Dấu câu cho thành phần chêm (Punctuation)
Có BA loại dấu câu dùng để tách thành phần chêm: DẤU PHẨY , … , — NGOẶC ĐƠN ( … ) — và GẠCH NGANG DÀI — … —. DẤU PHẨY là cách thông dụng nhất; bạn nhớ rằng nếu thành phần chêm nằm GIỮA câu thì phải có HAI dấu phẩy, một trước và một sau. NGOẶC ĐƠN thông dụng thứ hai, thường dành cho thông tin phụ hay chú thích; ngoặc đơn LUÔN đi thành CẶP — không bao giờ dùng một ngoặc lẻ. GẠCH NGANG DÀI ít gặp hơn nhiều, nhưng làm phần chêm nổi bật hơn; nếu nằm giữa câu thì cũng phải có HAI dấu gạch, một trước và một sau. Tóm lại, khi thành phần chêm ở GIỮA câu, bạn luôn cần một CẶP dấu — dấu mở và dấu đóng. Còn khi nó ở ĐẦU hoặc CUỐI câu, chỉ cần MỘT dấu phẩy hoặc MỘT dấu gạch ngang (Well, what do we do now? — You shouldn’t text while driving, of course.); riêng ngoặc đơn thì không bao giờ dùng lẻ. Dù đặt bằng dấu nào, thành phần chêm vẫn chỉ thêm thông tin và có thể bỏ đi dễ dàng mà không phá vỡ nghĩa hay ngữ pháp của câu chính.
Ba loại dấu
| Dấu | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| dấu phẩy , … , | thông dụng nhất, nhẹ nhàng | Some drinks, cola for example, contain a lot of sugar. |
| ngoặc đơn ( … ) | thông tin phụ, chú thích; luôn đi thành cặp | The capital (Hanoi) has many lakes. |
| gạch ngang — … — | ít gặp hơn, làm nổi bật | My grandmother—a former teacher—still corrects my English. |
Ở giữa câu: luôn một CẶP dấu
| Sai | Đúng |
|---|---|
| My brother, by the way is a doctor. | My brother, by the way, is a doctor. |
| The museum (open daily is free. | The museum (open daily) is free. |
| Our teacher—a patient man never shouts. | Our teacher—a patient man—never shouts. |
Ở đầu hoặc cuối câu: một dấu là đủ
| Ví dụ | Dấu |
|---|---|
| Well, what do we do now? | một dấu phẩy (đầu câu) |
| You shouldn’t text while driving, of course. | một dấu phẩy (cuối câu) |
| The cat didn’t break the vase—or so my brother says. | một dấu gạch ngang (cuối câu) |
Ngoặc đơn thì KHÔNG BAO GIỜ được dùng lẻ, kể cả khi phần chêm ở đầu hay cuối câu.
Dấu phẩy: phổ biến nhất
Khi thành phần chêm nằm giữa câu, bạn cần hai dấu phẩy: một đặt trước, một đặt sau.
- My brother, by the way, is a doctor. — Nhân tiện, anh tôi là bác sĩ.
Ngoặc đơn: thông tin phụ
Ngoặc đơn luôn đi thành cặp, và hay được dùng cho chú thích, ngày tháng hoặc lời giải thích ngắn.
- The festival (held every April) attracts thousands of visitors. — Lễ hội (tổ chức vào tháng Tư hằng năm) thu hút hàng nghìn du khách.
Gạch ngang: nổi bật
Gạch ngang ít gặp hơn nhưng làm phần chêm nổi bật; nếu nằm giữa câu thì cần hai dấu gạch.
- Our teacher — a very patient man — never shouts. — Thầy giáo chúng tôi — một người rất kiên nhẫn — không bao giờ quát.
Đầu hoặc cuối câu: một dấu
Khi phần chêm ở đầu hoặc cuối câu, một dấu phẩy hoặc một gạch ngang là đủ; riêng ngoặc đơn thì không bao giờ dùng lẻ.
- Honestly, I don’t mind. — Thật lòng mà nói, tôi không bận tâm.
- He finished first — or so he claims. — Anh ấy về nhất — hoặc ít ra là anh ấy nói thế.
Lưu ý
- Lỗi hay gặp là chỉ đặt MỘT dấu phẩy: “My brother, by the way is a doctor.” ⇒ câu này thiếu dấu phẩy thứ hai sau way.
- Đừng lạm dụng gạch ngang: trong văn trang trọng, dấu phẩy và ngoặc đơn được dùng nhiều hơn.