Cụm danh từ (Noun phrases)
Cụm danh từ được xây theo khuôn: (từ hạn định) + (tính từ) + danh từ chính + (phần bổ nghĩa phía sau). Dù dài hay ngắn, cả cụm vẫn làm chủ ngữ, tân ngữ… giống hệt một danh từ.
Bổ nghĩa phía trước
Phía trước danh từ chính có thể là từ hạn định, số, tính từ và cả danh từ khác, cùng bổ nghĩa cho nó.
- my two old school friends — hai người bạn học cũ của tôi
Bổ nghĩa phía sau
Phía sau danh từ chính có thể là một cụm giới từ hoặc một mệnh đề quan hệ để nói rõ hơn về nó.
- the man in the blue shirt — người đàn ông mặc áo xanh
- the book that I bought — quyển sách tôi đã mua
Lưu ý
- Động từ chia theo danh từ CHÍNH chứ không theo danh từ đứng gần nhất: “The price of the tickets IS high.”