Câu trực tiếp và gián tiếp (Direct and indirect speech)
Report (động từ) nghĩa là kể cho ai đó điều mình đã nghe hoặc đã thấy. Khi muốn kể lại lời người khác nói, về cơ bản bạn có HAI cách: (1) dùng NGUYÊN VĂN lời người đó — khi viết thì đặt trong ngoặc kép “…” (câu TRỰC TIẾP, direct speech); hoặc (2) chuyển lời người đó thành lời của MÌNH (câu TƯỜNG THUẬT, còn gọi là câu GIÁN TIẾP — reported / indirect speech). Ví dụ: Lan said, “I’m hungry.” → Lan said (that) she was hungry. Đừng lo, câu tường thuật thật ra không khó — đó chủ yếu là chuyện LOGIC và lẽ thường. Tiếng Việt cũng làm y như vậy: khi kể lại “Lan nói là bạn ấy đói”, ta tự động đổi “tôi” thành “bạn ấy”. Trong tiếng Anh, khi kể lại, ta thường đổi ba thứ theo góc nhìn của người kể: ĐẠI TỪ (I → she), THÌ của động từ — lùi về quá khứ khi động từ tường thuật ở quá khứ (am → was), và từ chỉ THỜI GIAN, NƠI CHỐN (tonight → that night, here → there). Câu tường thuật thường mở đầu bằng said (that) hoặc told + người nghe (that), trong đó that có thể bỏ. Các bài tiếp theo sẽ lần lượt đưa bạn đi qua: tường thuật câu kể và cách lùi thì, đổi từ chỉ thời gian – nơi chốn, tường thuật câu hỏi, tường thuật lời đề nghị và mệnh lệnh, rồi các động từ tường thuật khác ngoài say / tell.
Câu trực tiếp và câu tường thuật
| Trực tiếp (nguyên văn) | Tường thuật (lời của mình) |
|---|---|
| Lan said, “I’m hungry.” | Lan said (that) she was hungry. |
| Minh said, “I love this song.” | Minh said (that) he loved that song. |
| Mum said, “I’ll call you tonight.” | Mum said (that) she would call me that night. |
Câu trực tiếp có ngoặc kép; câu tường thuật thì không có ngoặc kép và thường có that (có thể bỏ).
Những gì thay đổi khi tường thuật
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| đại từ | “I’m hungry.” | she was hungry |
| thì của động từ | “I am hungry.” | she was hungry |
| thời gian | “…tonight.” | …that night |
| nơi chốn | “Wait here.” | …wait there |
Chi tiết từng phần, bạn xem các bài Tường thuật câu kể, câu hỏi và mệnh lệnh.
say hay tell?
| Động từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| say | say (that) + clause | Minh said (that) he was tired. |
| say | say something to someone | He said goodbye to us. |
| tell | tell + PERSON + (that) + clause | Minh told me (that) he was tired. |
| tell | tell + PERSON + to V | She told us to wait. |
Hai cách kể lại lời nói
Bạn có thể trích nguyên văn lời nói trong ngoặc kép, hoặc kể lại bằng lời của mình — khi đó thì không có ngoặc kép.
- Minh said, “I love this song.” — Minh nói: “Tớ thích bài này.” (trực tiếp)
- Minh said (that) he loved that song. — Minh nói là cậu ấy thích bài đó. (tường thuật)
Đổi theo góc nhìn người kể
Đại từ, thì, từ chỉ thời gian và nơi chốn đều đổi sao cho hợp với người kể và thời điểm kể.
- “I’ll call you tonight.” → Mum said she would call me that night. — Mẹ nói tối hôm đó mẹ sẽ gọi cho tôi.
say và tell
say không cần tân ngữ chỉ người, còn tell thì bắt buộc phải có.
- He said (that) he was busy. — Anh ấy nói anh ấy bận.
- He told me (that) he was busy. — Anh ấy bảo tôi là anh ấy bận.
that có thể bỏ
Trong văn nói, người ta thường bỏ that cho gọn.
- She said she was hungry. — Cô ấy nói cô ấy đói.
tell + người; say không có người
Nếu nói rõ NGƯỜI nghe, dùng tell: Rachel told me that you were in hospital (không nói “said me”); What did you tell the police? Nếu không nói người nghe, dùng say: Rachel said that you were in hospital (không nói “told that”); What did you say?
- Rachel told me that you were in hospital. (not “Rachel said me”) — Rachel bảo tôi là bạn đang nằm viện.
- Rachel said that you were in hospital. (not “Rachel told that…”) — Rachel nói là bạn đang nằm viện.
- What did you tell the police? / What did you say? — Bạn đã nói gì với cảnh sát? / Bạn đã nói gì?
say something to somebody
Có thể dùng say + điều gì + to + người: Anna said goodbye to me and left (không nói “said me goodbye”); What did you say to the police?
- Anna said goodbye to me and left. (not “said me goodbye”) — Anna chào tạm biệt tôi rồi đi.
- What did you say to the police? — Bạn đã nói gì với cảnh sát?
Lưu ý
- Đừng nói “He said me”; hãy nói “He told me” hoặc “He said to me”.
- Câu tường thuật không dùng ngoặc kép, và không có dấu hỏi ở cuối, kể cả khi bạn đang tường thuật một câu hỏi.