Cụm động từ (vị ngữ) (Verb phrases)
Cụm động từ gồm động từ chính và các trợ động từ đứng trước nó. Trong đó, trợ động từ đầu tiên chia theo chủ ngữ và thì, còn các động từ phía sau giữ một dạng cố định.
Trợ động từ + động từ chính
Một cụm động từ có thể dài tới 4 động từ, chẳng hạn will have been working.
- She has been learning English for years. — Cô ấy đã học tiếng Anh nhiều năm nay.
Phủ định và câu hỏi
Khi phủ định, not đứng ngay sau trợ động từ đầu tiên; khi đặt câu hỏi, ta đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.
- She hasn’t been sleeping well. — Dạo này cô ấy ngủ không ngon.
- Has she been sleeping well? — Dạo này cô ấy ngủ có ngon không?
Lưu ý
- Chỉ trợ động từ ĐẦU TIÊN thay đổi theo chủ ngữ: “He has been…”, nhưng “They have been…”.