện tại đơn và quá khứ đơn
Hiện tại đơn dùng do / does và quá khứ đơn dùng did để lập câu hỏi; động từ chính trở về nguyên mẫu: you live → Do you live?, the film starts → What time does the film start?, you sold → Did you sell?, the train stopped → Why did the train stop?
- Do you live near here? What time does the film start? — Bạn sống gần đây à? Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
- Did you sell your car? Why did the train stop? — Bạn đã bán xe chưa? Sao tàu lại dừng?
Who / what / which / how many là CHỦ NGỮ ⇒ không dùng do / does / did
So sánh: Emma phoned somebody → Who did Emma phone? (who là tân ngữ, cần did). Somebody phoned Emma → Who phoned Emma? (who là chủ ngữ, không có did). Quy tắc này cũng đúng với what, which + danh từ và how many + danh từ.
- Who wants something to eat? (not “Who does want”) What happened to you last night? (not “What did happen”) — Ai muốn ăn gì đó không? Tối qua bạn gặp chuyện gì vậy?
- How many people came to the party? (not “did come”) Which bus goes to the centre? (not “does go”) — Có bao nhiêu người đến dự tiệc? Xe buýt nào đi vào trung tâm?
Lưu ý
- Lỗi hay gặp là nói “Who did break the window?” khi muốn hỏi ai làm vỡ cửa kính. Cách đúng là “Who broke the window?”.