Các động từ tường thuật khác (Reporting verbs)

Trình độ B2 · Câu tường thuật · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 37 câu

Ngoài say và tell, còn nhiều động từ khác vừa tường thuật vừa cho biết ý định của người nói: promise, advise, warn, suggest, apologise, admit, refuse… Mỗi động từ lại đi với một cấu trúc riêng, nên bạn hãy học chúng theo từng nhóm.

Mẫu của động từ tường thuật

Công thứcĐộng từVí dụ
V + to Vagree, offer, promise, refuse, threatenHe promised to help me.
V + O + to Vadvise, ask, invite, remind, warn, encourageShe advised me to rest.
V + V-ingadmit, deny, suggest, recommendHe admitted breaking the vase.
V + preposition + V-ingapologise for, insist onShe apologised for being late.
V + O + preposition + V-ingaccuse … of, blame … for, thank … forThey accused him of lying.
V + that + clauseexplain, complain, admit, suggestHe explained that the bus was late.

+ to V

Nhóm promise, agree, refuse, offer đi với to V.

  • He promised to call me. — Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi.

+ người + to V

Nhóm advise, warn, remind, encourage đi với người + to V.

  • The doctor advised me to rest. — Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.

+ V-ing

Nhóm suggest, admit, deny đi với V-ing; còn apologise thì đi với for + V-ing.

  • She suggested going to the beach. — Cô ấy đề nghị đi biển.
  • He apologised for being late. — Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.

Lưu ý

  • suggest không đi với tân ngữ + to V: câu “He suggested me to go” là sai ⇒ hãy nói “He suggested going” hoặc “He suggested that I go”.

Bài khác trong chuyên mục Câu tường thuật