Câu hỏi đuôi · Phần 2: Ngữ điệu và trường hợp đặc biệt (Tag questions: special cases)
Phần 1 là quy tắc chung: câu khẳng định đi với đuôi phủ định, câu phủ định đi với đuôi khẳng định. Phần này dành cho những chỗ trông như “phá luật” nhưng người bản xứ vẫn dùng hằng ngày. (1) Các trạng từ never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely mang nghĩa phủ định, nên câu chứa chúng được coi là câu phủ định ⇒ đuôi khẳng định. (2) Ngữ điệu làm đổi nghĩa: lên giọng ở đuôi là hỏi thật; còn xuống giọng thì gần như một lời nhận xét, chỉ chờ người nghe đồng ý. (3) Câu mệnh lệnh cũng có đuôi: won’t you? để mời; can / can’t / will / would you? để nhờ hay ra lệnh. (4) Đuôi “cùng chiều” (khẳng định + khẳng định) không dùng để hỏi mà để tỏ ra thích thú, ngạc nhiên hay tức giận. (5) Câu phủ định + đuôi là cách nhờ vả hay hỏi thông tin rất nhẹ nhàng, lịch sự. (6) Và cuối cùng là một số trường hợp riêng: I am ⇒ aren’t I, Let’s ⇒ shall we, had better ⇒ hadn’t, nothing / nobody ⇒ đuôi khẳng định.
Trạng từ phủ định ⇒ đuôi khẳng định
| Câu kể (nghĩa phủ định) | Đuôi khẳng định |
|---|---|
| She never replied, | did she? |
| He can rarely visit us now, | can he? |
| We seldom see them these days, | do we? |
| You hardly ever eat breakfast, | do you? |
| I barely slept last night, | did I? |
| You would scarcely believe it, | would you? |
Câu trông như khẳng định nhưng mang cảm giác phủ định ⇒ coi như câu phủ định.
Ngữ điệu đổi nghĩa
| Câu hỏi đuôi | Ngữ điệu ở đuôi | Nghĩa |
|---|---|---|
| You haven’t seen my phone, have you? | ↗ lên giọng | hỏi thật — chưa biết câu trả lời |
| The bus stops here, doesn’t it? | ↗ lên giọng | hỏi thật — không chắc lắm |
| It’s a lovely garden, isn’t it? | ↘ xuống giọng | không hẳn là hỏi — chỉ chờ người nghe đồng ý |
| That was a long meeting, wasn’t it? | ↘ xuống giọng | lời nhận xét, mong được đồng tình |
Câu mệnh lệnh + đuôi
| Câu | Sắc thái |
|---|---|
| Have some more cake, won’t you? | lời mời lịch sự |
| Give me a hand, can you? | khá thân thiện |
| Give me a hand, can’t you? | thân thiện (có thể hơi sốt ruột) |
| Pass me the salt, would you? | khá lịch sự |
| Turn that music down, will you? | kém lịch sự hơn |
| Don’t be late, will you? | mệnh lệnh phủ định: chỉ dùng will |
Câu vẫn là câu mệnh lệnh, nên không cần trả lời trực tiếp. won’t you? dùng để mời; can, can’t, will, would dùng để nhờ hoặc ra lệnh.
Đuôi cùng chiều: tỏ cảm xúc, không phải hỏi
| Kiểu | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|
| + / + | So you’re moving to Japan, are you? How exciting! | thích thú, ngạc nhiên |
| + / + | He wants to borrow my car, does he? No way! | ngờ vực, không đồng ý |
| + / + | Oh, you think you can do better, do you? | bực bội, thách thức |
| – / – | So you don’t like my cooking, don’t you? | gay gắt, thù địch (Anh–Anh) |
Dạng cơ bản luôn là ngược chiều (+ / – hoặc – / +). Còn đuôi cùng chiều không chờ câu trả lời: người nói chỉ đang bày tỏ cảm xúc.
