Thành phần chêm là gì? (What is a parenthetical?)

Trình độ B1–B2 · Thành phần chêm · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 34 câu

THÀNH PHẦN CHÊM (parenthetical expression) là một từ hay một nhóm từ được thêm vào câu mà KHÔNG làm thay đổi nghĩa chính hay ngữ pháp của câu gốc: All cats (and a few dogs) love fish. Nó cung cấp thêm thông tin nhưng KHÔNG THIẾT YẾU — thêm vào hay bỏ đi thì câu vẫn hoạt động y như cũ. Để hiểu rõ, bạn cần phân biệt: trong một câu, có thông tin THIẾT YẾU với nghĩa của câu, và có thông tin kém quan trọng hơn, KHÔNG THIẾT YẾU. Hãy so sánh hai câu sau: “The man selling tickets at the gate asked to see my ID” — cụm selling tickets at the gate cho biết người NÀO, nên bỏ đi thì câu mất nghĩa (thiết yếu); còn “The firefighters, hoping to save time, took a shortcut” — cụm hoping to save time chỉ là thông tin thêm, bỏ đi câu vẫn trọn vẹn (không thiết yếu, tức là thành phần chêm). Khi thông tin không thiết yếu được chêm vào câu, nó thường được tách khỏi câu chính bằng dấu phẩy hoặc một dấu câu khác — có ba loại: dấu phẩy, dấu ngoặc đơn và dấu gạch ngang dài (xem bài Dấu câu cho thành phần chêm). Thành phần chêm có nhiều dạng: lời bình của người nói (to be honest, of course, I think), ví dụ (for example), thông tin thêm về người / vật (Mr Hai, who lives next door,…), lời giải thích hay chú thích (the largest planet (Jupiter)…), trạng từ nối (however), hoặc một ý nói thêm ở cuối câu (…or so he says).

Thiết yếu hay không thiết yếu?

Thông tinVí dụBỏ đi được?
thiết yếuThe man selling tickets at the gate asked to see my ID.không — mất thông tin “người nào”
không thiết yếu (thành phần chêm)The firefighters, hoping to save time, took a shortcut.được — câu vẫn trọn
không thiết yếu (thành phần chêm)All cats (and a few dogs) love fish.được — câu vẫn trọn

Các dạng thành phần chêm

DạngVí dụ
lời bình của người nóiThe film was, to be honest, a bit long.
ví dụSome fruits, durians for example, have a strong smell.
thông tin thêm về ngườiMr Hai, who lives next door, walks his dog every morning.
nhượng bộMy sister, although she grew up by the sea, can’t swim.
trạng từ nốiNam, however, decided to stay.
giải thích, chú thíchThe largest planet (Jupiter) has dozens of moons.
ngày thángThe first moon landing (July 1969) was watched by millions.
nhấn mạnh thông tin thêmThe blue whale—the largest animal on Earth—eats tiny shrimp.

Thêm vào hay bỏ đi, câu vẫn đúng

Thành phần chêm không làm thay đổi nghĩa chính hay ngữ pháp của câu — nó chỉ góp thêm một chút thông tin.

  • The test, of course, was easy. — Bài kiểm tra, dĩ nhiên rồi, dễ thôi.

Thông tin không thiết yếu

Hãy thử bỏ phần đó đi: nếu câu mất thông tin “cái nào / người nào” thì đó KHÔNG phải thành phần chêm.

  • My uncle, a doctor, lives in Hue. — Chú tôi, một bác sĩ, sống ở Huế.

Lời bình của người nói

Người nói hay chêm những lời bình như I think, to be honest, frankly, as you know để bày tỏ quan điểm của mình.

  • The answer, I think, is wrong. — Câu trả lời, tôi nghĩ là, sai rồi.

Thông tin bổ sung, giải thích

Thông tin bổ sung hay lời giải thích thường được đặt trong ngoặc đơn hoặc giữa hai dấu gạch ngang.

  • My hometown (a small city in the north) is famous for its rice. — Quê tôi (một thành phố nhỏ ở miền Bắc) nổi tiếng về gạo.

Tách bằng dấu câu

Thành phần chêm được tách khỏi câu bằng dấu phẩy, ngoặc đơn hoặc gạch ngang dài — xem bài sau để biết khi nào dùng loại nào.

  • Nam, however, decided to stay. — Tuy vậy, Nam quyết định ở lại.

Lưu ý

  • Mẹo kiểm tra: bỏ phần đó đi, nếu câu vẫn đúng ngữ pháp và vẫn đủ nghĩa chính thì đó là thành phần chêm.
  • Mệnh đề quan hệ không xác định và cụm đồng vị là hai dạng thành phần chêm rất hay gặp — xem nhóm Xác định và không xác định để học kỹ hơn.

Bài khác trong chuyên mục Thành phần chêm