Câu điều kiện loại 3 (Third conditional)
Loại 1 và loại 2 nói về tương lai; còn loại 3 nói về QUÁ KHỨ — một điều kiện trong quá khứ đã KHÔNG xảy ra, nên không còn khả năng nào nữa (0%). Loại 3 cũng giống một giấc mơ, nhưng là giấc mơ KHÔNG THỂ thành thật. Ví dụ: tuần trước bạn mua vé số nhưng không trúng. “If I had won the lottery, I would have bought a car.” Điều kiện đã không đúng, và vì chuyện đã qua nên nó không bao giờ đúng được nữa — cả điều kiện lẫn kết quả giờ đều không thể xảy ra. Vì vậy, câu loại 3 thường dùng để tiếc nuối hoặc trách móc. Về cấu trúc, vế if dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), còn vế chính dùng would have + V3 (hoặc should have, could have, might have).
Công thức
| Mệnh đề if (điều kiện) | Mệnh đề chính (kết quả) | Ví dụ |
|---|---|---|
| If + had + V3 | would have + V3 | If you had told me, I would have helped. |
| If + had + V3 | could have + V3 | If we had left earlier, we could have caught the train. |
| If + had + V3 | might have + V3 | If she had studied, she might have passed. |
Hai trật tự
| if + điều kiện, kết quả | Kết quả + if + điều kiện |
|---|---|
| If I had seen Lan, I’d have told her. | I’d have told Lan if I had seen her. |
| If it had rained, would you have stayed home? | Would you have stayed home if it had rained? |
| If they hadn’t passed, their teacher would have been sad. | Their teacher would have been sad if they hadn’t passed. |
Thực tế và giả định
| Thực tế đã xảy ra | Câu điều kiện loại 3 |
|---|---|
| I didn’t set an alarm, so I overslept. | If I had set an alarm, I wouldn’t have overslept. |
| It rained, so we cancelled the match. | If it hadn’t rained, we wouldn’t have cancelled the match. |
Câu loại 3 luôn NGƯỢC với thực tế: thực tế khẳng định thì câu điều kiện phủ định, và ngược lại.
Không còn khả năng nào
Điều quan trọng của loại 3 là cả điều kiện lẫn kết quả giờ đều KHÔNG THỂ xảy ra, vì quá khứ đã qua.
- If I had bought a ticket, I might have won. — Giá mà tôi mua vé thì biết đâu đã trúng.
Tiếc nuối
Câu loại 3 rất hợp để bày tỏ tiếc nuối — ước gì quá khứ đã khác đi.
- If I had saved money, I could have bought that house. — Giá mà tôi đã tiết kiệm tiền thì tôi đã mua được căn nhà đó.
Viết tắt ’d
Chữ viết tắt ’d có thể là had (ở vế if) hoặc would (ở vế chính).
- If I’d known, I’d have come. — Nếu tôi biết thì tôi đã đến.
Loại 2 (bây giờ) ⇄ loại 3 (quá khứ)
Cùng một ý, chuyển từ hiện tại sang quá khứ: if + past simple, would + V (bây giờ) ⇒ if + had + V3, would have + V3 (quá khứ).
- I’m not hungry. If I was hungry, I would eat something. (now) — Tôi không đói. Nếu đói thì tôi sẽ ăn gì đó.
- I wasn’t hungry. If I had been hungry, I would have eaten something. (past) — Hồi đó tôi không đói. Nếu đói thì tôi đã ăn gì đó rồi.
- I didn’t see you in the street. If I’d seen you, I would have said hello. — Tôi không thấy bạn ngoài phố. Nếu thấy thì tôi đã chào rồi.
- They didn’t go out last night. They would have gone out if they hadn’t been so tired. — Tối qua họ không đi chơi. Nếu họ không mệt thì họ đã đi rồi.
would have / could have / might have ở vế kết quả
Ở vế kết quả của câu loại 3 có ba lựa chọn: would have (chắc chắn đã), could have (đã có thể = would have been able to), might have (có lẽ đã). Còn vế if thì luôn là had + V3, và không bao giờ nói “if something would have happened”.
- If the weather hadn’t been so bad, we would have gone out. — Nếu thời tiết không xấu thì chúng tôi đã ra ngoài rồi. (chắc chắn)
- If the weather hadn’t been so bad, we could have gone out. — Nếu thời tiết không xấu thì chúng tôi đã có thể ra ngoài. (= would have been able to)
- If the weather hadn’t been so bad, we might have gone out. — Nếu thời tiết không xấu thì có lẽ chúng tôi đã ra ngoài. (= maybe we would have)
- The view was wonderful. I would have taken some pictures if I’d had a camera with me. — Cảnh đẹp lắm. Nếu có máy ảnh theo thì tôi đã chụp vài tấm.
Lưu ý
- Đừng nói “If I would have known”. Vế if luôn là had + V3.