Câu điều kiện là gì? (Conditionals: an overview)
Câu điều kiện (conditionals, hay “câu if”) diễn tả ý: NẾU một điều kiện đúng THÌ một kết quả sẽ xảy ra — giống như phép toán “nếu y = 3 thì 2y = 6”. Từ “Condition” nghĩa là tình huống, hoàn cảnh. Câu điều kiện có hai vế: vế if nêu ĐIỀU KIỆN, vế chính nêu KẾT QUẢ, và hai vế có thể đổi chỗ cho nhau. Tiếng Anh có ba loại câu điều kiện cơ bản, cộng với cái gọi là loại 0; ngoài ra còn vài loại ít dùng hơn. Để chọn đúng loại, bạn chỉ cần trả lời hai câu hỏi: điều kiện này có KHẢ NĂNG xảy ra đến đâu, và nó thuộc về hiện tại, tương lai hay quá khứ?
Bảng tổng hợp các loại câu điều kiện
| Loại | Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Loại 0 | if + present simple, present simple | sự thật, quy luật luôn đúng | If you heat ice, it melts. |
| Loại 1 | if + present simple, will + V | điều có thể xảy ra ở tương lai | If it rains, we’ll stay home. |
| Loại 2 | if + past simple, would + V | điều không có thật ở hiện tại / khó xảy ra | If I had wings, I would fly. |
| Loại 3 | if + past perfect, would have + V3 | điều đã không xảy ra trong quá khứ | If I had known, I would have helped. |
| Hỗn hợp | if + past perfect, would + V | quá khứ khác đi ⇒ hiện tại khác đi | If I had slept, I wouldn’t be tired now. |
Dấu phẩy và trật tự hai vế
| Trật tự | Ví dụ |
|---|---|
| Vế if đứng trước ⇒ có dấu phẩy | If you’re hungry, there’s some rice in the kitchen. |
| Vế chính đứng trước ⇒ không dấu phẩy | There’s some rice in the kitchen if you’re hungry. |
Đặt dấu phẩy sau vế if khi nó đứng trước luôn là cách đúng, nhưng với câu ngắn thì không bắt buộc.
Khả năng xảy ra và thời gian
| Khả năng | Loại | Ví dụ | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 100% | loại 0 | If you heat ice, it melts. | mọi lúc |
| 50% | loại 1 | If I pass, I’ll celebrate. | tương lai |
| 10% | loại 2 | If I won a prize, I’d travel. | tương lai |
| 0% | loại 3 | If I had known, I’d have come. | quá khứ |
Các con số 50%, 10% chỉ để bạn dễ hình dung, đừng hiểu theo nghĩa đen.
Hai vế, hai thì
Thì của từng vế chính là dấu hiệu cho bạn biết đó là loại câu điều kiện nào.
- If you study, you’ll pass. — Nếu bạn học thì bạn sẽ đỗ.
“Có thật” hay “không có thật”
Loại 0 và loại 1 nói về điều có thật, còn loại 2 và loại 3 nói về điều tưởng tượng.
- If I were you, I would say yes. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đồng ý.
Điều kiện → kết quả: hai trật tự
Cấu trúc gốc rất đơn giản: if + điều kiện, kết quả — hoặc kết quả + if + điều kiện. Ta có thể thêm nhiều từ và dùng nhiều thì khác nhau, nhưng bộ khung thì vẫn chỉ có vậy.
- If I see Lan, I’ll tell her. — Nếu gặp Lan, tôi sẽ nói với cô ấy.
- I’ll tell Lan if I see her. — Tôi sẽ nói với Lan nếu gặp cô ấy.
Bốn loại = bốn mức khả năng
Mỗi loại ứng với một mức khả năng. Loại 0: chắc chắn (sự thật). Loại 1: có khả năng thật. Loại 2: khó xảy ra, như mơ. Loại 3: không còn khả năng nào (quá khứ đã qua).
- If it rains, we’ll stay in. — Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. (có thể xảy ra)
Thường có if — nhưng không phải luôn luôn
Người ta hay gọi câu điều kiện là “câu if” vì thường có chữ if, nhưng bạn cũng có thể dùng when, unless, as long as, in case… (xem bài Các từ thay if).
- When you heat ice, it melts. — Khi đun nóng, đá tan.
Lưu ý
- Vế if KHÔNG dùng will hay would (trừ một vài trường hợp đặc biệt): hãy nói “If it rains…”, đừng nói “If it will rain…”.
- Tiếng Việt chỉ cần “nếu… thì…”, còn tiếng Anh phải đổi thì của động từ để thể hiện mức “có thật” của tình huống.