Cụm từ là gì? Năm loại cụm từ (What is a phrase?)
Cụm từ (phrase) là MỘT hoặc NHIỀU từ cùng tạo thành một đơn vị ngữ pháp có nghĩa bên trong một mệnh đề — cả nhóm hoạt động như MỘT từ. Khác với mệnh đề, cụm từ không có cặp chủ ngữ + động từ riêng, nên đứng một mình thì chưa thành câu. Mỗi cụm có một TỪ CHÍNH quyết định loại cụm, và tiếng Anh có năm loại như sau: (1) cụm DANH TỪ — một danh từ đứng riêng hoặc nhóm từ xoay quanh một danh từ (Plants, the last train, all students with a library card); (2) cụm ĐỘNG TỪ — động từ chính cùng các trợ động từ đứng trước nó, kể cả động từ khuyết thiếu (have been working, will be leaving, may have been repaired); (3) cụm TÍNH TỪ — một tính từ đứng riêng hoặc nhóm từ xoay quanh một tính từ (kind, very big, really tired of waiting); (4) cụm TRẠNG TỪ — một trạng từ đứng riêng hoặc nhóm từ xoay quanh một trạng từ (now, very carefully, as soon as possible); (5) cụm GIỚI TỪ — một giới từ cộng với tân ngữ của nó, mà tân ngữ thường là một cụm danh từ (about the weather, under the old wooden bridge). Có hai điều bạn cần lưu ý: một cụm từ có thể chỉ gồm MỘT từ, và cụm này có thể nằm LỒNG trong cụm khác — chẳng hạn cụm danh từ nằm trong cụm giới từ, hay cụm tính từ nằm trong cụm danh từ. Ngoài nghĩa ngữ pháp này, từ phrase còn được dùng để chỉ bất kỳ nhóm từ ngắn quen thuộc nào, như khẩu hiệu hay thành ngữ (break the ice, once in a blue moon).
Năm loại cụm từ
| Loại cụm | Cấu tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cụm động từ | động từ thường, có thể kèm trợ động từ phía trước | arrive, had forgotten, was built, will be waiting |
| Cụm danh từ | danh từ (thường có từ hạn định / tính từ phía trước) hoặc đại từ | a cheap ticket, our teacher, they |
| Cụm tính từ | tính từ, có thể kèm trạng từ chỉ mức độ | tired, extremely cold, afraid of spiders |
| Cụm trạng từ | trạng từ, có thể kèm trạng từ chỉ mức độ | slowly, almost certainly, as soon as possible |
| Cụm giới từ | giới từ + cụm danh từ | before dinner, in the kitchen |
Năm loại cụm trong cùng một mệnh đề
| Cụm từ | Loại cụm |
|---|---|
| My little brother | cụm danh từ |
| was riding | cụm động từ |
| along the very narrow path | cụm giới từ |
| the very narrow path | cụm danh từ, nằm trong cụm giới từ |
| very narrow | cụm tính từ, nằm trong cụm danh từ |
| quite carefully | cụm trạng từ |
Ghép lại thành cả mệnh đề: My little brother was riding along the very narrow path quite carefully. Bạn có thể thấy cụm từ nằm lồng trong cụm từ khác.
Cụm động từ: động từ thường, có thể kèm trợ động từ
Cụm động từ luôn có một động từ thường (arrive, forgotten, built, waiting), và có thể có thêm trợ động từ đứng trước (had, was, will be). Muốn tìm hiểu kỹ hơn, xem bài Cụm động từ.
- The bridge was built in 1902. — Cây cầu được xây năm 1902.
- We will be waiting outside. — Chúng tôi sẽ đợi ở bên ngoài.
Cụm danh từ: danh từ (+ từ hạn định, tính từ) hoặc đại từ
Cụm danh từ xoay quanh một danh từ chính (ticket), thường có từ hạn định (a) và/hoặc tính từ (cheap) đi kèm phía trước. Một đại từ (they) cũng được tính là một cụm danh từ. Muốn học chi tiết, xem bài Cụm danh từ.
- I bought a cheap ticket. — Tôi đã mua một tấm vé rẻ.
- Our new teacher is from Canada. — Cô giáo mới của chúng tôi đến từ Canada.
Cụm tính từ: tính từ, có thể kèm trạng từ chỉ mức độ
Cụm tính từ xoay quanh một tính từ (tired); đôi khi đứng trước nó là một trạng từ chỉ mức độ (extremely, very, quite), và theo sau là phần bổ sung (afraid of spiders).
- The water was extremely cold. — Nước lạnh buốt.
- I’m very tired. — Tôi rất mệt.
Cụm trạng từ: trạng từ, có thể kèm trạng từ chỉ mức độ
Cụm trạng từ xoay quanh một trạng từ (slowly, certainly), đôi khi có thêm trạng từ chỉ mức độ đứng trước (quite, almost).
- She spoke quite slowly. — Cô ấy nói khá chậm.
- He will almost certainly win. — Gần như chắc chắn anh ấy sẽ thắng.
Cụm giới từ: giới từ + cụm danh từ
Cụm giới từ gồm một giới từ (before, in) và theo sau là một cụm danh từ (dinner, the kitchen). Muốn học kỹ hơn, xem bài Cụm giới từ.
- Let’s go for a walk before dinner. — Mình đi dạo trước bữa tối nhé.
- Mum is in the kitchen. — Mẹ đang ở trong bếp.
Một từ cũng có thể là một cụm
Cụm từ có thể gồm một HAY nhiều từ: một danh từ đứng riêng đã là một cụm danh từ, và một trạng từ đứng riêng cũng là một cụm trạng từ.
- Plants need sunlight. — Cây cần ánh nắng.
- Please call me now. — Gọi cho tôi ngay nhé.
Cụm từ chưa phải là câu
Vì thiếu chủ ngữ hoặc động từ, cụm từ đứng một mình chưa thành câu. Nếu bạn viết một cụm từ đứng riêng như thể nó là một câu, đó là lỗi “câu cụt” (fragment).
- In the morning. ⇒ I run in the morning. — Vào buổi sáng. ⇒ Tôi chạy bộ vào buổi sáng.
Lưu ý
- Muốn biết một nhóm từ là cụm gì, bạn hãy tìm TỪ CHÍNH của nó: có danh từ chính thì là cụm danh từ; mở đầu bằng giới từ thì là cụm giới từ; có tính từ chính thì là cụm tính từ.
- Mỗi cụm từ đóng một vai trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng ngữ… — để thấy rõ các vai này, xem bài Năm thành phần câu.
- Từ phrase còn có một nghĩa thông thường: một nhóm từ cố định như thành ngữ (break the ice) — khác với cụm từ theo nghĩa ngữ pháp. Xem bài Cụm từ, mệnh đề và câu khác nhau thế nào?