Đảo ngữ trong câu điều kiện (Inversion in conditionals)
Trong văn trang trọng, bạn có thể bỏ if và đảo trợ động từ lên đầu câu: Should (loại 1), Were (loại 2), Had (loại 3). Nghĩa của câu không đổi, chỉ trang trọng hơn — cách này hay gặp trong email công việc và bài thi IELTS.
Bỏ if, đảo trợ động từ
| Loại | Câu thường | Đảo ngữ |
|---|---|---|
| Loại 1 | If you need any help, please call me. | Should you need any help, please call me. |
| Loại 2 | If I were you, I would accept. | Were I you, I would accept. |
| Loại 2 (động từ thường) | If we knew the answer, we would tell you. | Were we to know the answer, we would tell you. |
| Loại 3 | If I had known, I would have come. | Had I known, I would have come. |
| Loại 3 — phủ định | If she hadn’t helped, we would have failed. | Had she not helped, we would have failed. |
Ở dạng phủ định, đảo ngữ không viết tắt: nói “Had she not…”, không phải “Hadn’t she…”.
Should + S + V
Đảo ngữ với Should thuộc câu loại 1, và rất hay gặp trong email.
- Should you have any questions, please contact us. — Nếu quý khách có thắc mắc, vui lòng liên hệ chúng tôi.
Had + S + V3
Đảo ngữ với Had thuộc câu loại 3.
- Had we left earlier, we would have caught the plane. — Nếu chúng tôi đi sớm hơn thì đã kịp chuyến bay.
Lưu ý
- Đảo ngữ chỉ dùng với Should, Were, Had — không đảo với các động từ khác: không nói “Knew I the answer…”.