So do I / Neither do I (so, too, neither, either)
Khi muốn đồng ý với người khác (tôi cũng vậy), tiếng Anh có hai bộ câu: với câu KHẲNG ĐỊNH, dùng So + trợ động từ + I / Me too / I do too; với câu PHỦ ĐỊNH, dùng Neither + trợ động từ + I / Me neither / I don’t either. Trợ động từ phải khớp với thì của câu gốc.
Đồng ý: câu khẳng định
| Câu gốc | Trang trọng hơn | Thân mật |
|---|---|---|
| I’m tired. | So am I. | Me too. |
| I like jazz. | So do I. | Me too. |
| I went to the party. | So did I. | Me too. |
| I’ve finished. | So have I. | Me too. |
| I can swim. | So can I. | Me too. |
Đồng ý: câu phủ định
| Câu gốc | Trang trọng hơn | Thân mật |
|---|---|---|
| I’m not hungry. | Neither am I. | Me neither. |
| I don’t eat meat. | Neither do I. | Me neither. |
| I didn’t see it. | Neither did I. | Me neither. |
| I haven’t been there. | Neither have I. | Me neither. |
| I can’t dance. | Neither can I. | Me neither. |
too và either
| Đồng ý với | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| câu khẳng định | S + aux + too | I like tea. — I do too. |
| câu phủ định | S + aux + not + either | I don’t like tea. — I don’t either. |
So + aux + S
Sau So, trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ.
- I love this song. — So do I! — Tôi mê bài này. — Tôi cũng vậy!
Neither + aux khẳng định
Neither đã mang sẵn nghĩa phủ định, nên trợ động từ đi sau ở dạng khẳng định.
- I can’t cook. — Neither can I. — Tôi không biết nấu ăn. — Tôi cũng không.
Dùng trợ động từ để khỏi lặp lại
Khi không muốn lặp lại cả cụm động từ, ta chỉ giữ trợ động từ (have, was, can, will, won’t…). Với hiện tại đơn và quá khứ đơn thì dùng do / does / did. Động từ chính, kể cả be, được hiểu ngầm từ câu trước.
- ‘Have you locked the door?’ ‘Yes, I have.’ (= I have locked the door) / Gary wasn’t working, but Laura was. — “Bạn khoá cửa chưa?” “Rồi.” / Gary không làm việc nhưng Laura thì có.
- Jessica could lend me the money, but she won’t. / ‘Do you like onions?’ ‘Yes, I do.’ / ‘Does Simon live in London?’ ‘He did, but he doesn’t any more.’ — Jessica có thể cho tôi mượn tiền nhưng cô ấy sẽ không. / “Bạn có thích hành không?” “Có.” / “Simon có sống ở London không?” “Trước thì có, giờ thì không.”
Phủ nhận điều người khác nói bằng trợ động từ
Muốn nói điều người kia vừa nói là không đúng, ta lặp lại trợ động từ: ngược chiều với câu của họ (họ nói khẳng định thì ta dùng phủ định, và ngược lại).
- ‘You’re sitting in my place.’ ‘No, I’m not.’ (= I’m not sitting in your place) — “Bạn đang ngồi chỗ của tôi.” “Không, tôi không có.”
- ‘You didn’t lock the door before you left.’ ‘Yes, I did.’ (= I locked the door) — “Bạn đã không khoá cửa trước khi đi.” “Có, tôi có khoá.”
Have you? Isn’t she? Did it? — tỏ sự quan tâm hoặc ngạc nhiên
Khi nghe ai nói điều gì, ta có thể đáp lại bằng trợ động từ + đại từ để cho thấy mình quan tâm hoặc ngạc nhiên. Với câu khẳng định thì đáp khẳng định (Have you?), với câu phủ định thì đáp phủ định (Isn’t she?). Đây không phải câu hỏi thật.
- ‘I’ve just seen Steven.’ ‘Oh, have you? How is he?’ / ‘Lisa isn’t very well today.’ ‘Isn’t she? What’s wrong with her?’ — “Tôi vừa gặp Steven.” “Ồ, thật à? Anh ấy sao rồi?” / “Hôm nay Lisa không khoẻ.” “Thế à? Cô ấy bị sao?”
- ‘It rained every day during our holiday.’ ‘Did it? What a shame!’ / ‘James and Tanya are getting married.’ ‘Are they? Really?’ — “Kỳ nghỉ của chúng tôi ngày nào cũng mưa.” “Thế à? Tiếc nhỉ!” / “James và Tanya sắp cưới nhau.” “Thật à?”
Trật tự sau so và neither: trợ động từ đứng TRƯỚC chủ ngữ; nor và not … either
Sau so và neither, động từ đảo lên trước chủ ngữ: so did Paul (không nói so Paul did). Có thể dùng nor thay neither (Nor do I), hoặc dùng not … either (I don’t either). Cả ba cách cho phủ định đều đúng.
- I passed the exam and so did Paul. (not “so Paul did”) / Sarah can’t drive and neither can Mark. — Tôi đã đỗ và Paul cũng vậy. / Sarah không biết lái xe và Mark cũng không.
- ‘I don’t know.’ ‘Neither do I.’ or ‘Nor do I.’ or ‘I don’t either.’ — “Tôi không biết.” “Tôi cũng không.” (ba cách nói đều đúng)
I think so / I hope so — khỏi lặp lại cả mệnh đề
Sau think, suppose, expect, hope, guess và be afraid, ta dùng so để thay cho cả mệnh đề đã nói: I think so = I think they are Korean. Rất hay dùng khi trả lời câu hỏi Yes/No.
- ‘Are those people Korean?’ ‘I think so.’ / ‘Is Kate working tomorrow?’ ‘I suppose so.’ / ‘Will you be at home this evening?’ ‘I expect so.’ — “Những người kia là người Hàn à?” “Tôi nghĩ vậy.” / “Mai Kate có đi làm không?” “Chắc vậy.” / “Tối nay bạn ở nhà chứ?” “Chắc là có.”
- I hope so, I guess so and I’m afraid so work in the same way. — I hope so (mong là vậy), I guess so (đoán là vậy), I’m afraid so (tiếc là vậy) dùng cùng một cách.
Dạng phủ định: don’t think so, hope not, afraid not, guess not
Với think và expect, phủ định ở chính động từ: I don’t think so, I don’t expect so. Với hope và be afraid, phủ định ở so: I hope not, I’m afraid not (không nói “I don’t hope so”). Với guess và suppose dùng được cả hai: I guess not / I suppose not.
- ‘Is that woman American?’ ‘I think so.’ / ‘I don’t think so.’ — “Người phụ nữ kia là người Mỹ à?” “Tôi nghĩ vậy.” / “Tôi không nghĩ vậy.”
- ‘Do you think it will rain?’ ‘I hope so.’ / ‘I hope not.’ (not “I don’t hope so”) / ‘Do you have a room for tonight?’ ‘I’m afraid not.’ — “Bạn nghĩ trời sẽ mưa không?” “Mong là có.” / “Mong là không.” / “Còn phòng tối nay không?” “Tiếc là hết rồi.”
Lưu ý
- Đừng nói “Neither don’t I”, cũng đừng dùng “Me too” cho câu phủ định. Với câu phủ định, hãy nói Neither do I / Me neither.
- Khi chủ ngữ khác đi, quy tắc vẫn giữ nguyên: “Lan likes tea.” — “So does her brother.”