in case

Trình độ B1 · Câu điều kiện · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

in case + chủ ngữ + động từ = “phòng khi”, “vì có thể sẽ …”: Take an umbrella in case it rains. Bạn làm việc gì đó BÂY GIỜ để đề phòng chuyện có thể xảy ra SAU này, dù cuối cùng chuyện đó có xảy ra hay không. Vì vậy in case khác hẳn với if (làm việc gì chỉ KHI điều kiện xảy ra). Không dùng will sau in case. Khi nói về quá khứ: in case + quá khứ (I gave him my number in case he needed to contact me). Còn in case of + danh từ = nếu có (trên biển báo: In case of fire…).

in case ⇄ if

in caseif
We’ll buy some more food in case Tom comes. (mua trước, dù Tom có đến hay không)We’ll buy some more food if Tom comes. (chỉ mua khi Tom đến)
I’ll give you my phone number in case you need to contact me.You can call me on this number if you need to contact me.
You should insure your bike in case it is stolen.You should inform the police if your bike is stolen.

in case + chủ ngữ + động từ: đề phòng điều có thể xảy ra

Your car should have a spare wheel in case you have a puncture (= vì có thể bạn sẽ bị thủng lốp). I’d better write down my password in case I forget it. Shall I draw a map for you in case you have a problem finding our house? I’ll remind them about the meeting in case they’ve forgotten. just in case dùng cho khả năng nhỏ hơn: I don’t think it will rain, but I’ll take an umbrella just in case.

  • I’d better write down my password in case I forget it. — Tôi nên ghi mật khẩu lại phòng khi quên.
  • I don’t think it will rain, but I’ll take an umbrella just in case. — Tôi nghĩ trời không mưa, nhưng tôi vẫn mang ô cho chắc.

Không dùng will sau in case

Sau in case dùng thì hiện tại (khi nói về tương lai): I’ll write down my password in case I forget it (không nói in case I will forget).

  • I’ll write down my password in case I forget it. (not in case I will forget) — Tôi sẽ ghi mật khẩu lại phòng khi quên.

in case ⇄ if: làm TRƯỚC ⇄ làm KHI điều kiện xảy ra

Ta dùng in case để nói LÝ DO vì sao ai đó làm (hoặc không làm) việc gì: bạn làm việc đó bây giờ phòng khi chuyện gì xảy ra sau. We’ll buy some more food in case Tom comes (= có thể Tom sẽ đến; ta mua thêm bây giờ dù Tom đến hay không). Còn We’ll buy some more food if Tom comes thì chỉ mua khi Tom đến.

  • We’ll buy some more food in case Tom comes. — Chúng tôi sẽ mua thêm đồ ăn phòng khi Tom đến.
  • We’ll buy some more food if Tom comes. — Nếu Tom đến thì chúng tôi sẽ mua thêm đồ ăn.

in case + quá khứ: lý do của việc đã làm

Khi nói về quá khứ, in case + quá khứ cho biết LÝ DO ai đã làm gì: I gave him my phone number in case he needed to contact me (= vì khi đó có thể anh ấy sẽ cần liên lạc với tôi). I drew a map for Sarah in case she had a problem finding our house. We rang the doorbell again in case they hadn’t heard it the first time.

  • I gave him my phone number in case he needed to contact me. — Tôi cho anh ấy số điện thoại phòng khi anh ấy cần liên lạc.

in case of = nếu có … (biển báo, hướng dẫn)

in case of + danh từ nghĩa là “nếu có …”, hay gặp trên biển báo và hướng dẫn: In case of fire, please leave the building as quickly as possible (= if there is a fire). In case of emergency, call this number.

  • In case of fire, please leave the building as quickly as possible. — Nếu có cháy, hãy rời toà nhà càng nhanh càng tốt.
  • In case of emergency, call this number. — Nếu có trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số này.

Lưu ý

  • Đừng nhầm in case với if: in case = làm việc đó trước, đề phòng; if = chỉ làm khi điều kiện xảy ra.

Bài khác trong chuyên mục Câu điều kiện