Lộ trình ngữ pháp B1: Trung cấp
Thì hoàn thành, điều kiện loại 2–3, bị động, tường thuật, mệnh đề quan hệ, từ nối và cấu tạo từ.
Chặng 1: Thì hoàn thành
Nói quá trình kéo dài tới hiện tại; kể việc xảy ra trước một việc khác; nhìn toàn hệ thống thì.
Chặng 2: Tương lai và suy đoán
Chọn đúng cách nói tương lai; đoán chắc / có thể với must, might, can’t; động từ trạng thái không dùng tiếp diễn.
- Các cách nói về tương lai
- be about to
- Tương lai tiếp diễn
- Suy đoán: must, might, can’t
- Động từ trạng thái và hành động
Chặng 3: Điều kiện và câu ước
Tưởng tượng điều không có thật ở hiện tại và quá khứ; ước và tiếc nuối.
- Câu điều kiện loại 2
- Câu điều kiện loại 3
- unless, as long as, in case…
- in case
- if và unless
- Câu ước: wish và if only
Chặng 4: Câu bị động
Đổi câu sang bị động ở mọi thì, với hai tân ngữ và nhờ người khác làm.
Chặng 5: V-ing và to V
Chọn đúng dạng của động từ đứng sau động từ khác và sau giới từ.
- V-ing hay to V?
- Động từ chuỗi · Phần 1: Động từ nối thẳng động từ
- Động từ chuỗi · Phần 2: Có tân ngữ ở giữa
- Giới từ + V-ing
Chặng 6: Cụm động từ và giới từ
Dùng cụm động từ thông dụng, đặt đúng tân ngữ; động từ, tính từ đi với giới từ.
- Ba loại cụm động từ và vị trí tân ngữ
- Cụm động từ theo động từ gốc
- Động từ + giới từ
- Tính từ + giới từ và + to V
- for, during, until, by
- during, for và while
Chặng 7: Cụm động từ theo tiểu từ
Học cụm động từ theo tiểu từ in / out, on / off, up / down, away / back: nghĩa đen về vị trí, hướng đi và nghĩa riêng của từng cụm.
- Cụm động từ · Phần 2: in và out
- Cụm động từ · Phần 3: out
- Cụm động từ · Phần 4: on và off (1)
- Cụm động từ · Phần 5: on và off (2)
- Cụm động từ · Phần 6: up và down
- Cụm động từ · Phần 7: up (1)
- Cụm động từ · Phần 8: up (2)
- Cụm động từ · Phần 9: away và back
Chặng 8: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
Phân biệt on time / in time, at the end / in the end; at, on, in chỉ vị trí; to, at, in, into chỉ chuyển động.
- on time ⇄ in time, at the end ⇄ in the end
- in, at, on (vị trí) · Phần 2: hàng, tầng, góc, đầu, cuối
- in, at, on (vị trí) · Phần 3: in hospital, at work, at a party, on a bus
- to, at, in và into
- in, on, at: các cách dùng khác
Chặng 9: Động từ + giới từ (nâng cao)
Động từ đi với to, at, about, for, of, from, on; động từ đổi nghĩa theo giới từ (hear of / hear from, think of / think about).
- Động từ + giới từ · Phần 1: to và at
- Động từ + giới từ · Phần 2: about, for, after
- Động từ + giới từ · Phần 3: about và of
- Động từ + giới từ · Phần 4: of, for, from, on
- Động từ + giới từ · Phần 5: in, into, with, to, on
Chặng 10: Mệnh đề quan hệ
Thêm thông tin cho danh từ bằng who, which, that, whose, where.
- Mệnh đề là gì? Mệnh đề độc lập và phụ thuộc
- Đại từ quan hệ
- Mệnh đề quan hệ · Phần 1: Khái niệm và đại từ quan hệ
- Mệnh đề quan hệ · Phần 2: Dấu phẩy, giới từ, the và rút gọn
- Mệnh đề quan hệ · Phần 3: Lỗi hay gặp
- one và ones
- Chủ ngữ giả it và there
Chặng 11: Tường thuật và hỏi gián tiếp
Kể lại lời người khác; hỏi lịch sự; xác nhận bằng câu hỏi đuôi.
