Tường thuật mệnh lệnh và lời đề nghị (Reported commands)

Trình độ B1 · Câu tường thuật · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 25 câu

Mệnh lệnh và lời đề nghị được tường thuật theo khuôn: tell/ask + tân ngữ + (not) to + V. Điểm dễ thở là ở đây không cần lùi thì.

Tường thuật mệnh lệnh và lời nhờ

Câu trực tiếpCâu tường thuật
“Sit down.”The teacher told us to sit down.
“Don’t be late.”She told me not to be late.
“Could you open the window?”He asked me to open the window.
“Please don’t smoke here.”They asked us not to smoke there.

Ở dạng phủ định, not đặt TRƯỚC to — “told me not to go”, không phải “told me to not go” hay “told me don’t go”.

Mệnh lệnh

Mệnh lệnh khẳng định được tường thuật bằng: told + người + to V.

  • “Close the window.” → She told me to close the window. — “Đóng cửa sổ lại.” → Cô ấy bảo tôi đóng cửa sổ.

Phủ định

Mệnh lệnh phủ định được tường thuật bằng: told + người + not to V.

  • “Don’t be late.” → The teacher told us not to be late. — “Đừng đến muộn.” → Cô giáo dặn chúng tôi đừng đến muộn.

tell / ask somebody to… và tường thuật lời nhờ

Mệnh lệnh khẳng định tường thuật bằng tell + người + to V; mệnh lệnh phủ định bằng tell + người + not to V. Lời nhờ như Can you…, please? tường thuật bằng ask + người + to V.

  • ‘Drink plenty of water,’ the doctor said to me. → The doctor told me to drink plenty of water. — Bác sĩ bảo tôi uống nhiều nước.
  • ‘Don’t work too hard,’ I said to Joe. → I told Joe not to work too hard. — Tôi dặn Joe đừng làm việc quá sức.
  • ‘Can you help me, please?’ Jackie said to me. → Jackie asked me to help her. — Jackie nhờ tôi giúp cô ấy.

said (not) to do something — nhưng không nói said me

Cũng có thể dùng Somebody said (not) to do something, trong đó không nói người nghe: Paul said not to worry about him. Không nói “Paul said me not to worry”.

  • Paul said not to worry about him. (not “Paul said me”) — Paul bảo đừng lo cho anh ấy.
  • She said to wait outside. = She told us to wait outside. — Cô ấy bảo đợi ngoài kia. = Cô ấy bảo chúng tôi đợi ngoài kia.

Lưu ý

  • Chú ý vị trí của not: trong văn chuẩn là “not to be late”, không phải “to not be late”, và cũng không phải “don’t be late”.

Bài khác trong chuyên mục Câu tường thuật