Câu hỏi đuôi · Phần 1: Cấu tạo và cách trả lời (Tag questions)

Trình độ A2–B1 · Câu hỏi · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 20 câu

Câu hỏi đuôi (tag question) là một cấu trúc rất riêng của tiếng Anh: một câu kể, theo sau là một câu hỏi nhỏ ở cuối. Ta dùng nó để XÁC NHẬN điều mình nghĩ — nghĩa gần như “Đúng không?” hay “Bạn thấy vậy chứ?”, giống “…phải không?”, “…nhỉ?” trong tiếng Việt. Người bản xứ dùng câu hỏi đuôi rất thường xuyên. Quy tắc cơ bản như sau: câu kể KHẲNG ĐỊNH đi với đuôi PHỦ ĐỊNH (The sea is salty, isn’t it?), còn câu kể PHỦ ĐỊNH đi với đuôi KHẲNG ĐỊNH (You don’t eat meat, do you?). Đuôi lặp lại trợ động từ của câu kể (hoặc chính động từ be), đổi sang thể ngược lại, rồi thêm đại từ ứng với chủ ngữ. Chỗ dễ sai nhất lại là cách TRẢ LỜI: hãy trả lời theo SỰ THẬT, không theo hình thức của câu hỏi.

Hai khuôn cơ bản

Câu kểĐuôiVí dụ
khẳng định (+)phủ định (–)The sea is salty, isn’t it?
phủ định (–)khẳng định (+)You don’t eat meat, do you?

Câu khẳng định ⇒ đuôi phủ định

Câu kể (+)Trợ động từ được lặp lạiĐuôi (–)
You’re staying for dinner,arearen’t you?
We’ve met before,havehaven’t we?
You do like durian,dodon’t you?
You like durian,do (ẩn)don’t you?
Mai will call us,willwon’t she?
I can park here,cancan’t I?
We must hurry,mustmustn’t we?
He should rest more,shouldshouldn’t he?
You’re from Hue,be (động từ chính)aren’t you?
Linh was at the party,be (động từ chính)wasn’t she?

Câu khẳng định ở hiện tại đơn thường không có do (chỉ thêm do khi muốn nhấn mạnh: You do like…), nhưng phần đuôi thì BẮT BUỘC có do / does; quá khứ đơn cũng vậy với did. Khi be là động từ chính ở hiện tại đơn hay quá khứ đơn, phần đuôi lặp lại be.

Câu phủ định ⇒ đuôi khẳng định

Câu kể (–)Đuôi (+)
It isn’t snowing,is it?
We’ve never tried this,have we?
You don’t drink coffee,do you?
They will not wait,will they?
He won’t mind,will he?
I can never remember her name,can I?
We mustn’t be late,must we?
You shouldn’t skip breakfast,should you?
You aren’t tired,are you?
Hoa was not at school,was she?

won’t là dạng rút gọn của will not ⇒ đuôi là will. Phần đuôi lặp lại TRỢ ĐỘNG TỪ chứ không lặp lại động từ chính — trừ be ở hiện tại đơn và quá khứ đơn. Ngoài ra, never cũng làm câu trở thành phủ định.

Trả lời theo sự thật

Câu hỏi đuôiTrả lời đúngVì sao
Fish live in water, don’t they?Yes (they do).cá sống dưới nước thật ⇒ Yes
Fish don’t live in water, do they?Yes, they do!vẫn là Yes vì sự thật là có; nhấn giọng vì không đồng ý với người hỏi
Fish live in trees, don’t they?No, they don’t!sự thật là không ⇒ No; nhấn giọng vì không đồng ý
Fish don’t live in trees, do they?No (they don’t).sự thật là không ⇒ No

Hai câu đầu cùng đáp Yes vì cá CÓ sống dưới nước; hai câu sau cùng đáp No vì cá KHÔNG sống trên cây. Câu trả lời phản ánh sự thật, không phụ thuộc vào việc câu hỏi khẳng định hay phủ định.

