Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)

Trình độ B1 · Câu điều kiện · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Loại 2 giống loại 1 ở chỗ vẫn nghĩ về TƯƠNG LAI (hoặc hiện tại) — một điều kiện và kết quả của nó. Điểm khác là KHÔNG có khả năng thật điều kiện sẽ xảy ra. Ví dụ: bạn KHÔNG có vé số. Liệu bạn có trúng được không? Không — không có vé thì làm sao trúng! Nhưng biết đâu sau này bạn mua vé, nên bạn vẫn có thể nghĩ về chuyện trúng giải, như một GIẤC MƠ: không thật lắm, nhưng vẫn có thể. “If I won the lottery, I would buy a car.” Vế if dùng quá khứ đơn — nhưng nghĩa KHÔNG phải quá khứ; thì quá khứ ở đây chỉ để báo hiệu “đây là giả định”. Còn vế chính dùng would (hoặc should, could, might) + V.

Công thức

Mệnh đề if (điều kiện)Mệnh đề chính (kết quả)Ví dụ
If + past simplewould + VIf I had more time, I would learn the piano.
If + past simplecould + VIf it was cheaper, we could buy it.
If + past simplemight + VIf you asked her, she might say yes.

Hai trật tự

if + điều kiện, kết quảKết quả + if + điều kiện
If I had a garden, I’d grow vegetables.I’d grow vegetables if I had a garden.
If it snowed in Hanoi, would you be surprised?Would you be surprised if it snowed in Hanoi?
If it snowed in Hanoi, what would you do?What would you do if it snowed in Hanoi?

were cho mọi ngôi

Chủ ngữVí dụ
IIf I were rich, I’d help my village.
he / she / itIf she were here, she’d know what to do.
we / you / theyIf they were older, they could drive.

Văn chuẩn dùng were cho mọi ngôi; văn nói thân mật thì hay dùng was với I/he/she/it. Riêng cụm “If I were you…” thì luôn là were.

Loại 1 hay loại 2?

Loại 1 — có thể xảy raLoại 2 — khó xảy ra / không có thật
If I pass the exam, I’ll celebrate.If I won a million dollars, I’d buy an island.
If she comes, we’ll have fun.If she lived here, we’d see her every day.

Không có thật ở hiện tại

Loại 2 diễn tả tình huống ngược với thực tế ngay lúc này.

  • If I knew the answer, I would tell you. — Nếu tôi biết câu trả lời, tôi đã nói với bạn rồi (thực tế là không biết).

Khó xảy ra ở tương lai — như một giấc mơ

Điều quan trọng của loại 2 là điều kiện CÓ THỂ xảy ra nhưng KHÔNG THẬT sẽ xảy ra (khoảng 10%).

  • If I became president, I would build more schools. — Nếu tôi trở thành tổng thống, tôi sẽ xây thêm trường.

should, could, might thay cho would

Ở vế kết quả, bạn có thể dùng should, could, might thay cho would.

  • If I won a big prize, I could stop working for a year. — Nếu trúng giải lớn, tôi có thể nghỉ làm một năm.

Khuyên: If I were you…

“If I were you…” là cách khuyên lịch sự rất phổ biến.

  • If I were you, I’d take the job. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.

if + do hay if + did? Tuỳ bạn có trông đợi điều đó xảy ra không

Cùng một tình huống, dùng loại 1 khi điều kiện còn có thể xảy ra, và dùng loại 2 khi bạn biết nó sẽ không xảy ra, hoặc không trông đợi nó. Dù vế if ở thì quá khứ, nghĩa vẫn là hiện tại hay tương lai chứ không phải quá khứ.

  • ‘Shall we take the bus or the train?’ ‘If we take the bus, it will be cheaper.’ — “Mình đi xe buýt hay tàu?” “Nếu đi xe buýt thì sẽ rẻ hơn.” (còn đang cân nhắc)
  • ‘We’re taking the train. If we took the bus, it would be cheaper, but the train is quicker.’ — “Chúng tôi đi tàu. Đi xe buýt thì rẻ hơn, nhưng tàu nhanh hơn.” (đã biết sẽ không đi xe buýt)
  • What would you do if you won a lot of money? — Bạn sẽ làm gì nếu trúng thật nhiều tiền? (tôi không thực sự trông đợi chuyện đó)
  • If there was an election tomorrow, who would you vote for? — Giả sử ngày mai có bầu cử thì bạn bỏ phiếu cho ai? (thực tế ngày mai không có bầu cử)

if you find ⇄ if you found: có thể thật ⇄ chỉ là giả định

Dùng hiện tại đơn khi người nói thấy điều đó có thể xảy ra thật. Dùng quá khứ đơn khi chỉ là giả định. Cũng dùng quá khứ đơn khi điều kiện là điều người nói trông đợi sẽ KHÔNG xảy ra, như trong I’d be surprised if they didn’t come.

  • I think I left my watch at your house. If you find it, can you call me? — Hình như tôi để quên đồng hồ ở nhà bạn. Nếu bạn thấy nó thì gọi cho tôi nhé. (có khả năng thật)
  • If you found a wallet in the street, what would you do with it? — Giả sử bạn nhặt được một chiếc ví ngoài đường, bạn sẽ làm gì với nó? (chỉ là giả định)
  • I’d be surprised if they didn’t come to the party. — Tôi sẽ ngạc nhiên nếu họ không đến dự tiệc. (tôi trông đợi họ đến)

if + quá khứ: nói điều trái với hiện tại

Với if + quá khứ ta nói về điều trái với thực tế BÂY GIỜ: if I had more time = tôi không có thời gian; if I didn’t want to go = tôi muốn đi. Nghĩa vẫn là hiện tại dù động từ ở thì quá khứ.

  • There are many things I’d like to do if I had more time. — Có nhiều việc tôi muốn làm nếu có thêm thời gian. (nhưng tôi không có thời gian)
  • If I didn’t want to go to the party, I wouldn’t go. — Nếu tôi không muốn đi dự tiệc thì tôi đã không đi. (nhưng tôi muốn đi)
  • It’s a pity he can’t drive. It would be useful if he could. — Tiếc là anh ấy không lái xe được. Giá mà lái được thì có ích.

Lưu ý

  • Vế if dùng thì quá khứ nhưng nghĩa lại là hiện tại: “If I had a car” nghĩa là bây giờ tôi không có xe.
  • Không dùng would ở vế if: câu “If I would have money…” là sai.

Bài khác trong chuyên mục Câu điều kiện