Câu hỏi gián tiếp (Indirect questions)
Câu hỏi gián tiếp là cách hỏi lịch sự, nhất là khi nói chuyện với người lạ: bạn mở đầu bằng một cụm như Could you tell me…? / Do you know…? rồi mới đến phần hỏi. Phần hỏi này giữ TRẬT TỰ CÂU KHẲNG ĐỊNH (chủ ngữ + động từ) và bỏ do/does/did.
Cụm mở đầu
| Cụm mở đầu | Ví dụ |
|---|---|
| Could you tell me…? | Could you tell me where the toilet is? |
| Do you know…? | Do you know what time it is? |
| Do you have any idea…? | Do you have any idea how much it costs? |
| I was wondering… | I was wondering if you could help me. |
| I’d like to know… | I’d like to know why the train is late. |
Trực tiếp ⇒ gián tiếp
| Thì | Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|---|
| to be | Where is the museum? | Could you tell me where the museum is? |
| Hiện tại đơn | What time does the bank open? | Do you know what time the bank opens? |
| Quá khứ đơn | Why did she leave? | I’d like to know why she left. |
| Hiện tại hoàn thành | How long have you lived here? | I was wondering how long you have lived here. |
| Tương lai | When will the meeting end? | Do you know when the meeting will end? |
| Câu hỏi Yes/No | Is the shop open? | Do you know if the shop is open? |
Khi chuyển câu hỏi Yes/No sang gián tiếp, bạn thêm if hoặc whether.
Trật tự chủ ngữ + động từ
Trong câu hỏi gián tiếp, phần hỏi không đảo ngữ.
- Do you know where she lives? — Bạn có biết cô ấy sống ở đâu không?
Bỏ do / does / did
Khi bỏ do/does/did, động từ được chia lại theo thì (thêm -s, hoặc chuyển sang V2).
- Can you tell me how this machine works? — Bạn chỉ giúp tôi cái máy này hoạt động thế nào được không?
if / whether
if / whether dùng cho câu hỏi Yes/No.
- I wonder whether he’ll come. — Không biết anh ấy có đến không.
Câu hỏi nằm trong câu dài hơn: trật tự đổi lại thành câu kể
Where has Tom gone? ⇒ Do you know where Tom has gone? (không nói “has Tom gone”). Khi câu hỏi là một phần của câu dài hơn mở đầu bằng Do you know…? / I don’t know… / Can you tell me…? / Do you have any idea…?, chủ ngữ đứng TRƯỚC động từ.
- What time is it? ⇒ Do you know what time it is? Who are those people? ⇒ I don’t know who those people are. — Mấy giờ rồi? ⇒ Bạn có biết mấy giờ rồi không? Những người kia là ai? ⇒ Tôi không biết những người kia là ai.
- Where can I find Louise? ⇒ Can you tell me where I can find Louise? How much will it cost? ⇒ Do you have any idea how much it will cost? — Tôi tìm Louise ở đâu? ⇒ Bạn chỉ giúp tôi tìm Louise ở đâu được không? Sẽ tốn bao nhiêu? ⇒ Bạn có biết sẽ tốn bao nhiêu không?
do / does / did biến mất, động từ chia lại theo thì
Ở câu hỏi gián tiếp ta bỏ do / does / did và chia động từ chính theo thì: What time does the film start? ⇒ Do you know what time the film starts? (không nói “does the film start”). Tương tự: What do you mean? ⇒ Please explain what you mean; Why did she leave early? ⇒ I wonder why she left early.
- What time does the film start? ⇒ Do you know what time the film starts? (not “does the film start”) — Phim bắt đầu lúc mấy giờ? ⇒ Bạn có biết phim bắt đầu lúc mấy giờ không?
- What do you mean? ⇒ Please explain what you mean. Why did she leave early? ⇒ I wonder why she left early. — Ý bạn là gì? ⇒ Hãy giải thích ý bạn là gì. Sao cô ấy về sớm? ⇒ Tôi tự hỏi sao cô ấy về sớm.
Không có từ để hỏi thì dùng if hoặc whether
Câu hỏi Yes/No như Did anybody see you? không có từ để hỏi, nên khi chuyển thành câu hỏi gián tiếp ta thêm if hoặc whether: I don’t know if anybody saw me. = I don’t know whether anybody saw me.
- Did anybody see you? ⇒ I don’t know if anybody saw me. / …whether anybody saw me. — Có ai nhìn thấy bạn không? ⇒ Tôi không biết có ai nhìn thấy tôi không.
Lưu ý
- Lỗi hay gặp là nói “Can you tell me where is the station?”. Cách đúng là “where the station is”.
- Dấu câu đi theo cụm mở đầu: Do you know…? thì có dấu hỏi, còn I’d like to know… thì kết thúc bằng dấu chấm.