Câu kể + câu hỏi nhỏ để xác nhận

Người hỏi nghĩ rằng mình đã biết câu trả lời, và muốn người nghe xác nhận hoặc đồng tình.

  • You’re new here, aren’t you? — Bạn mới đến phải không?

Khẳng định ⇒ đuôi phủ định

Trong phần lớn trường hợp, trợ động từ của câu khẳng định được lặp lại ở đuôi và đổi sang phủ định (thường viết tắt n’t).

  • Your brother has moved to Canada, hasn’t he? — Anh bạn chuyển sang Canada rồi phải không?

Phủ định ⇒ đuôi khẳng định

Động từ phủ định ở câu kể được đổi sang dạng khẳng định ở phần đuôi.

  • You haven’t seen my keys, have you? — Bạn không thấy chùm chìa khoá của mình đâu nhỉ?

Hiện tại đơn, quá khứ đơn: đuôi cần do / does / did

Khi câu kể không có trợ động từ, phần đuôi phải “mượn” do / does / did cho đúng thì và đúng ngôi.

  • Lan passed the test, didn’t she? — Lan thi đỗ rồi phải không?
  • Your dad works in a bank, doesn’t he? — Bố bạn làm ở ngân hàng phải không?

Be là động từ chính: đuôi lặp lại be

Ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, be không cần trợ động từ, nên phần đuôi lặp lại chính be.

  • The tickets were expensive, weren’t they? — Vé đắt nhỉ?

Đuôi dùng đại từ ứng với chủ ngữ

Phần đuôi không lặp lại danh từ mà dùng đại từ thay thế: your parents → they, Mr Long → he, the film → it.

  • Your parents are teachers, aren’t they? — Bố mẹ bạn là giáo viên phải không?

Trả lời: Yes / No, hoặc lặp lại đuôi theo chiều ngược

Thường bạn chỉ cần đáp Yes hoặc No; muốn rõ hơn thì thêm đại từ + trợ động từ, theo chiều ngược với phần đuôi.

  • They don’t work here, do they? — Yes, they do. — Họ không làm ở đây nhỉ? — Có chứ, họ làm ở đây.

Trả lời theo SỰ THẬT, không theo câu hỏi

Sự thật là có ⇒ Yes; sự thật là không ⇒ No — bất kể câu hỏi ở dạng khẳng định hay phủ định. Khi không đồng ý với người hỏi, bạn nhấn mạnh Yes / No và trợ động từ.

  • Spiders have eight legs, don’t they? — Yes, they do. — Nhện có tám chân phải không? — Đúng vậy.
  • Cats can fly, can’t they? — No, they can’t! — Mèo biết bay nhỉ? — Không, làm gì có!
  • Children don’t like sweets, do they? — Yes, they do! — Trẻ con không thích kẹo nhỉ? — Có chứ, thích lắm!
  • Penguins don’t live in the desert, do they? — No. — Chim cánh cụt không sống ở sa mạc nhỉ? — Ừ, không. (tiếng Việt đáp “Ừ”, tiếng Anh vẫn đáp No vì sự thật là KHÔNG)

Lưu ý

  • Người Việt hay đáp theo kiểu “đúng / không đúng” với người hỏi. Với câu “You aren’t hungry, are you?”: nếu bạn KHÔNG đói ⇒ “No, I’m not” (dù tiếng Việt nói “Ừ, không đói”); còn nếu bạn CÓ đói ⇒ “Yes, I am!”.
  • Phần đuôi phải khớp với trợ động từ và chủ ngữ của câu kể — không có đuôi “isn’t it?” dùng chung cho mọi câu: nói “You like tea, don’t you?”, không phải “…, isn’t it?”.
  • Phần đuôi luôn dùng đại từ, không lặp lại danh từ: “Your mum is a nurse, isn’t she?”

Bài khác trong chuyên mục Câu hỏi