Câu điều kiện loại 1 (First conditional)
Loại 1 nói về TƯƠNG LAI: một điều kiện hay tình huống cụ thể trong tương lai, và kết quả của nó — khi điều kiện ấy CÓ KHẢ NĂNG THẬT xảy ra. Lấy ví dụ: buổi sáng, bạn định chiều nay đi đá bóng, nhưng trời bắt đầu có mây. Giả sử trời mưa thì bạn sẽ làm gì? “If it rains, I will stay at home.” Lúc này trời chưa mưa, nhưng hoàn toàn có thể mưa thật. Về cấu trúc, vế if dùng hiện tại đơn cho ĐIỀU KIỆN (dù đang nói về tương lai); còn vế chính dùng will + V cho KẾT QUẢ — hoặc shall, can, may, be going to, hay một câu mệnh lệnh.
Công thức
| Mệnh đề if (điều kiện) | Mệnh đề chính (kết quả) | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + present simple | will / won’t + V | If you hurry, you’ll catch the bus. |
| If + present simple | be going to + V | If it rains, I’m going to stay in. |
| If + present simple | can / might / should / must + V | If you finish early, you can go home. |
| If + present simple | imperative | If you see Lan, say hello from me. |
Hai trật tự
| if + điều kiện, kết quả | Kết quả + if + điều kiện |
|---|---|
| If I see Lan, I’ll tell her. | I’ll tell Lan if I see her. |
| If Minh is free tomorrow, he’ll join us. | Minh will join us if he’s free tomorrow. |
| If they don’t pass, their teacher will be sad. | Their teacher will be sad if they don’t pass. |
| If it rains tomorrow, what will you do? | What will you do if it rains tomorrow? |
Dùng để làm gì?
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Kế hoạch có điều kiện | If the weather is nice, we’ll go to the beach. |
| Lời hứa | If you help me, I’ll buy you lunch. |
| Cảnh báo, đe doạ | If you touch that, you’ll get burnt. |
| Thuyết phục | If you join us, you’ll love it. |
Khả năng thật xảy ra
Điều quan trọng nhất của loại 1 là điều kiện CÓ KHẢ NĂNG THẬT xảy ra (khoảng 50%).
- If it rains this afternoon, we’ll play indoors. — Nếu chiều nay mưa, chúng tôi sẽ chơi trong nhà. (trời đang có mây)
Vế if dùng hiện tại đơn
Vế if dùng hiện tại đơn, dù cả câu đang nói về tương lai.
- If she calls, I’ll tell you. — Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ báo bạn.
shall, can, may thay cho will
Ở vế kết quả, bạn có thể dùng shall, can, may thay cho will.
- If it’s sunny this afternoon, we can play badminton. — Nếu chiều nay nắng, mình có thể chơi cầu lông.
unless = if… not
unless đã mang sẵn nghĩa “nếu không”, tức là bằng if… not.
- Unless you leave now, you’ll be late. — Nếu bạn không đi ngay thì sẽ muộn.
Lưu ý
- Lỗi kinh điển là nói “If it will rain tomorrow…”. Cách đúng là “If it rains tomorrow…”.
- Các từ chỉ thời gian when, as soon as, before, after, until cũng theo đúng luật này: “I’ll call you when I arrive”, không phải “when I will arrive”.
- Khi bạn đã biết điều kiện sẽ KHÔNG xảy ra (hoặc không trông đợi nó), hãy chuyển sang loại 2: “If we take the bus, it will be cheaper” (còn đang cân nhắc) ⇒ “We’re taking the train. If we took the bus, it would be cheaper, but the train is quicker.”