Nhờ vả, hỏi thông tin thật lịch sự
| Cách hỏi | Mức lịch sự |
|---|---|
| Where is the bus station? | không lịch sự lắm |
| Do you know where the bus station is? | lịch sự hơn |
| You wouldn’t know where the bus station is, would you? | rất lịch sự, nhẹ nhàng |
Trường hợp đặc biệt khác
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| I’m late, aren’t I? | I am ⇒ aren’t I (không có amn’t I) |
| You have to leave early, don’t you? | have to chia như động từ thường ⇒ đuôi dùng do |
| She’s been waiting long, hasn’t she? | nhiều trợ động từ ⇒ dùng trợ động từ ĐẦU TIÊN |
| Nothing changed, did it? | nothing ⇒ coi như câu phủ định; đuôi dùng it |
| Nobody called, did they? | nobody, no one ⇒ phủ định; đuôi dùng they |
| Everyone enjoyed it, didn’t they? | everyone, somebody ⇒ đuôi dùng they |
| Let’s take a break, shall we? | Let’s = let us ⇒ shall we |
| You’d better hurry, hadn’t you? | ’d better = had better ⇒ hadn’t |
| There’s a pharmacy nearby, isn’t there? | there is / are ⇒ đuôi dùng there |
| That’s your bike, isn’t it? | this / that ⇒ it |
never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely ⇒ đuôi khẳng định
Các trạng từ này mang nghĩa phủ định. Dù câu không có not, cảm giác của câu vẫn là phủ định, nên phần đuôi thường ở dạng khẳng định.
- He hardly says a word in class, does he? — Cậu ấy hầu như chẳng nói câu nào trong lớp nhỉ?
Lên giọng: câu hỏi thật
Khi giọng đi lên ở phần đuôi, người nói thật sự chưa chắc và đang chờ câu trả lời.
- The library opens on Sundays, doesn’t it? — Thư viện có mở cửa Chủ nhật không nhỉ? (lên giọng: hỏi thật)
Xuống giọng: chỉ chờ đồng tình
Khi giọng đi xuống ở phần đuôi, câu nghe như một lời nhận xét và không cần câu trả lời thật.
- This soup is delicious, isn’t it? — Món súp này ngon nhỉ? (xuống giọng: chờ đồng tình)
Mời: won’t you?
Câu mệnh lệnh + won’t you? là một lời mời lịch sự.
- Sit down, won’t you? — Mời anh ngồi.
Nhờ, ra lệnh: can, can’t, will, would
would you? khá lịch sự; can you? mang tính thân thiện; còn will you? kém lịch sự hơn. Riêng mệnh lệnh phủ định (Don’t…) chỉ đi với will you?.
- Open the window, would you? — Mở giúp cửa sổ nhé?
- Don’t tell Mum, will you? — Đừng mách mẹ nhé?
Đuôi cùng chiều: thích thú, ngạc nhiên, tức giận
Câu khẳng định + đuôi khẳng định (hiếm hơn là phủ định + phủ định) không dùng để hỏi, mà để bày tỏ cảm xúc.
- So you’ve passed your driving test, have you? Well done! — Vậy là bạn thi đỗ bằng lái rồi hả? Giỏi quá!
Câu phủ định + đuôi: nhờ vả, hỏi thông tin lịch sự
Mở đầu bằng câu phủ định là cách hỏi rất thân thiện, nhẹ nhàng — người nghe dễ từ chối nên không cảm thấy bị ép.
- You don’t know any good hotels near here, do you? — Bạn có biết khách sạn nào tốt ở gần đây không nhỉ?
- You couldn’t give me a lift to the station, could you? — Bạn chở mình ra ga được không?
- You haven’t got a spare umbrella, have you? — Bạn có dư cái ô nào không?
Nhiều trợ động từ: dùng trợ động từ đầu tiên
Với những thì có hai, ba trợ động từ, phần đuôi chỉ lặp lại trợ động từ đứng đầu.
- They’ll have finished by six, won’t they? — Đến sáu giờ là họ xong rồi nhỉ?
Đại từ bất định: nothing ⇒ it; nobody, everyone ⇒ they
nothing, nobody, no one làm câu thành phủ định ⇒ đuôi khẳng định. Phần đuôi dùng it cho nothing / something / everything, và they cho người.
- Nothing will go wrong, will it? — Sẽ không có gì trục trặc đâu nhỉ?
- Everybody was there, weren’t they? — Mọi người đều có mặt phải không?
Lưu ý
- Không có “amn’t I”: hãy nói “I’m right, aren’t I?” (rất trang trọng thì nói “am I not?”).
- Mệnh lệnh phủ định chỉ đi với will you: nói “Don’t forget, will you?”, không nói “won’t you”.
- Đuôi cùng chiều thường mang sắc thái mỉa mai hoặc gay gắt; khi không chắc, bạn cứ dùng quy tắc ngược chiều cho an toàn.