Trả lời ngắn và tránh lặp lại (Short answers)

Trình độ A2–B1 · Câu hỏi · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 25 câu

Người bản xứ hiếm khi chỉ nói “Yes” hay “No” trần trụi, nhưng cũng không lặp lại cả câu. Thay vào đó, họ dùng câu trả lời ngắn: Yes/No + đại từ + trợ động từ. Cách này cũng dùng được để phản đối ngắn gọn: “I like it.” — “I don’t.”

Trả lời ngắn theo trợ động từ

Câu hỏiTrả lời “có”Trả lời “không”
Are you tired?Yes, I am.No, I’m not.
Does he speak English?Yes, he does.No, he doesn’t.
Did they win?Yes, they did.No, they didn’t.
Have you eaten?Yes, I have.No, I haven’t.
Can she drive?Yes, she can.No, she can’t.
Will it rain?Yes, it will.No, it won’t.
Is there any bread?Yes, there is.No, there isn’t.

Phản đối ngắn gọn

Người A nóiNgười B phản đối
I love horror films.I don’t.
I’m not hungry.I am.
I’ve been to Japan.I haven’t.
I didn’t like the ending.I did.
I can’t swim.I can.

Nếu A nói câu khẳng định thì B dùng trợ động từ phủ định; nếu A nói câu phủ định thì B dùng trợ động từ khẳng định.

Yes/No + đại từ + trợ động từ

Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi.

  • Have you got a pen? — Yes, I have. — Bạn có bút không? — Có.

Trả lời “có” không viết tắt

Khi trả lời “có”, bạn không viết tắt: Yes, I am / Yes, she is — không viết “Yes, I’m”.

  • Is she Vietnamese? — Yes, she is. — Cô ấy là người Việt à? — Đúng vậy.

Câu hỏi phủ định: isn’t it…? didn’t you…? — dùng để tỏ ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý

Câu hỏi phủ định (gắn n’t vào trợ động từ) thường dùng để biểu lộ SỰ NGẠC NHIÊN, hoặc khi ta mong người nghe ĐỒNG Ý với mình.

  • Didn’t you hear the doorbell? I rang it three times. (surprise) — Bạn không nghe chuông cửa à? Tôi bấm ba lần rồi. (ngạc nhiên)
  • ‘Haven’t we met before?’ ‘Yes, I think we have.’ (expecting agreement) — “Chúng ta từng gặp nhau rồi phải không?” “Ừ, tôi nghĩ vậy.” (mong được đồng ý)

Trả lời câu hỏi phủ định: Yes = có (khẳng định), No = không (phủ định)

Với câu hỏi phủ định, yes và no vẫn theo SỰ THẬT của câu trả lời chứ không theo hình thức câu hỏi. Don’t you want to go? — Yes = có, tôi muốn đi; No = không, tôi không muốn đi. Người Việt hay nhầm vì “Không” trong tiếng Việt có thể trả lời cho cả hai nghĩa.

  • ‘Don’t you want to go?’ ‘Yes.’ (= Yes, I want to go) / ‘No.’ (= No, I don’t want to go) — “Bạn không muốn đi à?” “Yes” = Có, tôi muốn đi. / “No” = Không, tôi không muốn đi.

Why don’t we…? Why wasn’t…? — câu hỏi phủ định với Why

Ta hay dùng câu hỏi phủ định với Why…? để rủ rê hoặc hỏi lý do. Trật tự vẫn giữ nguyên: n’t gắn vào trợ động từ và đứng trước chủ ngữ. Không nói Why we don’t eat hay Why Emma wasn’t.

  • Why don’t we eat out tonight? (not “Why we don’t eat”) — Sao tối nay mình không ra ngoài ăn nhỉ?
  • Why wasn’t Emma at work yesterday? (not “Why Emma wasn’t”) — Sao hôm qua Emma không đi làm vậy?

Lưu ý

  • Thì của trợ động từ trong câu trả lời phải khớp với câu hỏi: hỏi bằng did thì trả lời bằng did.

Bài khác trong chuyên mục Câu hỏi