Tường thuật câu hỏi (Reported questions)
Khi tường thuật một câu hỏi, bạn dùng trật tự của CÂU KỂ (không đảo trợ động từ) và không có dấu chấm hỏi. Với câu hỏi Yes/No, bạn dùng if/whether; còn với câu hỏi Wh-, bạn giữ nguyên từ để hỏi.
Tường thuật câu hỏi
| Loại | Câu hỏi trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|---|
| Có từ để hỏi | “Where do you live?” | He asked me where I lived. |
| Có từ để hỏi | “What are you doing?” | She asked what I was doing. |
| Có từ để hỏi | “When did you arrive?” | They asked when I had arrived. |
| Yes / No | “Are you hungry?” | Mum asked if / whether I was hungry. |
| Yes / No | “Can you help me?” | He asked if I could help him. |
Câu tường thuật KHÔNG đảo ngữ và không có dấu hỏi: “He asked where I lived.”
Câu hỏi Wh-
Câu hỏi Wh- được tường thuật theo khuôn: asked + từ để hỏi + S + V (lùi thì).
- “Where do you live?” → She asked me where I lived. — “Bạn sống ở đâu?” → Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Câu hỏi Yes/No
Câu hỏi Yes/No được tường thuật theo khuôn: asked + if/whether + S + V.
- “Are you OK?” → He asked if I was OK. — “Bạn ổn chứ?” → Anh ấy hỏi tôi có ổn không.
asked / wanted to know + trật tự câu kể, thì lùi
Cùng quy tắc trật tự như câu hỏi gián tiếp: không đảo, không do / does / did. Động từ tường thuật hay là asked hoặc wanted to know, và thì của câu hỏi gốc thường lùi một bậc.
- The police officer said to us: ‘Where are you going?’ → The police officer asked us where we were going. — Viên cảnh sát hỏi chúng tôi đi đâu.
- Clare asked: ‘What time do the shops close?’ → Clare wanted to know what time the shops closed. — Clare muốn biết mấy giờ các cửa hàng đóng cửa.
Buổi phỏng vấn: các thì khi tường thuật câu hỏi
Các câu hỏi phỏng vấn cho thấy từng thì lùi như thế nào: am / are → was, do → did, have been → had been, can → could, have → had. Câu hỏi quá khứ đơn có thể giữ nguyên hoặc lùi thành quá khứ hoàn thành.
- ‘Are you willing to travel?’ → She asked if (or whether) I was willing to travel. — Cô ấy hỏi tôi có sẵn sàng đi công tác không.
- ‘What do you do in your spare time?’ → She wanted to know what I did in my spare time. / ‘How long have you been working in your present job?’ → She asked how long I had been working in my present job. — Cô ấy muốn biết lúc rảnh tôi làm gì. / Cô ấy hỏi tôi làm ở công việc hiện tại bao lâu rồi.
- ‘Why did you apply for the job?’ → She asked why I had applied for the job. (or …why I applied…) — Cô ấy hỏi vì sao tôi nộp đơn xin việc này. (hai cách đều đúng)
- ‘Can you speak any other languages?’ → She wanted to know if (or whether) I could speak any other languages. / ‘Do you have a driving licence?’ → She asked if (or whether) I had a driving licence. — Cô ấy muốn biết tôi có nói được ngoại ngữ nào khác không. / Cô ấy hỏi tôi có bằng lái không.
Câu hỏi Yes/No: if hoặc whether, không có từ để hỏi
Câu hỏi Yes/No không có từ để hỏi (what, why, where…), nên ta dùng if hoặc whether; cả hai nghĩa như nhau, và whether trang trọng hơn.
- ‘Did anybody see you?’ → I don’t know if anybody saw me. / …whether anybody saw me. — Tôi không biết có ai nhìn thấy tôi không.
Lưu ý
- Không giữ lại do/does/did: nói “She asked where I lived”, chứ không phải “where did I live”.