Tường thuật mệnh lệnh và lời đề nghị (Reported commands)
Mệnh lệnh và lời đề nghị được tường thuật theo khuôn: tell/ask + tân ngữ + (not) to + V. Điểm dễ thở là ở đây không cần lùi thì.
Tường thuật mệnh lệnh và lời nhờ
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| “Sit down.” | The teacher told us to sit down. |
| “Don’t be late.” | She told me not to be late. |
| “Could you open the window?” | He asked me to open the window. |
| “Please don’t smoke here.” | They asked us not to smoke there. |
Ở dạng phủ định, not đặt TRƯỚC to — “told me not to go”, không phải “told me to not go” hay “told me don’t go”.
Mệnh lệnh
Mệnh lệnh khẳng định được tường thuật bằng: told + người + to V.
- “Close the window.” → She told me to close the window. — “Đóng cửa sổ lại.” → Cô ấy bảo tôi đóng cửa sổ.
Phủ định
Mệnh lệnh phủ định được tường thuật bằng: told + người + not to V.
- “Don’t be late.” → The teacher told us not to be late. — “Đừng đến muộn.” → Cô giáo dặn chúng tôi đừng đến muộn.
tell / ask somebody to… và tường thuật lời nhờ
Mệnh lệnh khẳng định tường thuật bằng tell + người + to V; mệnh lệnh phủ định bằng tell + người + not to V. Lời nhờ như Can you…, please? tường thuật bằng ask + người + to V.
- ‘Drink plenty of water,’ the doctor said to me. → The doctor told me to drink plenty of water. — Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước.
- ‘Don’t work too hard,’ I said to Joe. → I told Joe not to work too hard. — Tôi dặn Joe đừng làm việc quá sức.
- ‘Can you help me, please?’ Jackie said to me. → Jackie asked me to help her. — Jackie nhờ tôi giúp cô ấy.
said (not) to do something — nhưng không nói said me
Cũng có thể dùng Somebody said (not) to do something, trong đó không nói người nghe: Paul said not to worry about him. Không nói “Paul said me not to worry”.
- Paul said not to worry about him. (not “Paul said me”) — Paul bảo đừng lo cho anh ấy.
- She said to wait outside. = She told us to wait outside. — Cô ấy bảo đợi ngoài kia. = Cô ấy bảo chúng tôi đợi ngoài kia.
Lưu ý
- Chú ý vị trí của not: trong văn chuẩn là “not to be late”, không phải “to not be late”, và cũng không phải “don’t be late”.