Từ chuyển ý thông dụng (Transitions)
Từ chuyển ý giống như những biển báo giúp người đọc theo kịp mạch văn của bạn. Mỗi từ báo trước một hướng đi: đối lập (however), bổ sung (moreover), nêu ví dụ (for example), giải thích (in other words) hay kết luận (in short).
Đối lập và bổ sung
Để đưa ra ý đối lập, bạn dùng however, on the other hand; để bổ sung thêm ý, bạn dùng moreover, in addition.
- The plan, however, was too expensive. — Tuy nhiên, kế hoạch đó quá tốn kém.
Ví dụ và giải thích
Để nêu ví dụ, bạn dùng for example, for instance; để giải thích lại cho rõ, bạn dùng in other words, that is.
- Some fruits, for example mangoes, are very sweet. — Một số loại quả, ví dụ như xoài, rất ngọt.
Lưu ý
- however không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but; hãy dùng dấu chấm phẩy: “It was late; however, we kept working.”