- Câu trực tiếp và gián tiếp
- Tường thuật câu kể
- Tường thuật câu hỏi
- Tường thuật mệnh lệnh và lời đề nghị
- Câu hỏi gián tiếp
- Câu hỏi đuôi · Phần 1: Cấu tạo và cách trả lời
- Câu hỏi đuôi · Phần 2: Ngữ điệu và trường hợp đặc biệt
Chặng 12: Từ nối ý
Nối mệnh đề chỉ nguyên nhân, kết quả, tương phản, mục đích và bổ sung.
- Liên từ phụ thuộc
- Chỉ mục đích: to, in order to, so that
- Từ nối nguyên nhân và kết quả
- Từ nối tương phản
- Từ nối bổ sung thông tin
- as: trong lúc, vì
- like và as
- like, as if, as though
Chặng 13: Tính từ và cấu tạo từ
Tính từ chỉ đứng một chỗ, tính từ sau danh từ, -ed / -ing, trật tự tính từ, the + tính từ; tạo danh từ, tính từ bằng hậu tố.
- Tính từ chỉ đứng một vị trí
- Tính từ đứng sau danh từ và đại từ
- Tính từ đuôi -ed và -ing
- Trật tự của tính từ
- The + tính từ (the rich, the unknown)
- Hậu tố tạo tính từ
- Hậu tố tạo danh từ
- Họ từ và hậu tố
Chặng 14: Trạng từ và mức độ
Nhấn mạnh, giảm nhẹ, đặt trạng từ đúng chỗ và so sánh cách làm.
- Trạng từ chỉ mức độ
- so và such
- quite, rather, fairly, pretty
- even, even if, even though
- Tính từ hay trạng từ?
- good / well, hard / hardly, late / lately
- Vị trí của trạng từ
- So sánh của trạng từ
- Cấp độ: nguyên cấp, so sánh hơn, so sánh nhất
Chặng 15: Danh từ nâng cao
Danh từ lúc đếm được lúc không, cụm chỉ số lượng; danh từ trừu tượng, danh từ ghép và danh từ bổ nghĩa.
- Một danh từ, lúc đếm được lúc không
- Cụm chỉ số lượng: a number of, an amount of…
- Danh từ cụ thể và trừu tượng
- Danh từ ghép
- Danh từ làm tính từ (danh từ bổ nghĩa cho danh từ)
Chặng 16: Hoà hợp chủ ngữ – động từ
Chia động từ đúng với chủ ngữ ghép, chủ ngữ dài, câu đảo ngữ, danh từ tập hợp, đại từ bất định và phân số.
- Danh từ tập hợp
- Danh từ chỉ có dạng số nhiều
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 1: Quy tắc cơ bản
- Hoà hợp chủ ngữ – động từ · Phần 2: Danh từ và đại từ đặc biệt
Chặng 17: Mạo từ và lượng từ nâng cao
Khi nào bỏ mạo từ; the với tên riêng; mạo từ trong cụm cố định; each / every; both / either / neither.
- Không dùng mạo từ
- the với tên riêng
- Mạo từ trong cụm cố định
- each và every
- all, every và whole
- all, both, either, neither
Chặng 18: Cụm từ
Nhận biết năm loại cụm từ và vai trò của chúng trong câu.
- Cụm từ là gì? Năm loại cụm từ
- Cụm danh từ
- Cụm động từ (vị ngữ)
- Cụm giới từ
- Cụm tính từ và cụm trạng từ
- Năm thành phần câu
Chặng 19: Cấu trúc câu
Phân biệt cụm từ, mệnh đề, câu; viết câu ghép, câu phức đúng dấu câu, tránh câu cụt và câu dính.
- Cụm từ, mệnh đề và câu khác nhau thế nào?
- Câu đơn, câu ghép, câu phức, câu ghép phức
- Câu ghép: nối hai mệnh đề độc lập
- Dấu câu là gì? Các dấu câu thông dụng
- Lỗi câu · Phần 1: Câu cụt (sentence fragments)
- Lỗi câu · Phần 2: Câu dính (run-on sentences)
Chặng 20: Nói tự nhiên hơn
Từ đệm trong hội thoại, cặp giới từ dễ nhầm, danh từ đi với giới từ.